1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
globalised world
thế giới toàn cầu hóa
stock a wide range of foods imported from across the globe
bày bán nhiều loại thực phẩm được nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới
outweigh the drawbacks
vượt trội hơn những hạn chế
increase in consumer choice
sự gia tăng lựa chọn dành cho người tiêu dùng
out of season
trái mùa
tropical fruits
trái cây nhiệt đới
improves diet and nutrition
cải thiện chế độ ăn uống và dinh dưỡng
makes daily meals more exciting
khiến các bữa ăn hằng ngày trở nên đa dạng và hấp dẫn hơn
promotes cultural exchange
thúc đẩy giao lưu văn hóa
inspire people to learn more about the traditions, history, and lifestyles
truyền cảm hứng để mọi người tìm hiểu thêm về truyền thống, lịch sử và lối sống
fostering appreciation for their culture
nuôi dưỡng sự trân trọng đối với nền văn hóa của họ
global food trade supports economies in developing nations
thương mại lương thực toàn cầu hỗ trợ nền kinh tế của các quốc gia đang phát triển
sell their products internationally
bán sản phẩm của mình ra thị trường quốc tế
environmental cost
tác động/chi phí đối với môi trường
contributes to greenhouse gas emissions
góp phần làm gia tăng lượng khí thải nhà kính
significantly higher carbon footprint
lượng khí thải carbon cao hơn đáng kể
dominance of cheaper imported goods
sự chiếm ưu thế của hàng hóa nhập khẩu giá rẻ
threaten the livelihoods of local farmers
đe dọa sinh kế của nông dân địa phương
over-reliance on foreign food supplies
sự phụ thuộc quá mức vào nguồn cung thực phẩm từ nước ngoài
shortages and price increases
tình trạng khan hiếm và giá cả tăng cao
undeniable benefits
những lợi ích không thể phủ nhận
cultural enrichment
sự làm phong phú về văn hóa
balance this with environmental considerations and support for local agriculture
cân bằng điều này với các yếu tố môi trường và sự hỗ trợ dành cho nông nghiệp địa phương
sustainable and resilient food systems
hệ thống lương thực bền vững và có khả năng chống chịu cao