1/104
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thoroughly planned.(adj)./ˈθʌrəli plænd/.Được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng/hoàn toàn
Ví dụ. The new school project was thoroughly planned by the teachers. (Dự án trường học mới đã được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng bởi các giáo viên.)
Better financed.(adj)./ˈbetər ˈfaɪnænst/.Được tài trợ tài chính tốt hơn
Ví dụ. Private schools are usually better financed than public ones. (Các trường tư thục thường được tài trợ tài chính tốt hơn trường công.)
Landscape.(n)./ˈlændskeɪp/.Cảnh quan/phong cảnh
Ví dụ. The mountain landscape looks beautiful in the morning sun. (Cảnh quan núi non trông thật đẹp dưới ánh nắng buổi sáng.)
Mission.(n)./ˈmɪʃn/.Sứ mệnh/nhiệm vụ cao cả
Ví dụ. The charity's mission is to provide clean water to poor villages. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện là cung cấp nước sạch cho các ngôi làng nghèo.)
Stayed consistent.(v)./steɪd kənˈsɪstənt/.Giữ nguyên thống nhất/không thay đổi
Ví dụ. The price of the books has stayed consistent for three years. (Giá của những cuốn sách vẫn giữ nguyên thống nhất trong suốt ba năm.)
Came into existence.(v)./keɪm ˈɪntə ɪɡˈzɪstəns/.Ra đời/bắt đầu xuất hiện
Ví dụ. This university came into existence in the early twentieth century. (Trường đại học này đã ra đời vào đầu thế kỷ hai mươi.)
Transition.(n)./trænˈzɪʃn/.Sự chuyển đổi/giai đoạn chuyển tiếp
Ví dụ. The transition from autumn to winter brings colder weather. (Sự chuyển đổi từ mùa thu sang mùa đông mang theo thời tiết lạnh hơn.)
Rural nation.(n)./ˈrʊərəl ˈneɪʃn/.Quốc gia nông thôn
Ví dụ. Vietnam used to be a rural nation with many rice fields. (Việt Nam từng là một quốc gia nông thôn với nhiều cánh đồng lúa.)
Agricultural nation.(n)./ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈneɪʃn/.Quốc gia nông nghiệp
Ví dụ. An agricultural nation relies heavily on farming and crops. (Một quốc gia nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào trồng trọt và mùa màng.)
Industrial nation.(n)./ɪnˈdʌstriəl ˈneɪʃn/.Quốc gia công nghiệp
Ví dụ. The country transformed from a farming area into a modern industrial nation. (Đất nước đã chuyển đổi từ một vùng nông nghiệp thành một quốc gia công nghiệp hiện đại.)
Middle class.(n)./ˈmɪdl klɑːs/.Tầng lớp trung lưu
Ví dụ. The number of middle class families is growing in big cities. (Số lượng các gia đình tầng lớp trung lưu đang tăng lên ở các thành phố lớn.)
Seeking new relationships.(v)./ˈsiːkɪŋ njuː rɪˈleɪʃnʃɪps/.Tìm kiếm những mối quan hệ mới
Ví dụ. Young people are seeking new relationships through social media. (Người trẻ đang tìm kiếm những mối quan hệ mới thông qua mạng xã hội.)
Recreation.(n)./ˌrekriˈeɪʃn/.Sự giải trí/sự tiêu khiển
Ví dụ. Playing sports is a popular form of recreation on weekends. (Chơi thể thao là một hình thức giải trí phổ biến vào cuối tuần.)
Self-improvement.(n)./self-ɪmˈpruːvmənt/.Sự tự hoàn thiện/tự cải thiện bản thân
Ví dụ. Reading books everyday is a good way for self-improvement. (Đọc sách mỗi ngày là một cách tốt để tự hoàn thiện bản thân.)
Spiritual renewal.(n)./ˈspɪrɪtʃuəl rɪˈnjuːəl/.Sự đổi mới/vực dậy về mặt tinh thần
Ví dụ. Walking in a quiet forest is a great way for spiritual renewal. (Đi dạo trong một khu rừng yên tĩnh là một cách tuyệt vời để đổi mới tinh thần.)
