Bài 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

印象

yìnxiàng · danh từ · ấn tượng - 这座城市给每个人都留下了深刻的印象。

2
New cards

如何

rúhé · đại từ · như thế nào - 你看这个方案制定得如何?

3
New cards

毫不

háobù · phó từ · không… chút nào, chẳng một tí nào - 面对突发情况,他毫不犹豫地做出了决定。

4
New cards

深刻

shēnkè · tính từ · sâu sắc, sâu đậm - 这篇美文给每位读者留下了深刻的印象。

5
New cards

记忆

jìyì · danh từ / động từ · trí nhớ, ghi nhớ - 这段美好的记忆将永远留在我们心中。

6
New cards

接触

jiēchù · động từ · tiếp xúc, chạm vào - 经常接触大自然能够放松身心。

7
New cards

心地

xīndì · danh từ · tâm lòng, lòng dạ - 奶奶是一位善良且心地宽厚的老人。

8
New cards

dài · động từ · đối đãi, đối xử - 他总是能真心真意地待人。

9
New cards

乐于助人

lèyú zhùrén · cụm từ · vui với việc giúp đỡ người khác - 小明非常乐于助人,大家都很喜欢他。

10
New cards

区分

qūfēn · danh từ · sự phân biệt - 这两种产品的品质有着明显的区分。

11
New cards

亲身

qīnshēn · tính từ · bản thân, tự mình - 这是我亲身经历过的事情。

12
New cards

经历

jīnglì · danh từ / động từ · trải qua, trải nghiệm - 这段珍贵的经历使他变得更加成熟。

13
New cards

从中

cóngzhōng · phó từ · từ trong - 经过讨论,大家从中找到了最佳答案。

14
New cards

向来

xiànglái · phó từ · cứ, luôn luôn, xưa nay - 他向来遵守时间,从不无故迟到。

15
New cards

提心吊胆

tíxīn diàodǎn · cụm từ · thấp thỏm lo âu, lo ngay ngáy - 走在悬崖边上让人感到提心吊胆。

16
New cards

车轮

chēlún · danh từ · bánh xe - 汽车的车轮正在高速地转动。

17
New cards

jiā · động từ · kẹp, gặp - 请用夹子夹住这张纸。

18
New cards

铁道

tiědào · danh từ · đường sắt, đường tay - 沿着铁道一直走就能到达火车站。

19
New cards

意识

yìshí · động từ / danh từ · nhận ra, ý thức - 他终于意识到了自己犯下的错误。

20
New cards

lán · động từ · to block; to bar / chặn lại - 警卫站出来拦住了想要进入的人群。

21
New cards

七手八脚

qīshǒu bājiǎo · cụm từ · vội vàng, năm tay mười chân - 大家都七手八脚地帮忙抬箱子。

22
New cards

汗珠

hànzhū · danh từ · giọt mồ hôi - 经过剧烈运动,他的头上满是汗珠。

23
New cards

tǎng · động từ · đổ (mồ hôi), nhỏ giọt, chảy - 汗水正顺着他的脸颊流淌。

24
New cards

热心

rèxīn · tính từ · nhiệt tình - 这里的居民对远道而来的游客十分热心。

25
New cards

不时

bùshí · phó từ · thỉnh thoảng, chốc chốc, lát lát - 远处不时传来一阵一阵欢快的笑声。

26
New cards

小心翼翼

xiǎoxīn yìyì · thành ngữ · cẩn thận, tỉ mỉ - 她小心翼翼地捧着精致的玻璃杯。

27
New cards

急诊

jízhěn · danh từ / động từ · cấp cứu - 医生正在急诊室里全力救治病人。

28
New cards

治疗

zhìliáo · động từ · trị liệu, chữa bệnh - 经过一段治疗,他的身体终于康复了。

29
New cards

骨折

gǔzhé · động từ · gãy xương - 事故导致他的左手臂不幸骨折。

30
New cards

动手术

dòng shǒushù · động từ · làm phẫu thuật, mổ - 医生决定明天上午为病人动手术。

31
New cards

