1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
印象
yìnxiàng · danh từ · ấn tượng - 这座城市给每个人都留下了深刻的印象。
如何
rúhé · đại từ · như thế nào - 你看这个方案制定得如何?
毫不
háobù · phó từ · không… chút nào, chẳng một tí nào - 面对突发情况,他毫不犹豫地做出了决定。
深刻
shēnkè · tính từ · sâu sắc, sâu đậm - 这篇美文给每位读者留下了深刻的印象。
记忆
jìyì · danh từ / động từ · trí nhớ, ghi nhớ - 这段美好的记忆将永远留在我们心中。
接触
jiēchù · động từ · tiếp xúc, chạm vào - 经常接触大自然能够放松身心。
心地
xīndì · danh từ · tâm lòng, lòng dạ - 奶奶是一位善良且心地宽厚的老人。
待
dài · động từ · đối đãi, đối xử - 他总是能真心真意地待人。
乐于助人
lèyú zhùrén · cụm từ · vui với việc giúp đỡ người khác - 小明非常乐于助人,大家都很喜欢他。
区分
qūfēn · danh từ · sự phân biệt - 这两种产品的品质有着明显的区分。
亲身
qīnshēn · tính từ · bản thân, tự mình - 这是我亲身经历过的事情。
经历
jīnglì · danh từ / động từ · trải qua, trải nghiệm - 这段珍贵的经历使他变得更加成熟。
从中
cóngzhōng · phó từ · từ trong - 经过讨论,大家从中找到了最佳答案。
向来
xiànglái · phó từ · cứ, luôn luôn, xưa nay - 他向来遵守时间,从不无故迟到。
提心吊胆
tíxīn diàodǎn · cụm từ · thấp thỏm lo âu, lo ngay ngáy - 走在悬崖边上让人感到提心吊胆。
车轮
chēlún · danh từ · bánh xe - 汽车的车轮正在高速地转动。
夹
jiā · động từ · kẹp, gặp - 请用夹子夹住这张纸。
铁道
tiědào · danh từ · đường sắt, đường tay - 沿着铁道一直走就能到达火车站。
意识
yìshí · động từ / danh từ · nhận ra, ý thức - 他终于意识到了自己犯下的错误。
拦
lán · động từ · to block; to bar / chặn lại - 警卫站出来拦住了想要进入的人群。
七手八脚
qīshǒu bājiǎo · cụm từ · vội vàng, năm tay mười chân - 大家都七手八脚地帮忙抬箱子。
汗珠
hànzhū · danh từ · giọt mồ hôi - 经过剧烈运动,他的头上满是汗珠。
淌
tǎng · động từ · đổ (mồ hôi), nhỏ giọt, chảy - 汗水正顺着他的脸颊流淌。
热心
rèxīn · tính từ · nhiệt tình - 这里的居民对远道而来的游客十分热心。
不时
bùshí · phó từ · thỉnh thoảng, chốc chốc, lát lát - 远处不时传来一阵一阵欢快的笑声。
小心翼翼
xiǎoxīn yìyì · thành ngữ · cẩn thận, tỉ mỉ - 她小心翼翼地捧着精致的玻璃杯。
急诊
jízhěn · danh từ / động từ · cấp cứu - 医生正在急诊室里全力救治病人。
治疗
zhìliáo · động từ · trị liệu, chữa bệnh - 经过一段治疗,他的身体终于康复了。
骨折
gǔzhé · động từ · gãy xương - 事故导致他的左手臂不幸骨折。
动手术
dòng shǒushù · động từ · làm phẫu thuật, mổ - 医生决定明天上午为病人动手术。
动
dòng · động từ · làm, hành động - 遇到事情要多动脑筋思考。
手术
shǒushù · danh từ · phẫu thuật, mổ - 这场手术非常顺利地完成了。
家属
jiāshǔ · danh từ · người nhà, người thân - 家属们正在手术室外耐心等待。
签字
qiān zì · động từ · ký tên - 请在这份重要合同的末尾签字。
急忙
jímáng · phó từ · vội vàng, vội vá - 听到消息后,他急忙赶往医院。
打石膏
dǎ shígāo · cụm từ · đả thạch cao, bó đắp - 医生给他的伤腿打上了石膏。
打
dǎ · động từ · bó, đắp - 医生为伤者打上安全绷带。
焦虑
jiāolǜ · tính từ · lo lắng, sốt ruột - 面对未知的测试,他心里感到有些焦虑。
麻药
máyào · danh từ · thuốc gây tê - 医生在手术前给病人注射了麻药。
询问
xúnwèn · động từ · tới hỏi, inquiring, hỏi ý kiến - 警官正在向目击者询问案发细节。
伤势
shāngshì · danh từ · tình trạng vết thương - 经过全面检查,伤者的伤势已经稳定。
真诚
zhēnchéng · tính từ · thật thà, thành thật - 他的真诚打动了在场的每一个人。
非……不可
fēi… bùkě · phó từ · không thể không… - 这件关键事情今天非解决不可。
起初
qǐchū · danh từ · khởi đầu, lúc đầu - 起初大家都不理解这个构思。
添
tiān · động từ · thêm - 给客人添了一杯温热的茶水。
肯
kěn · động từ · nhất thiết, chịu - 只要努力,他就肯去尝试困难。
千万
qiānwàn · phó từ · nhất thiết (không được), nhất định phải - 出门在外千万要注意身体健康。
当作
dàngzuò · động từ · coi như là… - 他把朋友的关怀当作前进的动力。
由于
yóuyú · liên từ / giới từ · do, bởi vì - 由于天气不好,航班被迫取消了。
再三
zàisān · phó từ · lặp đi lặp lại - 经过再三考虑,他做出了最终决定。
劝说
quànshuō · động từ · khuyên, khuyên nhủ - 在大家的劝说下,他终于同意了。
劝
quàn · động từ · khuyên, khuyên bảo - 朋友劝他保持乐观的心态。
精心
jīngxīn · tính từ · tỉ mỉ, chu đáo - 经过精心的准备,活动取得了成功。
直到
zhídào · động từ · đến khi, cho tới khi - 他一直工作直到深夜才休息。
往事
wǎngshì · danh từ · chuyện đã qua, chuyện cũ - 回想起往事,他感慨万千。
由衷
yóuzhōng · động từ · từ đáy lòng - 我由衷地为你取得的成就感到高兴。
精神
jīngshén · danh từ · tinh thần - 这种无私奉献的精神值得学习。
使
shǐ · động từ · khiến cho, làm cho - 大家的鼓励使他充满了信心。
难忘
nánwàng · động từ · khó quên - 那是一段令人难忘的精彩岁月。
冰雕
bīngdiāo · danh từ · băng điêu, điêu khắc băng - 冰雪节上的冰雕非常精致美观。
雪橇
xuěqiāo · danh từ · xe trượt tuyết - 孩子们坐着雪橇在雪地上畅快划行。
冰灯
bīngdēng · danh từ · đèn băng - 华灯初上,彩色的冰灯显得分外好看。
童话
tónghuà · danh từ · truyện cổ tích - 这里的景象梦幻得宛如童话世界。