Systems of public parks.(n)./ˈsɪstəmz əv ˈpʌblɪk pɑːrks/.Hệ thống các công viên công cộng
Ví dụ. The city has developed modern systems of public parks for citizens. (Thành phố đã phát triển các hệ thống công viên công cộng hiện đại cho người dân.)
Nature tourism.(n)./ˈneɪtʃər ˈtʊərɪzəm/.Du lịch thiên nhiên/du lịch sinh thái
Ví dụ. Nature tourism helps raise money to protect wild animals. (Du lịch thiên nhiên giúp gây quỹ để bảo vệ động vật hoang dã.)
Fashionable.(adj)./ˈfæʃnəbl/.Hợp thời trang/trở thành xu hướng thịnh hành
Ví dụ. Traveling by train has become very fashionable recently. (Đi du lịch bằng tàu hỏa đã trở thành xu hướng rất thịnh hành gần đây.)
Establishment.(n)./ɪˈstæblɪʃmənt/.Sự thành lập/sự thành lập tổ chức
Ví dụ. The establishment of the new hospital helped many patients. (Sự thành lập bệnh viện mới đã giúp ích cho nhiều bệnh nhân.)
Incorporated into.(v)./ɪnˈkɔːrpəreɪtɪŋ ˈɪntə/.Được tích hợp vào/đưa vào trong
Ví dụ. Art history should be incorporated into the school curriculum. (Lịch sử nghệ thuật nên được đưa vào chương trình giảng dạy của nhà trường.)
School curricula.(n)./skuːl kəˈrɪkjələ/.Chương trình giảng dạy của nhà trường
Ví dụ. Computer science is now a main part of school curricula. (Khoa học máy tính hiện là một phần chính trong chương trình giảng dạy của nhà trường.)
Natural history collecting.(n)./ˈnætʃrəl ˈhɪstəri kəˈlektɪŋ/.Việc sưu tầm lịch sử tự nhiên (mẫu cây, đá, côn trùng)
Ví dụ. Natural history collecting was a popular hobby in the past. (Sưu tầm lịch sử tự nhiên là một sở thích phổ biến trong quá khứ.)
Pastime.(n)./ˈpɑːstaɪm/.Trò tiêu khiển/thú vui lúc rảnh rỗi
Ví dụ. Collecting stamps is an increasingly popular pastime for old people. (Thu thập tem là một trò tiêu khiển ngày càng phổ biến của người già.)
Separate areas.(n)./ˈseprət ˈeəriəz/.Các lĩnh vực riêng biệt
Ví dụ. English and Math are two separate areas of study. (Tiếng Anh và Toán là hai lĩnh vực học tập riêng biệt.)
Taxonomy.(n)./tækˈsɒnəmi/.Phân loại học (sinh học)
Ví dụ. Taxonomy helps scientists arrange animals into different families. (Phân loại học giúp các nhà khoa học sắp xếp động vật vào các họ khác nhau.)
Experimental embryology.(n)./ɪkˌsperɪˈmentl ˌembriˈɒlədʒi/.Phôi học thực nghiệm
Ví dụ. He is researching experimental embryology to understand how cells grow. (Anh ấy đang nghiên cứu phôi học thực nghiệm để hiểu cách các tế bào phát triển.)
Genetics.(n)./dʒəˈnetɪks/.Di truyền học
Ví dụ. She is interested in genetics and wants to study DNA. (Cô ấy quan tâm đến di truyền học và muốn nghiên cứu về DNA.)
Laboratory research.(n)./ˈlæbrətɔːri rɪˈsɜːrtʃ/.Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
Ví dụ. Laboratory research requires highly clean environments and expensive tools. (Nghiên cứu phòng thí nghiệm đòi hỏi môi trường rất sạch sẽ và dụng cụ đắt tiền.)
Gained prestige.(v)./geɪnd preˈstiːʒ/.Giành được/có được uy tín và danh tiếng
Ví dụ. The university gained prestige after winning the science prize. (Trường đại học đã có được uy tín lớn sau khi giành giải thưởng khoa học.)
Zoology departments.(n)./zəʊˈɒlədʒi dɪˈpɑːtmənts/.Các khoa động vật học
Ví dụ. Zoology departments in universities study the behavior of wild animals. (Các khoa động vật học ở trường đại học nghiên cứu hành vi của động vật hoang dã.)
