Thẻ ghi nhớ: 10.2. Chủ đề SOCIAL ISSUES (Các vấn đề xã hội) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

abolishG3:J21 /əˈbɑːlɪʃ/

Bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật, hệ thống, phong tục)

2
New cards

advocate /ˈædvəkeɪt/

Biện hộ, ủng hộ công khai

3
New cards

alleviate /əˈliːvieɪt/

Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt (nỗi đau, nghèo đói)

4
New cards

bureaucracy /bjʊˈrɑːkrəsi/

Quan liêu, bộ máy hành chính cồng kềnh

5
New cards

charity /ˈtʃærəti/

Tổ chức từ thiện, hội từ thiện

6
New cards

class /klæs/

Giai cấp, tầng lớp xã hội

7
New cards

community /kəˈmjuːnəti/

Cộng đồng

8
New cards

convict /kənˈvɪkt/ (v) ; /ˈkɑːnvɪkt/ (n)

Kết án / Tù nhân, người bị kết án

9
New cards

corruption /kəˈrʌpʃn/

Sự tham nhũng, sự đồi bại

10
New cards

deterrent /dɪˈtɜːrənt/

Sự răn đe, biện pháp răn đe (ngăn tội phạm)

11
New cards

heritage /ˈherɪtɪdʒ/

Di sản (văn hóa, lịch sử)

12
New cards

immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/

Sự nhập cư

13
New cards

industrial action /ɪnˈdʌstriəl ˈækʃn/

Cuộc đình công (của công nhân để đòi quyền lợi)

14
New cards

institution /ˌɪnstɪˈtuːʃn/

Tổ chức, cơ quan, thể chế (như trại giam, bệnh viện)

15
New cards

legislation /ˌledʒɪˈsleɪʃn/

Pháp luật, hệ thống luật pháp, sự lập pháp

16
New cards

prejudice /ˈpredʒədɪs/

Định kiến, thành kiến

17
New cards

prison reform /ˈprɪzn rɪˈfɔːrm/

Sự cải cách nhà tù/hệ thống giam giữ

18
New cards

privileged /ˈprɪvəlɪdʒd/

Có đặc quyền, thuộc tầng lớp được ưu ái

19
New cards

prosecute /ˈprɑːsɪkjuːt/

Khởi tố, truy tố (ra tòa)