dòng · động từ · làm, hành động - 遇到事情要多动脑筋思考。

32
New cards

手术

shǒushù · danh từ · phẫu thuật, mổ - 这场手术非常顺利地完成了。

33
New cards

家属

jiāshǔ · danh từ · người nhà, người thân - 家属们正在手术室外耐心等待。

34
New cards

签字

qiān zì · động từ · ký tên - 请在这份重要合同的末尾签字。

35
New cards

急忙

jímáng · phó từ · vội vàng, vội vá - 听到消息后,他急忙赶往医院。

36
New cards

打石膏

dǎ shígāo · cụm từ · đả thạch cao, bó đắp - 医生给他的伤腿打上了石膏。

37
New cards

dǎ · động từ · bó, đắp - 医生为伤者打上安全绷带。

38
New cards

焦虑

jiāolǜ · tính từ · lo lắng, sốt ruột - 面对未知的测试,他心里感到有些焦虑。

39
New cards

麻药

máyào · danh từ · thuốc gây tê - 医生在手术前给病人注射了麻药。

40
New cards

询问

xúnwèn · động từ · tới hỏi, inquiring, hỏi ý kiến - 警官正在向目击者询问案发细节。

41
New cards

伤势

shāngshì · danh từ · tình trạng vết thương - 经过全面检查,伤者的伤势已经稳定。

42
New cards

真诚

zhēnchéng · tính từ · thật thà, thành thật - 他的真诚打动了在场的每一个人。

43
New cards

非……不可

fēi… bùkě · phó từ · không thể không… - 这件关键事情今天非解决不可。

44
New cards

起初

qǐchū · danh từ · khởi đầu, lúc đầu - 起初大家都不理解这个构思。

45
New cards

tiān · động từ · thêm - 给客人添了一杯温热的茶水。

46
New cards

kěn · động từ · nhất thiết, chịu - 只要努力,他就肯去尝试困难。

47
New cards

千万

qiānwàn · phó từ · nhất thiết (không được), nhất định phải - 出门在外千万要注意身体健康。

48
New cards

当作

dàngzuò · động từ · coi như là… - 他把朋友的关怀当作前进的动力。

49
New cards

由于

yóuyú · liên từ / giới từ · do, bởi vì - 由于天气不好,航班被迫取消了。

50
New cards

再三

zàisān · phó từ · lặp đi lặp lại - 经过再三考虑,他做出了最终决定。

51
New cards

劝说

quànshuō · động từ · khuyên, khuyên nhủ - 在大家的劝说下,他终于同意了。

52
New cards

quàn · động từ · khuyên, khuyên bảo - 朋友劝他保持乐观的心态。

53
New cards

精心

jīngxīn · tính từ · tỉ mỉ, chu đáo - 经过精心的准备,活动取得了成功。

54
New cards

直到

zhídào · động từ · đến khi, cho tới khi - 他一直工作直到深夜才休息。

55
New cards

往事

wǎngshì · danh từ · chuyện đã qua, chuyện cũ - 回想起往事,他感慨万千。

56
New cards

由衷

yóuzhōng · động từ · từ đáy lòng - 我由衷地为你取得的成就感到高兴。

57
New cards

精神

jīngshén · danh từ · tinh thần - 这种无私奉献的精神值得学习。

58
New cards

使

shǐ · động từ · khiến cho, làm cho - 大家的鼓励使他充满了信心。

59
New cards

难忘

nánwàng · động từ · khó quên - 那是一段令人难忘的精彩岁月。

60
New cards

冰雕

bīngdiāo · danh từ · băng điêu, điêu khắc băng - 冰雪节上的冰雕非常精致美观。

61
New cards

雪橇

xuěqiāo · danh từ · xe trượt tuyết - 孩子们坐着雪橇在雪地上畅快划行。

62
New cards

冰灯

bīngdēng · danh từ · đèn băng - 华灯初上,彩色的冰灯显得分外好看。

63
New cards

童话

tónghuà · danh từ · truyện cổ tích - 这里的景象梦幻得宛如童话世界。