1/39
Part 1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bounty
(n) tiền thưởng
behaviour
(n) hành vi, cách cư xử
competition
(n) cuộc thi, sự cạnh tranh
reward
(n) phần thưởng
responsibility
(n) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
duty
(n) nhiệm vụ
consequence
(n) hậu quả
significant / significative
(adj) quan trọng
enable
(v) cho phép
investigate
(v) điều tra, nghiên cứu
crime
(n) tội phạm, tội ác
statement
(n) lời tuyên bố, lời khai
illegal
(adj) trái luật, bất hợp pháp
alive
(adj) còn sống
through
(adv) xuyên qua, thông qua
vision
(n) tầm nhìn
mental
(adj) tâm thần, thuộc về tinh thần
ability
(n) khả năng
assign
(v) giao phó, phân công
senior
(adj) cấp cao/ lớn tuổi
politician
(n) chính trị gia
tie (n)
cà vạt
tie (v)(n)
hoà, cân bằng
jail
(n) nhà tù
prison
(n) nhà tù
corpse
(n) xác chết
inspect
(v) thanh tra, điều tra, xem xét
quality
(n) chất lượng
condition
(n) tình trạng, tình cảnh
alert (adj)
minh mẫn, nhanh lẹ
alert (v)(n)
báo động
immune
(adj) miễn dịch, miễn nhiễm
particular
(adj) cụ thể
disease
(n) bệnh
sabotage
(v)(n) phá hoại, sự phá hoại, làm hỏng
direct
(adj) thẳng, trực tiếp
witness
(n)(v) nhân chứng, chứng kiến (tội ác)
murder
(n) vụ giết người
temporary
(adj) tạm thời
consider
(adj) đắn đo, xem xét