Professional and amateur.(adj)./prəˈfeʃənl ənd ˈæmətər/.Chuyên nghiệp và nghiệp dư
Ví dụ. There is a big difference between professional and amateur singers. (Có một sự khác biệt lớn giữa ca sĩ chuyên nghiệp và ca sĩ nghiệp dư.)
Scientific activities.(n)./ˌsaɪənˈtɪfɪk ækˈtɪvətiz/.Các hoạt động khoa học
Ví dụ. The school encourages students to take part in scientific activities. (Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động khoa học.)
Widened.(v)./ˈwaɪdnd/.Đã mở rộng ra/ngày càng lớn hơn
Ví dụ. The gap between the rich and the poor has widened recently. (Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đã mở rộng ra gần đây.)
Easily popularized.(adj)./ˈiːzəli ˈpɒpjələraɪzd/.Dễ dàng được phổ biến rộng rãi
Ví dụ. Short music videos are easily popularized among teenagers. (Các video ca nhạc ngắn dễ dàng được phổ biến rộng rãi trong giới trẻ.)
Access to microscopes.(n)./ˈækses tə ˈmaɪkrəskəʊps/.Sự tiếp cận/sử dụng kính hiển vi
Ví dụ. High school students now have access to microscopes in science class. (Học sinh cấp ba hiện nay đã được tiếp cận với kính hiển vi trong giờ học khoa học.)
Advanced education.(n)./ədˈvɑːnst ˌedʒuˈkeɪʃn/.Giáo dục nâng cao/bậc cao
Ví dụ. Getting an advanced education helps you find a better job. (Có được một nền giáo dục nâng cao giúp bạn tìm được một công việc tốt hơn.)
Set themselves apart.(v)./set ðəmˈselvz əˈpɑːrt/.Tự làm cho mình khác biệt/nổi bật
Ví dụ. They set themselves apart by offering free books to poor children. (Họ tự làm mình nổi bật bằng cách tặng sách miễn phí cho trẻ em nghèo.)
Traveling animal shows.(n)./ˈtrævəlɪŋ ˈænɪml ʃəʊz/.Các chương trình xiếc thú lưu động
Ví dụ. Traveling animal shows were popular before permanent zoos were built. (Các chương trình xiếc thú lưu động đã từng phổ biến trước khi các vườn thú cố định được xây dựng.)
Advancement of science.(n)./ədˈvɑːnsmənt əv ˈsaɪəns/.Sự tiến bộ của khoa học
Ví dụ. New laboratory equipment is necessary for the advancement of science. (Thiết bị phòng thí nghiệm mới là cần thiết cho sự tiến bộ của khoa học.)
Non-specialist.(n)./nɒn-ˈspeʃəlɪst/.Người không có chuyên môn/người đọc phổ thông
Ví dụ. The doctor explained the medical report in simple words for the non-specialist. (Bác sĩ giải thích bản báo cáo y tế bằng những từ ngữ đơn giản cho người không có chuyên môn.)
Intellectual distance.(n)./ˌɪntəˈlektʃuəl ˈdɪstəns/.Khoảng cách về tri thức/trình độ
Ví dụ. The intellectual distance between experts and normal people can be very large. (Khoảng cách tri thức giữa các chuyên gia và người bình thường có thể rất lớn.)
Laboratory oriented zoologists.(n)./ˈlæbrətɔːri ˈɔːrientɪd zəʊˈɒlədʒɪsts/.Các nhà động vật học thiên về phòng thí nghiệm
Ví dụ. Laboratory oriented zoologists spend most of their time using microscopes. (Các nhà động vật học thiên về phòng thí nghiệm dành phần lớn thời gian sử dụng kính hiển vi.)
Attracted wide audiences.(v)./əˈtræktɪd waɪd ˈɔːdiənsɪz/.Thu hút lượng khán giả đông đảo/công chúng
Ví dụ. The new movie attracted wide audiences on its first day. (Bộ phim mới đã thu hút một lượng khán giả đông đảo ngay trong ngày đầu tiên.)
Forward thinking city.(n)./ˈfɔːrwəd ˈθɪŋkɪŋ ˈsɪti/.Thành phố có tư duy tiến bộ/phát triển
Ví dụ. Singapore is famous as a modern and forward thinking city. (Singapore nổi tiếng là một thành phố hiện đại và có tư duy tiến bộ.)
