1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assess (v)
đánh giá
assume (v)
giả sử
baffle (v)
làm khó hiểu, làm rối lên
biased (adj)
thành kiến, thiên vị
contemplate (v) = consider; think about/ of
xem xét, suy nghĩ (một thời gian dài)
cynical (adj) + about sth
hoài nghi, nghi ngờ
deduce + from (v) = infer
suy luận, suy ra
deliberate (v) = planned; intentional
cố tình, cố ý
dilemma (n)
tình huống khó xử
dubious (adj) = doubtful (about sth)/ suspicious
nghi ngờ về điều gì
faith (n) + in
sự tin tưởng
gather (v)
tập hợp, tụ hợp
genius (n)
thiên tài, thần đồng
grasp (v) = grip
cầm, nắm
guesswork (n)
quá trình dự đoán, sự dự đoán
hunch (n)
dự cảm, cảm giác
ideology (n)
hệ tư tưởng
ingenious (adj)
thông minh, khéo léo
inspiration (n)
người, vật, cái gì đó tạo ra nguồn cảm hứng
intuition (n)
trực giác
justify (v)
biện hộ, biện minh
naive (adj)
ngây thơ, đơn giản
notion (n)
ý tưởng, ý kiến
paradox (n)
nghịch lí
plausible (adj)
hợp lí, khả thi
pessimistic (adj)
bi quan
ponder (v) = consider
xem xét, cân nhắc
presume (v) = assume
giả sử, cho rằng
prejudiced (adj)
thành kiến
query (v,n)
hỏi, thẩm vấn, nghi vấn
reckon (v) + that
suy nghĩ, tin rằng
reflect (v)
suy ngẫm, suy nghĩ
skeptical (adj)
nghi ngờ có điều gì sai
speculate (v)
nghiên cứu, suy xét
conscientious (adj)
cẩn thận, tỉ mỉ
cram (v ) + for sth = swot
học nhồi nhét
curriculum (n)
chương trình học
distance learning (n)
học từ xa
graduate (n,v)
người tốt nghiệp; tốt nghiệp
ignorant (adj)
ngu dốt, vô giáo dục
inattentive (adj)
không chú ý
knowledgeable (adj) = well-informed
có hiểu biết
lecture (v,n)
giảng bài, bài giảng
mock exam (n)
thi thử
plagiarise (v)
đạo văn
seminar (n)
hội thảo
tuition (n)
tiền học phí
tutorial (n)
gia sư, sách hướng dẫn