1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bored with
(adj) chán nản với
Ex: I'm _____ waiting so long
/bɔːrd wɪð/

crazy about
(adj) điên cuồng vì cái gì, phát cuồng vì cái gì
/ˈkreɪ.zi əˈbaʊt/
good at
(adj) giỏi về (cái gì đó)
/ɡʊd/

interested in
(adj) quan tâm đến, thích thú
/ˈɪn.trɪ.stɪd/ US
/ˈɪn.tres.tɪd/ UK

keen on
(adj) say mê, ưa thích
>< bored with
/kiːn/

popular with
(adj) phổ biến với, ưa chuộng với
/ˈpɑː.pjə.lɚ/

feel like
(vp) cảm thấy như là
.... - felt - felt
/fiːl/

listen to
(vp) nghe, lắng nghe (có chủ đích)
E.g. I'm fond of listening to folk music.
/ˈlɪs.ən/

take part in
= participate in = join in
(vp) tham gia, tham dự
/teɪk pɑːrt/

be a fan of
là fan hâm mộ của
Ex: I'm a huge fan of pop music.
/fæn/

a game against
(np) trò chơi đấu lại với ai đó, đối kháng
/ɡeɪm əˈɡenst/

a book by sb about sth
(np) quyển sách (viết bởi ai) về cái gì
