Education

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive vocabulary list covering Education, Technology, Environment, Health, and Society concepts based on the Forum Education Vietnam lecture notes.

Last updated 2:32 PM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

Curriculum (n)

2
New cards

Pedagogy

Khoa học hoặc nghệ thuật giảng dạy và giáo dục.

3
New cards

Literacy

Khả năng đọc và viết; mức độ hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.

4
New cards

Vocational

Liên quan đến đào tạo nghề nghiệp hoặc kỹ năng cần thiết cho một nghề cụ thể.

5
New cards

Scholarship

Học bổng; sự nghiên cứu học thuật chuyên sâu.

6
New cards

Holistic

Tổng thể, toàn diện; liên quan đến việc xem xét toàn bộ hơn là các phần riêng lẻ.

7
New cards

Compulsory

Bắt buộc; yêu cầu phải tuân theo một quy định hoặc luật lệ. Ví dụ: giáo dục bắt buộc cho trẻ em đến tuổi 1616.

8
New cards

Discipline

Ngành học; khả năng tự kiểm soát hoặc tuân theo quy tắc.

9
New cards

Accreditation

Sự chứng nhận chính thức về chất lượng hoặc tiêu chuẩn.

10
New cards

Plagiarism

Hành động sao chép tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác mà không ghi nguồn.