Emblems of civic pride.(n)./ˈembləmz əv ˈsɪvɪk praɪd/.Những biểu tượng của niềm tự hào thành phố
Ví dụ. The big museum and the clean library are emblems of civic pride. (Bảo tàng lớn và thư viện sạch sẽ là những biểu tượng của niềm tự hào thành phố.)
Art museums.(n)./ɑːrt mjuːˈziəmz/.Các bảo tàng nghệ thuật
Ví dụ. We visited several art museums to look at famous paintings. (Chúng tôi đã đến thăm một vài bảo tàng nghệ thuật để ngắm nhìn các bức tranh nổi tiếng.)
Natural history museums.(n)./ˈnætʃrəl ˈhɪstəri mjuːˈziəmz/.Các bảo tàng lịch sử tự nhiên
Ví dụ. Children love natural history museums because they can see dinosaur bones. (Trẻ em thích bảo tàng lịch sử tự nhiên vì chúng có thể nhìn thấy xương khủng long.)
Botanical gardens.(n)./bəˈtænɪkl ˈɡɑːdnz/.Các khu vườn bách thảo/vườn thực vật
Ví dụ. We love visiting botanical gardens to see beautiful foreign flowers. (Chúng tôi thích đi thăm các khu vườn bách thảo để ngắm nhìn những loài hoa đẹp từ nước ngoài.)
Public parks administration.(n)./ˈpʌblɪk pɑːrks ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/.Ban quản lý công viên công cộng
Ví dụ. The public parks administration is responsible for planting new trees. (Ban quản lý công viên công cộng chịu trách nhiệm trồng cây xanh mới.)
Dependent on.(adj)./dɪˈpendənt ɒn/.Phụ thuộc vào
Ví dụ. Small children are completely dependent on their parents. (Trẻ nhỏ hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ chúng.)
Municipal funds.(n)./mjuːˈnɪsɪpl fʌndz/.Các nguồn ngân sách/quỹ của thành phố
Ví dụ. The public park was built entirely using municipal funds. (Công viên công cộng được xây dựng hoàn toàn bằng nguồn ngân sách thành phố.)
Admission fee.(n)./ədˈmɪʃn fiː/.Phí vào cửa/vé vào cổng
Ví dụ. Children under five years old do not have to pay the admission fee. (Trẻ em dưới năm tuổi không phải trả phí vào cửa.)
Assemble.(v)./əˈsembl/.Thu thập/tập hợp lại
Ví dụ. The zoo tried to assemble as many different bird species as possible. (Vườn thú đã cố gắng tập hợp càng nhiều loài chim khác nhau càng tốt.)
Mammal and bird species.(n)./ˈmæml ənd bɜːd ˈspiːʃiːz/.Các loài thú và loài chim
Ví dụ. The forest is home to hundreds of rare mammal and bird species. (Khu rừng là nơi sinh sống của hàng trăm loài thú và loài chim quý hiếm.)
Reptiles.(n)./ˈreptaɪlz/.Các loài bò sát (rắn, rùa, cá sấu)
Ví dụ. Crocodiles and snakes belong to the group of reptiles. (Cá sấu và rắn thuộc nhóm động vật bò sát.)
Exhibiting.(v)./ɪɡˈzɪbɪtɪŋ/.Trưng bày/triển lãm
Ví dụ. The museum is exhibiting ancient gold coins this week. (Bảo tàng đang trưng bày các đồng tiền vàng cổ đại vào tuần này.)
Specimens.(n)./ˈspesɪmənz/.Mẫu vật
Ví dụ. The scientists collected soil specimens from the mountain. (Các nhà khoa học đã thu thập các mẫu vật đất từ ngọn núi.)
Competed with each other.(v)./kəmˈpiːtɪd wɪð iːtʃ ˈʌðər/.Cạnh tranh với nhau
Ví dụ. The two local shops competed with each other to attract customers. (Hai cửa hàng địa phương đã cạnh tranh với nhau để thu hút khách hàng.)
