320+ loại từ hay ra trong đề | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/324

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:13 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

325 Terms

1
New cards

act là gốc từ nghĩa là hành động --> tính từ nghĩa là năng động là gì?

active: năng động

2
New cards

act là gốc từ nghĩa là hành động --> tính từ nghĩa là không năng động là gì?

inactive: không năng động

3
New cards

act là gốc từ nghĩa là hành động --> danh từ nghĩa là hành động là gì?

action: hành động

4
New cards

act là gốc từ nghĩa là hành động --> danh từ chỉ người biểu diễn là gì?

actor: diễn viên

5
New cards

athlete là danh từ nghĩa là vận động viên --> tính từ là gì?

athletic: thuộc thể thao

6
New cards

athlete là danh từ nghĩa là vận động viên --> danh từ chỉ môn thể thao là gì?

athletics: điền kinh

7
New cards

child là danh từ nghĩa là đứa trẻ --> dạng số nhiều là gì?

children: trẻ em

8
New cards

child là danh từ nghĩa là đứa trẻ --> danh từ chỉ thời thơ ấu là gì?

childhood: thời thơ ấu

9
New cards

collect là động từ nghĩa là thu thập --> danh từ là gì?

collection: bộ sưu tập

10
New cards

collect là động từ nghĩa là thu thập --> danh từ chỉ người là gì?

collector: người sưu tập

11
New cards

entertain là động từ nghĩa là giải trí --> danh từ là gì?

entertainment: sự giải trí

12
New cards

hero là danh từ nghĩa là anh hùng --> tính từ là gì?

heroic: anh hùng

13
New cards

hero là danh từ nghĩa là anh hùng --> danh từ giống cái là gì?

heroine: nữ anh hùng

14
New cards

music là danh từ nghĩa là âm nhạc --> tính từ là gì?

musical: thuộc âm nhạc

15
New cards

music là danh từ nghĩa là âm nhạc --> danh từ chỉ người là gì?

musician: nhạc sĩ

16
New cards

play là động từ nghĩa là chơi --> danh từ chỉ người là gì?

player: người chơi

17
New cards

play là động từ nghĩa là chơi --> tính từ là gì?

playful: vui tươi

18
New cards

sail là động từ nghĩa là chèo thuyền --> danh từ là gì?

sailing: môn chèo thuyền

19
New cards

sail là động từ nghĩa là chèo thuyền --> danh từ chỉ người là gì?

sailor: thủy thủ

20
New cards

sing là động từ nghĩa là hát --> danh từ là gì?

song: bài hát

21
New cards

sing là động từ nghĩa là hát --> danh từ chỉ người là gì?

singer: ca sĩ

22
New cards

sing là động từ nghĩa là hát --> danh từ là gì?

singing: việc hát

23
New cards

sing là động từ nghĩa là hát --> quá khứ là gì?

sang: đã hát

24
New cards

sing là động từ nghĩa là hát --> quá khứ phân từ là gì?

sung: đã hát

25
New cards

begin là động từ nghĩa là bắt đầu --> quá khứ là gì?

began: đã bắt đầu

26
New cards

begin là động từ nghĩa là bắt đầu --> quá khứ phân từ là gì?

begun: đã bắt đầu

27
New cards

begin là động từ nghĩa là bắt đầu --> danh từ là gì?

beginning: sự bắt đầu

28
New cards

begin là động từ nghĩa là bắt đầu --> danh từ chỉ người mới là gì?

beginner: người mới

29
New cards

brave là tính từ nghĩa là dũng cảm --> danh từ là gì?

bravery: sự dũng cảm

30
New cards

correct là tính từ nghĩa là đúng --> phủ định là gì?

incorrect: không đúng

31
New cards

correct là tính từ nghĩa là đúng --> danh từ là gì?

correction: sự sửa lỗi

32
New cards

divide là động từ nghĩa là chia --> danh từ là gì?

division: sự phân chia

33
New cards

educate là động từ nghĩa là giáo dục --> danh từ là gì?

education: giáo dục

34
New cards

instruct là động từ nghĩa là hướng dẫn --> danh từ là gì?

instruction: sự hướng dẫn

35
New cards

instruct là động từ nghĩa là hướng dẫn --> danh từ chỉ người là gì?

instructor: người hướng dẫn

36
New cards

memory là danh từ nghĩa là trí nhớ --> động từ là gì?

memorise: ghi nhớ

37
New cards

memory là danh từ nghĩa là trí nhớ --> danh từ liên quan là gì?

memorial: đài tưởng niệm

38
New cards

refer là động từ nghĩa là tham khảo --> danh từ là gì?

reference: tài liệu tham khảo

39
New cards

silent là tính từ nghĩa là im lặng --> danh từ là gì?

