1/9
A comprehensive vocabulary list covering Education, Technology, Environment, Health, and Society concepts based on the Forum Education Vietnam lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Curriculum (n)
Pedagogy
Khoa học hoặc nghệ thuật giảng dạy và giáo dục.
Literacy
Khả năng đọc và viết; mức độ hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.
Vocational
Liên quan đến đào tạo nghề nghiệp hoặc kỹ năng cần thiết cho một nghề cụ thể.
Scholarship
Học bổng; sự nghiên cứu học thuật chuyên sâu.
Holistic
Tổng thể, toàn diện; liên quan đến việc xem xét toàn bộ hơn là các phần riêng lẻ.
Compulsory
Bắt buộc; yêu cầu phải tuân theo một quy định hoặc luật lệ. Ví dụ: giáo dục bắt buộc cho trẻ em đến tuổi 16.
Discipline
Ngành học; khả năng tự kiểm soát hoặc tuân theo quy tắc.
Accreditation
Sự chứng nhận chính thức về chất lượng hoặc tiêu chuẩn.
Plagiarism
Hành động sao chép tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác mà không ghi nguồn.