Rarity.(n)./ˈreərəti/.Sự hiếm có/vật quý hiếm
Ví dụ. Seeing a white tiger in the wild is a real rarity nowadays. (Nhìn thấy một con hổ trắng ngoài tự nhiên là một sự hiếm có thực sự ngày nay.)
Rhinoceros.(n)./raɪˈnɒsərəs/.Con tê giác
Ví dụ. The rhinoceros is hunted for its valuable horn. (Con tê giác bị săn bắt để lấy chiếc sừng có giá trị của nó.)
Constant effort.(n)./ˈkɒnstənt ˈefət/.Nỗ lực liên tục/không ngừng nghỉ
Ví dụ. Passing the IELTS exam requires constant effort from the student. (Vượt qua kỳ thi IELTS đòi hỏi nỗ lực không ngừng nghỉ từ học sinh.)
Return visits.(n)./rɪˈtɜːn ˈvɪzɪts/.Các chuyến quay lại thăm/ghé thăm lại
Ví dụ. Good customer service encourages return visits to the shop. (Dịch vụ khách hàng tốt khuyến khích các chuyến quay lại mua hàng tại cửa hàng.)
In and out of fashion.(adj)./ɪn ənd aʊt əv ˈfæʃn/.Lúc thịnh hành lúc lỗi thời/thay đổi theo mốt
Ví dụ. Display styles in museums often come in and out of fashion. (Các phong cách trưng bày trong bảo tàng thường lúc thịnh hành lúc lỗi thời.)
Enclosures.(n)./ɪnˈkləʊʒərz/.Các khu vực có rào chắn/chuồng trại nuôi thú
Ví dụ. The monkeys live in large open enclosures with many trees. (Những con khỉ sống trong các khu chuồng trại mở lớn có nhiều cây xanh.)
Classification scheme.(n)./ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn skiːm/.Sơ đồ phân loại/hệ thống phân loại
Ví dụ. The library organizes books according to a simple classification scheme. (Thuyên viện sắp xếp sách theo một hệ thống phân loại đơn giản.)
Loose.(adj)./luːs/.Lỏng lẻo/không chặt chẽ
Ví dụ. The clasificación rules of the club were quite loose. (Các quy tắc phân loại của câu lạc bộ khá là lỏng lẻo.)
Individual zoos.(n)./ˌɪndɪˈvɪdʒuəl zuːz/.Từng vườn thú riêng lẻ
Ví dụ. Each individual zoo has its own way of feeding animals. (Từng vườn thú riêng lẻ có cách cho động vật ăn riêng của mình.)
Period of stagnation.(n)./ˈpɪəriəd əv stæɡˈneɪʃn/.Giai đoạn trì trệ/không phát triển
Ví dụ. The company went through a period of stagnation last year. (Công ty đã trải qua một giai đoạn trì trệ vào năm ngoái.)
Neglect.(n)./nɪˈɡlekt/.Sự thờ ơ/sự bỏ bê
Ví dụ. The old building fell down due to years of neglect. (Tòa nhà cũ đã bị sập do nhiều năm bị rạn nứt bỏ bê.)
Designed specifically for.(v)./dɪˈzaɪnd spəˈsɪfɪkli fɔːr/.Được thiết kế đặc biệt dành riêng cho
Ví dụ. This play area was designed specifically for small children. (Khu vui chơi này được thiết kế đặc biệt dành riêng cho trẻ nhỏ.)
Appeal.(n)./əˈpiːl/.Sức hấp dẫn/sự cuốn hút
Ví dụ. Simple video games often have a strong appeal for kids. (Trò chơi điện tử đơn giản thường có sức hấp dẫn mạnh mẽ đối với trẻ em.)
Traditional approach.(n)./trəˈdɪʃənl əˈprəʊtʃ/.Cách tiếp cận truyền thống/phương pháp truyền thống
Ví dụ. The teacher used a traditional approach of writing everything on the board. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp truyền thống là viết mọi thứ lên bảng.)
Continent of origin.(n)./ˈkɒntɪnənt əv ˈɒrɪdʒɪn/.Châu lục xuất xứ/nguồn gốc
Ví dụ. The zoo displays animals according to their continent of origin. (Vườn thú trưng bày động vật theo châu lục xuất xứ của chúng.)
