1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acute
nghiêm trọng/sâu sắc (adj)
brief
ngắn gọn/tóm tắt (adj/v)
classification
sự phân loại (n)
component
thành phần/yếu tố cấu thành (n)
core
cốt lõi/trọng tâm (n/adj)
currency
tiền tệ (n)
device
thiết bị/dụng cụ (n)
electronic
thuộc về điện tử (adj)
execute
thực hiện/thi hành (v)
infrastructure
cơ sở hạ tầng (n)
network
mạng lưới/kết nối mạng (n/v)
secure
an toàn/bảo đảm (adj/v)
appeal
kêu gọi/thu hút (v/n)
aware
có nhận thức/biết (adj)
client
khách hàng (n)
commitment
sự cam kết/tận tụy (n)
donation
sự quyên góp/ủng hộ (n)
fund-raising
sự huy động vốn/gây quỹ (n)
institution
tổ chức/cơ quan (n)
motivate
thúc đẩy/tạo động lực (v)
philanthropy
lòng từ thiện/sự bác ái (n)
purpose
mục đích (n)
scholarship
học bổng (n)
volunteer
tình nguyện viên/tình nguyện (n/v)