Bài 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:25 PM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

A 跟 B 借 + DT

Vay, mượn ai cái gì

2
New cards

借给谁 + DT

Cho ai vay, mượn cái gì

3
New cards

先 + ĐT

Làm gì trước

4
New cards

然后

Sau đó, tiếp đó

5
New cards

先 + ĐT1, 然后 + ĐT2

Làm gì trước rồi làm gì

6
New cards

商店

Cửa hàng, hiệu buôn

7
New cards

东西

Đồ, vật, thứ, đồ đạc

8
New cards

咱们

Tụi mình, chúng ta, chúng mình

9
New cards

关门

Đóng cửa, nghỉ bán, ngưng hoạt động

10
New cards

关空调

Tắt điều hòa

11
New cards

关灯

Tắt đèn

12
New cards

关电视

Tắt TV

13
New cards

开门

Mở cửa

14
New cards

开空调

Mở điều hòa

15
New cards

开灯

Mở đèn

16
New cards

开电视

Mở TV

17
New cards

打算 (ĐT)

Dự định, định

18
New cards

打算

Sự tính toán, sự lo liệu

19
New cards

质量

Chất, chất lượng

20
New cards

还可以

Cũng được, tạm được

21
New cards

购物中心

Trung tâm thương mại

22
New cards

不错

Không tồi, không tệ

23
New cards

Đang