1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
area(n)
diện tích
rectangle(n)
hình chữ nhật
length(n)
chiều dài
width(n)
chiều rộng
square unit(n)
đơn vị diện tích
square metre(n)
mét vuông
square centimetre(n)
centimet vuông
cube(n)
hình lập phương
face(n)
mặt
cuboid(n)
hình hộp chữ nhật
estimate(v)
ước tính
estimate(n)
sự ước tính
approximately(adv)
xấp xỉ
surface(n)
bề mặt
surface area(n)
diện tích bề mặt
total surface area(n)
tổng diện tích bề mặt
three
dimensional(adj)
fold(n)
nếp gấp
fin(n)
cánh tản nhiệt
increase(v)
tăng
transfer(v)
truyền, chuyển
break down(v)
phân giải
absorb(v)
hấp thụ
volume(n)
thể tích
surface area to volume ratio(n)
tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích
ratio(n)
tỉ lệ
divide(v)
chia
surroundings(n)
môi trường xung quanh
calculate(v)
tính toán