1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Palatable (adj)
/pa la đờ bồ/ Ngon miệng, hợp khẩu vị
Delectable (adj)
/đờ lếch tờ bồ/ Thơm ngon, khoái khẩu
Savory (adj)
/ sây vờ ri/ Có vị mặn hoặc cay (thay vì ngọt)
Starving (adj) /star ving/
Đói cồn cào
Insipid (adj)
/in si pít/ Nhạt nhẽo, vô vị
Gourmet
/go mei/ (Người) sành ăn, hoặc món ăn cao cấp
Culinary (adj)
/co li nờ ri/ Thuộc về nấu nướng, ẩm thực
Appetizing (adj)
/ạp pơ tai zing/ Kích thích sự thèm ăn
Perishable (adj)
/pe rít sờ bồ/ Dễ hỏng, dễ ôi thiu (thực phẩm)
Collocations
Collocations
Authentic local speciality
đặc sản vùng miền
Food safety
an toàn thực phẩm
Broaden my plate
Mở rộng khẩu vị, thử các món mới.
Idioms
Idioms
Eat like a bird
Ăn rất ít
Eat like a horse
Ăn rất nhiều
Have a sweet tooth
Hảo ngọt