Particular habitats.(n)./pəˈtɪkjələr ˈhæbɪtæts/.Các môi trường sống đặc trưng
Ví dụ. Polar bears and camels live in very particular habitats. (Gấu bắc cực và lạc đà sống trong những môi trường sống rất đặc trưng.)
Animal behavior.(n)./ˈænɪml bɪˈheɪvjər/.Hành vi của động vật/tập tính động vật
Ví dụ. Scientists spend months in the forest to study wild animal behavior. (Các nhà khoa học dành nhiều tháng trong rừng để nghiên cứu hành vi động vật hoang dã.)
Nocturnal animals.(n)./nɒkˈtɜːnl ˈænɪmlz/.Các động vật hoạt động về đêm
Ví dụ. Owls and bats are common nocturnal animals. (Cú và dơi là những động vật hoạt động về đêm phổ biến.)
Paradoxically.(adv)./ˌpærəˈdɒksɪkli/.Nghịch lý thay/ngược đời thay
Ví dụ. Paradoxically, the rich man always worried about being poor. (Nghịch lý thay, người đàn ông giàu có lại luôn lo lắng về việc bị nghèo.)
Ecological relationships.(n)./ˌiːkəˈlɒdʒɪkl rɪˈleɪʃnʃɪps/.Các mối quan hệ sinh thái
Ví dụ. The lesson helps children understand the ecological relationships between plants and insects. (Bài học giúp trẻ em hiểu các mối quan hệ sinh thái giữa thực vật và côn trùng.)
Primates.(n)./praɪˈmeɪtiːz/.Các loài linh trưởng (khỉ, vượn…)
Ví dụ. Primates are highly intelligent animals that can use tools. (Các loài linh trưởng là động vật rất thông minh có thể sử dụng công cụ.)
Cages lined with tiles.(n)./ˈkeɪdʒɪz laɪnd wɪð taɪlz/.Những chiếc lồng lót gạch men (giống phòng tắm)
Ví dụ. In the past, big tigers were kept in small cages lined with tiles. (Trước đây, những con hổ lớn bị giữ trong những chiếc lồng nhỏ lót gạch men.)
Wave of reform.(n)./weɪv əv rɪˈfɔːm/.Làn sóng cải cách
Ví dụ. A new wave of reform changed the whole educational system. (Một làn sóng cải cách mới đã thay đổi toàn bộ hệ thống giáo dục.)
Stirring.(v)./ˈstɜːrɪŋ/.Đang trỗi dậy/đang bắt đầu chuyển động
Ví dụ. A feeling of hope was stirring among the poor people. (Một cảm giác hy vọng đang trỗi dậy trong những người dân nghèo.)
Environmentalism.(n)./ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪzəm/.Chủ nghĩa bảo vệ môi trường/phong trào môi trường
Ví dụ. The growth of environmentalism encouraged people to recycle more plastic. (Sự phát triển của phong trào môi trường đã khuyến khích mọi người tái chế nhiều nhựa hơn.)
Animal welfare.(n)./ˈænɪml ˈwelfeər/.Phúc lợi động vật/sự bảo vệ quyền lợi động vật
Ví dụ. The new laws focus heavily on improving animal welfare in zoos. (Các đạo luật mới tập trung mạnh mẽ vào việc cải thiện phúc lợi động vật trong vườn thú.)
Endangered species.(n)./ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/.Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ. Giant pandas are well-known endangered species. (Gấu trúc khổng lồ là những loài có nguy cơ tuyệt chủng nổi tiếng.)
Adequate care.(n)./ˈædɪkwət keər/.Sự chăm sóc đầy đủ/thích đáng
Ví dụ. Every pet needs clean water, good food, and adequate care. (Mỗi con vật nuôi đều cần nước sạch, thức ăn tốt và sự chăm sóc đầy đủ.)
Undertaken.(v)./ˌʌndərˈteɪkən/.Được tiến hành/thực hiện
Ví dụ. A major research project on wild birds was undertaken by the university. (Một dự án nghiên cứu lớn về chim hoang dã đã được tiến hành bởi trường đại học.)
Full-time vets.(n)./fʊl-taɪm vets/.Các bác sĩ thú y làm việc toàn thời gian
Ví dụ. Large zoos always hire full-time vets to check animal health daily. (Các vườn thú lớn luôn thuê các bác sĩ thú y toàn thời gian để kiểm tra sức khỏe động vật hàng ngày.)
