1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あいます
gặp

うたいます
hát

うれしい
vui / hạnh phúc

おおい
nhiều / đông

おさけ/さけ
rượu / rượu sake (rượu gạo của Nhật)

かちます
chiến thắng

すばらしい
tuyệt vời

たいへん(な)
vất vả / khó khăn

たのしい
vui vẻ

つかれます
mệt

ともだちに あいます
gặp bạn bè

どうでしたか
Nó thế nào rồi?

どこにも いきませんでした
Tôi đã không đi đâu cả.

なにも しませんでした
Tôi đã không làm gì cả.

また
lại / nữa

カラオケ
hát karaoke

コーヒーショップ
quán cà phê

ビートルズ
ban nhạc The Beatles

レッズ
Reds (đội bóng đá)

おばあちゃん
bà (của mình)

かいます
mua

くるま
xe ô tô

しんじゅく
Shinjuku (tên địa danh ở Tokyo)

それから
sau đó

つぎ
tiếp theo

てんぷら
món tempura (món tẩm bột chiên)

とまります
nghỉ lại / ngủ lại

ながい
dài

ひこうき
máy bay

ひろしま
Hiroshima (tên địa danh của Nhật)

ふね
tàu / thuyền

モノレール
tàu chạy trên đường ray đơn

~にちめ
ngày thứ …

いちばん
nhất

おもしろい
thú vị / buồn cười

とても
rất

はなし
câu chuyện

はなびたいかい
lễ hội pháo hoa

まご
cháu

ショッピングセンター
trung tâm mua sắm

バーベキュー
bbq (nướng thịt ngoài trời)

あさくさ
Asakusa (tên địa danh ở Tokyo)

かぶき
kịch kabuki

きもの
kimono

げんばくドーム
vòm bom nguyên tử

しぶや
Shibuya (tên địa danh ở Tokyo)

しんかんせん
tàu shinkansen (tàu siêu tốc)

つまらない
chán / tẻ nhạt

とうきょうタワー
tháp Tokyo

ながさき
Nagasaki (tên địa danh của Nhật)

にほん/にっぽん
nước Nhật Bản

むずかしい
khó

やさしい
dễ

よこはま
Yokohama (tên địa danh của Nhật)

りょこう(します)
du lịch

アイスクリーム
kem

あたたかい
ấm

あつい
nóng

おいしい
ngon

おてら/てら
chùa

おみやげ
quà lưu niệm

かいしゃ
công ty

かなしい
buồn

かんこうち
điểm du lịch

きっぷ
vé

くうこう
sân bay

こわい
sợ

さむい
lạnh / rét

じんじゃ
ngôi đền

すき(な)
thích

すし/おすし
sushi (món ăn Nhật)

すずしい
mát mẻ

たべます
ăn

ちず
bản đồ

とうきょう
Tokyo

にもつ
hành lý / đồ đạc

ふじさん
núi Phú Sĩ

よやく(を します)
đặt trước

りょかん
khách sạn (kiểu Nhật)

スーツケース
va li

パスポート
hộ chiếu

ビザ
thị thực (visa)

ホテル
khách sạn
