1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accomplish (v)
hoàn thành, đạt được
adolescence (n)
giai đoạn vị thành niên
adulthood (n)
tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành
additional (adj)
thêm, bổ sung
anxiety (n)
sự lo lắng, lo âu
assignment (n)
bài tập, nhiệm vụ được giao
calm (adj)
bình tĩnh
counsellor (n)
cố vấn, người tư vấn
concentrate (v)
tập trung
confident (adj)
tự tin
delighted (adj)
vui sướng, rất vui
depressed (adj)
chán nản, tuyệt vọng
deadline (n)
hạn chót, hạn cuối
delay (n/v)
sự trì hoãn; trì hoãn
distraction (n)
sự xao nhãng, điều gây mất tập trung
due date (n)
hạn chót, ngày đến hạn
fattening (adj)
gây béo, làm tăng cân
mental (adj)
thuộc tinh thần, tâm trí
minimize (v)
giảm thiểu
mood (n)
tâm trạng
embarrassed (adj)
xấu hổ, ngượng ngùng
emergency (n)
tình huống khẩn cấp
frustrated (adj)
nản lòng, thất vọng
independence (n)
sự độc lập, tự lập
optimistic (adj)
lạc quan
priority (n)
sự ưu tiên, điều ưu tiên
physical (adj)
thuộc cơ thể, thể chất
relaxed (adj)
thư giãn, thoải mái
resolve (v)
giải quyết
risk-taking (n)
sự liều lĩnh, việc chấp nhận rủi ro
self-aware (adj)
tự nhận thức, hiểu rõ bản thân
self-disciplined (adj)
có tính tự giác, tự kỷ luật
stressed (adj)
căng thẳng
tense (adj)
căng thẳng, hồi hộp
worried (adj)
lo lắng
well-balanced (adj)
cân bằng, hài hòa