Thẻ ghi nhớ: Word Patterns (Fun & Games)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:15 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

bored with

(adj) chán nản với

Ex: I'm _____ waiting so long

/bɔːrd wɪð/

<p>(adj) chán nản với</p><p>Ex: I'm _____ waiting so long</p><p>/bɔːrd wɪð/</p>
2
New cards

crazy about

(adj) điên cuồng vì cái gì, phát cuồng vì cái gì

/ˈkreɪ.zi əˈbaʊt/

3
New cards

good at

(adj) giỏi về (cái gì đó)

/ɡʊd/

<p>(adj) giỏi về (cái gì đó)</p><p>/ɡʊd/</p>
4
New cards

interested in

(adj) quan tâm đến, thích thú

/ˈɪn.trɪ.stɪd/ US

/ˈɪn.tres.tɪd/ UK

<p>(adj) quan tâm đến, thích thú</p><p>/ˈɪn.trɪ.stɪd/ US</p><p>/ˈɪn.tres.tɪd/ UK</p>
5
New cards

keen on

(adj) say mê, ưa thích

>< bored with

/kiːn/

<p>(adj) say mê, ưa thích</p><p>>< bored with</p><p>/kiːn/</p>
6
New cards

popular with

(adj) phổ biến với, ưa chuộng với

/ˈpɑː.pjə.lɚ/

<p>(adj) phổ biến với, ưa chuộng với </p><p>/ˈpɑː.pjə.lɚ/</p>
7
New cards

feel like

(vp) cảm thấy như là

.... - felt - felt

/fiːl/

<p>(vp) cảm thấy như là </p><p>.... - felt - felt</p><p>/fiːl/</p>
8
New cards

listen to

(vp) nghe, lắng nghe (có chủ đích)

E.g. I'm fond of listening to folk music.

/ˈlɪs.ən/

<p>(vp) nghe, lắng nghe (có chủ đích)</p><p>E.g. I'm fond of listening to folk music.</p><p>/ˈlɪs.ən/</p>
9
New cards

take part in

= participate in = join in

(vp) tham gia, tham dự

/teɪk pɑːrt/

<p>= participate in = join in</p><p>(vp) tham gia, tham dự</p><p>/teɪk pɑːrt/</p>
10
New cards

be a fan of

là fan hâm mộ của

Ex: I'm a huge fan of pop music.

/fæn/

<p>là fan hâm mộ của</p><p>Ex: I'm a huge fan of pop music.</p><p>/fæn/</p>
11
New cards

a game against

(np) trò chơi đấu lại với ai đó, đối kháng

/ɡeɪm əˈɡenst/

<p>(np) trò chơi đấu lại với ai đó, đối kháng</p><p>/ɡeɪm əˈɡenst/</p>
12
New cards

a book by sb about sth

(np) quyển sách (viết bởi ai) về cái gì

<p>(np) quyển sách (viết bởi ai) về cái gì</p>