toeic 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:22 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards

pause

sự tạm dừng/ tạm dừng (n/v)

2
New cards

paused

đã tạm dừng (adj)

3
New cards

stop

dừng lại, có thể dừng hẳn

4
New cards

a brief pause

1 khoảng dừng ngắn

5
New cards

hold

giữ lại, tạm giữ, sự giữ (v/n)

6
New cards

delay

trì hoãn. sự chậm trễ (v/n)

7
New cards

suspend

đình chỉ, sự tạm ngưng (v)

8
New cards

postpone

hoãn lại (v)

9
New cards

resume

tiếp tục lại (v)

10
New cards

the shipment on hold

lô hàng đang bị giữ lại

11
New cards

criticize

chỉ trích, phê bình (v)

12
New cards

criticism

sự chỉ trính, phê bình (n)

13
New cards

critical

chỉ trích, quan trọng, nghiêm trọng (adj)

14
New cards

complaint

lời phàn nàn, khiếu nại (n)

15
New cards

complain

phàn nàn (v)

16
New cards

evaluate

đánh giá (v)

17
New cards

assessment

sự đánh giá (n)

18
New cards

criticize SO’s performance

phê bình hiệu suất của ai

19
New cards

criticize a decision

chỉ trính 1 quyết định

20
New cards

face criticism

đối mặt vs sự chỉ trích

21
New cards

receive criticism

nhận lời chỉ trích

22
New cards

constructive criticism

lời phê bình mang tính xây dựng

23
New cards

sudden

đột ngột, bất ngờ (adj)

24
New cards

suddenly

đột nhiên, bất ngờ (adv)

25
New cards

practice

sự thực hành, việc luyện tập (n)

26
New cards

practice

thực hành, luyện tập (v)

27
New cards

practical

thực tế, thiết thực (adj)

28
New cards

practice makes perfect

có công mài sắt có ngày nên kim

29
New cards

realistic

thực tế, khả thi (adj)

30
New cards

feasible

khả thi (adj)

31
New cards

effective

hiệu quả (adj)

32
New cards

efficient

hiệu suất cao. hiệu quả (adj)

33
New cards

practical experience

kinh nghiệm thực tế

34
New cards

plan

kế hoạch/lập kế hoạch (n/v)

35
New cards

planned

có kế hoạch (adj)

36
New cards

planning

việc lập kế hoạch (n)

37
New cards

planner

người lập kế hoạch, công cụ lập kế hoạch

38
New cards

schedule

lịch trình/ lên lịch (n/v)

39
New cards

strategy

chiến lược (n)

40
New cards

forecast

dự báo/ dự báo trước (n/v)

41
New cards

prepare

chuẩn bị (v)

42
New cards

organize

tổ chức, sắp xếp (v)

43
New cards

arrange

sắp xếp, thu xếp (v)

44
New cards

plan to + V

dự định làm gì

45
New cards

plan for

lập kế hoạch cho 1 tình huống

46
New cards

make a plan

lập 1 kế hoạch

47
New cards

implement a plan

triển khai kế hoạch

48
New cards

stick to the plan

bám sát kế hoạch

49
New cards

plan ahead

lên kế hoạch trước

50
New cards

switch

công tắc/ chuyển đổi (n/V)

51
New cards

switching

sự chuyển đổi (N)

52
New cards

switched

đã chuyển đổi (adj)

53
New cards

turn off the switch

tắt công tắt

54
New cards

switch to

chuyển sang cái gì

55
New cards

switch from a to b

chuyển từ A sang B

56
New cards

switch a for b

đổi a lấy b

57
New cards

change

thay đổi (n/v)

58
New cards

replace

thay thế (v)

59
New cards

convert

chuyển đổi (v)

60
New cards

shirt

chuyển, dịch chuyển (n/v)

61
New cards

alternative

phương án thay thế (n/adj)

62
New cards

silly

ngốc ngếch (adj)

63
New cards

unreasonable

vô lí, ko hợp lí (adj)

64
New cards

sensible

hợp lí, sáng suốt (adj)

65
New cards

struggle

chật vật, khó khăn (v/n)

66
New cards

struggling

đang gặp khó khăn (adj)

67
New cards

difficulty

khó khăn (n)

68
New cards

challenge

thử thach/ đối mặt vs thử thách (n/v)

69
New cards

obstacle

trở ngại (n)

70
New cards

cope

đối phó, xoay xở (v)

71
New cards

struggle with N

gặp khó khăn vs

72
New cards

struggle to

chật vật để

73
New cards

method

phương pháp (N)

74
New cards

approach

phương pháp tiếp cận/ tiếp cận (n/v)

75
New cards

technique

kỹ thuật, phương pháp (n)

76
New cards

procedure

quy trình, thủ tục (n)

77
New cards

strategy

chiến lược (n)

78
New cards

way

cách, phương pháp (n)

79
New cards

method of + N/Ving

phương pháp…

80
New cards

method of transportation

phương thức vận tải

81
New cards

fluent

lưu loát, trôi chảy (adj)

82
New cards

fluency

sự lưu loát (n)

83
New cards

fluently

1 cách lưu loát (adv)

84
New cards

influence

ảnh hưởng (n/v)

85
New cards

proficiency

trình độ thành thạo (n)

86
New cards

proficient

thành thạo (adj)

87
New cards

accuracy

độ chính xác (n)

88
New cards

progress

sự tiến bộ, tiến độ (n) tiến triển (v)

89
New cards

progressive

tiến bộ, mang tính tiến bộ (adj)

90
New cards

make progress

có tiến triển

91
New cards

improvement

sự cải thiện (n)

92
New cards

development

sự phát triển (n)

93
New cards

advancement

sự tiến bộ, phát triển (n)

94
New cards

growth

sự tăng trưởng, phát triển (n)

95
New cards

status

tình trạng, trạng thái (n)

96
New cards

track progress

theo dõi tiến độ

97
New cards

progress report

báo cáo tiến độ

98
New cards

accent

giọng, trọng âm (n)

99
New cards

consistency

sự nhất quán, ổn định, đều đặn (n)

100
New cards

consistent

nhất quán, ổn định, đều đặn (adj)