9. やすみの ひ 2(Yasumi no hi 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:36 PM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

あいます

gặp

<p>gặp</p>
2
New cards

うたいます

hát

<p>hát</p>
3
New cards

うれしい

vui / hạnh phúc

<p>vui / hạnh phúc</p>
4
New cards

おおい

nhiều / đông

<p>nhiều / đông</p>
5
New cards

おさけ/さけ

rượu / rượu sake (rượu gạo của Nhật)

<p>rượu / rượu sake (rượu gạo của Nhật)</p>
6
New cards

かちます

chiến thắng

<p>chiến thắng</p>
7
New cards

すばらしい

tuyệt vời

<p>tuyệt vời</p>
8
New cards

たいへん(な)

vất vả / khó khăn

<p>vất vả / khó khăn</p>
9
New cards

たのしい

vui vẻ

<p>vui vẻ</p>
10
New cards

つかれます

mệt

<p>mệt</p>
11
New cards

ともだちに あいます

gặp bạn bè

<p>gặp bạn bè</p>
12
New cards

どうでしたか

Nó thế nào rồi?

<p>Nó thế nào rồi?</p>
13
New cards

どこにも いきませんでした

Tôi đã không đi đâu cả.

<p>Tôi đã không đi đâu cả.</p>
14
New cards

なにも しませんでした

Tôi đã không làm gì cả.

<p>Tôi đã không làm gì cả.</p>
15
New cards

また

lại / nữa

<p>lại / nữa</p>
16
New cards

カラオケ

hát karaoke

<p>hát karaoke</p>
17
New cards

コーヒーショップ

quán cà phê

<p>quán cà phê</p>
18
New cards

ビートルズ

ban nhạc The Beatles

<p>ban nhạc The Beatles</p>
19
New cards

レッズ

Reds (đội bóng đá)

<p>Reds (đội bóng đá)</p>
20
New cards

おばあちゃん

bà (của mình)

<p>bà (của mình)</p>
21
New cards

かいます

mua

<p>mua</p>
22
New cards

くるま

xe ô tô

<p>xe ô tô</p>
23
New cards

しんじゅく

Shinjuku (tên địa danh ở Tokyo)

<p>Shinjuku (tên địa danh ở Tokyo)</p>
24
New cards

それから

sau đó

<p>sau đó</p>
25
New cards

つぎ

tiếp theo

<p>tiếp theo</p>
26
New cards

てんぷら

món tempura (món tẩm bột chiên)

<p>món tempura (món tẩm bột chiên)</p>
27
New cards

とまります

nghỉ lại / ngủ lại

<p>nghỉ lại / ngủ lại</p>
28
New cards

ながい

dài

<p>dài</p>
29
New cards

ひこうき

máy bay

<p>máy bay</p>
30
New cards

ひろしま

Hiroshima (tên địa danh của Nhật)

<p>Hiroshima (tên địa danh của Nhật)</p>
31
New cards

ふね

tàu / thuyền

<p>tàu / thuyền</p>
32
New cards

モノレール

tàu chạy trên đường ray đơn

<p>tàu chạy trên đường ray đơn</p>
33
New cards

~にちめ

ngày thứ …

<p>ngày thứ …</p>
34
New cards

いちばん

nhất

<p>nhất</p>
35
New cards

おもしろい

thú vị / buồn cười

<p>thú vị / buồn cười</p>
36
New cards

とても

rất

<p>rất</p>
37
New cards

はなし

câu chuyện

<p>câu chuyện</p>
38
New cards

はなびたいかい

lễ hội pháo hoa

<p>lễ hội pháo hoa</p>
39
New cards

まご

cháu

<p>cháu</p>
40
New cards

ショッピングセンター

trung tâm mua sắm

<p>trung tâm mua sắm</p>
41
New cards

バーベキュー

bbq (nướng thịt ngoài trời)

<p>bbq (nướng thịt ngoài trời)</p>
42
New cards

あさくさ

Asakusa (tên địa danh ở Tokyo)

<p>Asakusa (tên địa danh ở Tokyo)</p>
43
New cards

かぶき

kịch kabuki

<p>kịch kabuki</p>
44
New cards

きもの

kimono

<p>kimono</p>
45
New cards

げんばくドーム

vòm bom nguyên tử

<p>vòm bom nguyên tử</p>
46
New cards

しぶや

Shibuya (tên địa danh ở Tokyo)

<p>Shibuya (tên địa danh ở Tokyo)</p>
47
New cards

しんかんせん

tàu shinkansen (tàu siêu tốc)

<p>tàu shinkansen (tàu siêu tốc)</p>
48
New cards

つまらない

chán / tẻ nhạt

<p>chán / tẻ nhạt</p>
49
New cards

とうきょうタワー

tháp Tokyo

<p>tháp Tokyo</p>
50
New cards

ながさき

Nagasaki (tên địa danh của Nhật)

<p>Nagasaki (tên địa danh của Nhật)</p>
51
New cards

にほん/にっぽん

nước Nhật Bản

<p>nước Nhật Bản</p>
52
New cards

むずかしい

khó

<p>khó</p>
53
New cards

やさしい

dễ

<p>dễ</p>
54
New cards

よこはま

Yokohama (tên địa danh của Nhật)

<p>Yokohama (tên địa danh của Nhật)</p>
55
New cards

りょこう(します)

du lịch

<p>du lịch</p>
56
New cards

アイスクリーム

kem

<p>kem</p>
57
New cards

あたたかい

ấm

<p>ấm</p>
58
New cards

あつい

nóng

<p>nóng</p>
59
New cards

おいしい

ngon

<p>ngon</p>
60
New cards

おてら/てら

chùa

<p>chùa</p>
61
New cards

おみやげ

quà lưu niệm

<p>quà lưu niệm</p>
62
New cards

かいしゃ

công ty

<p>công ty</p>
63
New cards

かなしい

buồn

<p>buồn</p>
64
New cards

かんこうち

điểm du lịch

<p>điểm du lịch</p>
65
New cards

きっぷ

<p>vé</p>
66
New cards

くうこう

sân bay

<p>sân bay</p>
67
New cards

こわい

sợ

<p>sợ</p>
68
New cards

さむい

lạnh / rét

<p>lạnh / rét</p>
69
New cards

じんじゃ

ngôi đền

<p>ngôi đền</p>
70
New cards

すき(な)

thích

<p>thích</p>
71
New cards

すし/おすし

sushi (món ăn Nhật)

<p>sushi (món ăn Nhật)</p>
72
New cards

すずしい

mát mẻ

<p>mát mẻ</p>
73
New cards

たべます

ăn

<p>ăn</p>
74
New cards

ちず

bản đồ

<p>bản đồ</p>
75
New cards

とうきょう

Tokyo

<p>Tokyo</p>
76
New cards

にもつ

hành lý / đồ đạc

<p>hành lý / đồ đạc</p>
77
New cards

ふじさん

núi Phú Sĩ

<p>núi Phú Sĩ</p>
78
New cards

よやく(を します)

đặt trước

<p>đặt trước</p>
79
New cards

りょかん

khách sạn (kiểu Nhật)

<p>khách sạn (kiểu Nhật)</p>
80
New cards

スーツケース

va li

<p>va li</p>
81
New cards

パスポート

hộ chiếu

<p>hộ chiếu</p>
82
New cards

ビザ

thị thực (visa)

<p>thị thực (visa)</p>
83
New cards

ホテル

khách sạn

<p>khách sạn</p>