1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
remind (v)
nhắc nhở, làm gợi nhớ
reminder (n)
vật nhắc nhở (thư nhắc nợ, giấy nhớ)
reminisce (v)
hồi tưởng, nhớ lại kỷ niệm cũ
reminiscence (n)
sự hồi tưởng, ký ức xưa cũ
remember (v)
nhớ ra
misremember (v)
nhớ nhầm, nhớ sai lệch sự thật
remembrance (n)
sự tưởng nhớ, sự ghi nhớ sâu sắc
memory (n)
trí nhớ, ký ức, bộ nhớ (máy tính)
memorandum (n)
bản ghi nhớ, thông báo nội bộ trong công ty
memo (n)
bản ghi nhớ
memoir (n)
hồi ký (tác phẩm văn học viết về cuộc đời của tác giả)
memorabilia (n)
kỷ vật, những món đồ đáng sưu tầm liên quan đến một sự kiện hoặc người nổi tiếng
memento (n)
kỷ vật, món quà lưu niệm (để giữ làm kỷ niệm về một nơi/người)
memorable (adj)
đáng nhớ, ấn tượng
unmemorable (adj)
dễ quên, mờ nhạt
memorial (n/adj)
(n) đài tưởng niệm, công trình tưởng niệm; (adj) mang tính chất tưởng niệm
memorialise (v)
tôn vinh, tưởng niệm, lưu danh ai đó bằng một công trình/sự kiện (permanence & tributes)
memoriam (n)
thường được dùng trong cụm “in memoriam” (để tưởng nhớ ai đó đã khuất)
commemorate (v)
kỷ niệm, tổ chức tưởng niệm (một sự kiện lịch sử hoặc người đã mất) (actions & events)
commemoration (n)
sự tưởng niệm, lễ kỷ niệm
commemorative (adj)
mang tính chất kỷ niệm, tưởng niệm
immemorial (adj)
có từ ngàn xưa, cổ xưa đến mức không ai nhớ nổi (trong cụm: since time immemorial)
aide-mémoire (n)
bản ghi nhớ phác thảo, vật giúp trợ nhớ