1/104
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pause
sự tạm dừng/ tạm dừng (n/v)
paused
đã tạm dừng (adj)
stop
dừng lại, có thể dừng hẳn
a brief pause
1 khoảng dừng ngắn
hold
giữ lại, tạm giữ, sự giữ (v/n)
delay
trì hoãn. sự chậm trễ (v/n)
suspend
đình chỉ, sự tạm ngưng (v)
postpone
hoãn lại (v)
resume
tiếp tục lại (v)
the shipment on hold
lô hàng đang bị giữ lại
criticize
chỉ trích, phê bình (v)
criticism
sự chỉ trính, phê bình (n)
critical
chỉ trích, quan trọng, nghiêm trọng (adj)
complaint
lời phàn nàn, khiếu nại (n)
complain
phàn nàn (v)
evaluate
đánh giá (v)
assessment
sự đánh giá (n)
criticize SO’s performance
phê bình hiệu suất của ai
criticize a decision
chỉ trính 1 quyết định
face criticism
đối mặt vs sự chỉ trích
receive criticism
nhận lời chỉ trích
constructive criticism
lời phê bình mang tính xây dựng
sudden
đột ngột, bất ngờ (adj)
suddenly
đột nhiên, bất ngờ (adv)
practice
sự thực hành, việc luyện tập (n)
practice
thực hành, luyện tập (v)
practical
thực tế, thiết thực (adj)
practice makes perfect
có công mài sắt có ngày nên kim
realistic
thực tế, khả thi (adj)
feasible
khả thi (adj)
effective
hiệu quả (adj)
efficient
hiệu suất cao. hiệu quả (adj)
practical experience
kinh nghiệm thực tế
plan
kế hoạch/lập kế hoạch (n/v)
planned
có kế hoạch (adj)
planning
việc lập kế hoạch (n)
planner
người lập kế hoạch, công cụ lập kế hoạch
schedule
lịch trình/ lên lịch (n/v)
strategy
chiến lược (n)
forecast
dự báo/ dự báo trước (n/v)
prepare
chuẩn bị (v)
organize
tổ chức, sắp xếp (v)
arrange
sắp xếp, thu xếp (v)
plan to + V
dự định làm gì
plan for
lập kế hoạch cho 1 tình huống
make a plan
lập 1 kế hoạch
implement a plan
triển khai kế hoạch
stick to the plan
bám sát kế hoạch
plan ahead
lên kế hoạch trước
switch
công tắc/ chuyển đổi (n/V)
switching
sự chuyển đổi (N)
switched
đã chuyển đổi (adj)
turn off the switch
tắt công tắt
switch to
chuyển sang cái gì
switch from a to b
chuyển từ A sang B
switch a for b
đổi a lấy b
change
thay đổi (n/v)
replace
thay thế (v)
convert
chuyển đổi (v)
shirt
chuyển, dịch chuyển (n/v)
alternative
phương án thay thế (n/adj)
silly
ngốc ngếch (adj)
unreasonable
vô lí, ko hợp lí (adj)
sensible
hợp lí, sáng suốt (adj)
struggle
chật vật, khó khăn (v/n)
struggling
đang gặp khó khăn (adj)
difficulty
khó khăn (n)
challenge
thử thach/ đối mặt vs thử thách (n/v)
obstacle
trở ngại (n)
cope
đối phó, xoay xở (v)
struggle with N
gặp khó khăn vs
struggle to
chật vật để
method
phương pháp (N)
approach
phương pháp tiếp cận/ tiếp cận (n/v)
technique
kỹ thuật, phương pháp (n)
procedure
quy trình, thủ tục (n)
strategy
chiến lược (n)
way
cách, phương pháp (n)
method of + N/Ving
phương pháp…
method of transportation
phương thức vận tải
fluent
lưu loát, trôi chảy (adj)
fluency
sự lưu loát (n)
fluently
1 cách lưu loát (adv)
influence
ảnh hưởng (n/v)
proficiency
trình độ thành thạo (n)
proficient
thành thạo (adj)
accuracy
độ chính xác (n)
progress
sự tiến bộ, tiến độ (n) tiến triển (v)
progressive
tiến bộ, mang tính tiến bộ (adj)
make progress
có tiến triển
improvement
sự cải thiện (n)
development
sự phát triển (n)
advancement
sự tiến bộ, phát triển (n)
growth
sự tăng trưởng, phát triển (n)
status
tình trạng, trạng thái (n)
track progress
theo dõi tiến độ
progress report
báo cáo tiến độ
accent
giọng, trọng âm (n)
consistency
sự nhất quán, ổn định, đều đặn (n)
consistent
nhất quán, ổn định, đều đặn (adj)