Captive breeding programs.(n)./ˈkæptɪv ˈbriːdɪŋ ˈprəʊɡræmz/.Các chương trình nhân giống trong môi trường nuôi nhốt
Ví dụ. Captive breeding programs help save rare tigers from disappearing. (Các chương trình nhân giống nuôi nhốt giúp cứu những con hổ hiếm khỏi bị biến mất.)
Recruiting.(v)./rɪˈkruːtɪŋ/.Chiêu mộ/thu hút/tuyển dụng
Ví dụ. The charity is recruiting volunteers to clean the beach. (Tổ chức từ thiện đang thu hút các tình nguyện viên đến làm sạch bãi biển.)
Private financial support.(n)./ˈpraɪvət faɪˈnænʃl səˈpɔːt/.Sự hỗ trợ tài chính tư nhân
Ví dụ. The museum relies on private financial support from rich businessmen. (Bảo tàng dựa vào sự hỗ trợ tài chính tư nhân từ các doanh nhân giàu có.)
Prosperous.(adj)./ˈprɒspərəs/.Thịnh vượng/giàu có/phát đạt
Ví dụ. The small village has become a prosperous town thanks to tourism. (Ngôi làng nhỏ đã trở thành một thị trấn thịnh vượng nhờ vào du lịch.)
Landscape immersion.(n)./ˈlændskeɪp ɪˈmɜːrʒn/.Mô phỏng đắm mình vào cảnh quan thiên nhiên (kiểu thiết kế chuồng thú giống hệt tự nhiên)
Ví dụ. The zoo built a landscape immersion exhibit that looks exactly like an African forest. (Vườn thú đã xây dựng một khu trưng bày mô phỏng thiên nhiên trông chính xác như một khu rừng châu Phi.)
Tropical rainforest.(n)./ˈtrɒpɪkl ˈreɪnfɒrɪst/.Rừng mưa nhiệt đới
Ví dụ. The Amazon is the largest tropical rainforest on Earth. (Amazon là khu rừng mưa nhiệt đới lớn nhất trên Trái Đất.)
Forefront of zoo agendas.(n)./ˈfɔːrfrʌnt əv zuː əˈdʒendəz/.Ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự của vườn thú
Ví dụ. Conservation has moved to the forefront of zoo agendas today. (Bảo tồn đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong các chương trình hoạt động của vườn thú ngày nay.)
Proliferating institutions.(n)./prəˈlɪfəreɪtɪŋ ˌɪnstɪˈtjuːʃnz/.Các tổ chức đang phát triển/tăng lên nhanh chóng
Ví dụ. In the twentieth century, zoos were proliferating institutions across America. (Vào thế kỷ XX, các vườn thú là những tổ chức đang gia tăng nhanh chóng khắp nước Mỹ.)
Ignored.(v)./ɪɡˈnɔːd/.Bị ngó lơ/bị phớt lờ
Ví dụ. His advice was completely ignored by the manager. (Lời khuyên của anh ấy đã bị phớt lờ hoàn toàn bởi người quản lý.)
Multi-purpose institutions.(n)./ˈmʌlti-ˈpɜːpəs ˌɪnstɪˈtjuːʃnz/.Các tổ chức đa chức năng/nhiều mục đích
Ví dụ. Modern libraries are multi-purpose institutions where you can study, work, and watch movies. (Các thư viện hiện đại là các tổ chức đa chức năng nơi bạn có thể học, làm việc và xem phim.)
Categories of analysis.(n)./ˈkætəɡəriz əv əˈnæləsɪs/.Các danh mục phân tích/tiêu chí phân tích
Ví dụ. Historians use separate categories of analysis to study ancient cultures. (Các nhà sử học sử dụng các danh mục phân tích riêng biệt để nghiên cứu các nền văn hóa cổ đại.)
Stated goals.(n)./ˈsteɪtɪd ɡəʊlz/.Các mục tiêu đã đề ra/tuyên bố
Ví dụ. One of the stated goals of the school is to reduce plastic waste. (Một trong những mục tiêu đã đề ra của nhà trường là giảm rác thải nhựa.)