silence: sự im lặng

40
New cards

silent là tính từ nghĩa là im lặng --> trạng từ là gì?

silently: một cách im lặng

41
New cards

simple là tính từ nghĩa là đơn giản --> động từ là gì?

simplify: đơn giản hóa

42
New cards

simple là tính từ nghĩa là đơn giản --> danh từ là gì?

simplicity: sự đơn giản

43
New cards

attract là động từ nghĩa là thu hút --> tính từ là gì?

attractive: hấp dẫn

44
New cards

attract là động từ nghĩa là thu hút --> danh từ là gì?

attraction: sự thu hút

45
New cards

back là trạng từ nghĩa là quay lại --> trạng từ chỉ hướng là gì?

backwards: về phía sau

46
New cards

choose là động từ nghĩa là chọn --> quá khứ là gì?

chose: đã chọn

47
New cards

choose là động từ nghĩa là chọn --> quá khứ phân từ là gì?

chosen: đã chọn

48
New cards

choose là động từ nghĩa là chọn --> danh từ là gì?

choice: sự lựa chọn

49
New cards

comfort là danh từ nghĩa là sự thoải mái --> tính từ là gì?

comfortable: thoải mái

50
New cards

comfort là danh từ nghĩa là sự thoải mái --> phủ định là gì?

uncomfortable: không thoải mái

51
New cards

depart là động từ nghĩa là khởi hành --> danh từ là gì?

departure: sự khởi hành

52
New cards

direct là động từ nghĩa là chỉ đạo --> danh từ là gì?

direction: hướng

53
New cards

drive là động từ nghĩa là lái xe --> quá khứ là gì?

drove: đã lái

54
New cards

drive là động từ nghĩa là lái xe --> quá khứ phân từ là gì?

driven: đã lái

55
New cards

drive là động từ nghĩa là lái xe --> danh từ chỉ người là gì?

driver: tài xế

56
New cards

fly là động từ nghĩa là bay --> quá khứ là gì?

flew: đã bay

57
New cards

fly là động từ nghĩa là bay --> quá khứ phân từ là gì?

flown: đã bay

58
New cards

fly là động từ nghĩa là bay --> danh từ là gì?

flight: chuyến bay

59
New cards

travel là động từ nghĩa là du lịch --> danh từ chỉ người là gì?

traveller: du khách

60
New cards

visit là động từ nghĩa là thăm --> danh từ chỉ người là gì?

visitor: khách thăm

61
New cards

able là tính từ nghĩa là có khả năng --> danh từ là gì?

ability: khả năng

62
New cards

able là tính từ nghĩa là có khả năng --> phủ định là gì?

unable: không có khả năng

63
New cards

able là tính từ nghĩa là có khả năng --> tính từ chỉ khuyết tật là gì?

disabled: khuyết tật

64
New cards

admire là động từ nghĩa là ngưỡng mộ --> danh từ là gì?

admiration: sự ngưỡng mộ

65
New cards

care là danh từ nghĩa là sự chăm sóc --> tính từ là gì?

careful: cẩn thận

66
New cards

care là danh từ nghĩa là sự chăm sóc --> phủ định là gì?

careless: bất cẩn

67
New cards

confident là tính từ nghĩa là tự tin --> danh từ là gì?

confidence: sự tự tin

68
New cards

forgive là động từ nghĩa là tha thứ --> quá khứ là gì?

forgave: đã tha thứ

69
New cards

forgive là động từ nghĩa là tha thứ --> quá khứ phân từ là gì?

forgiven: đã tha thứ

70
New cards

forgive là động từ nghĩa là tha thứ --> danh từ là gì?

forgiveness: sự tha thứ

71
New cards

honest là tính từ nghĩa là trung thực --> phủ định là gì?

dishonest: không trung thực

72
New cards

honest là tính từ nghĩa là trung thực --> danh từ là gì?

honesty: sự trung thực

73
New cards

introduce là động từ nghĩa là giới thiệu --> danh từ là gì?

introduction: sự giới thiệu

74
New cards

lie là động từ nghĩa là nói dối --> danh từ chỉ người là gì?

liar: người nói dối

75
New cards

lie là động từ nghĩa là nói dối --> dạng V-ing là gì?

lying: đang nói dối

76
New cards

person là danh từ nghĩa là người --> tính từ là gì?

personal: cá nhân

77
New cards

person là danh từ nghĩa là người --> danh từ là gì?

personality: tính cách

78
New cards

relate là động từ nghĩa là liên quan --> danh từ là gì?

relation: mối quan hệ

79
New cards

relate là động từ nghĩa là liên quan --> danh từ là gì?

relationship: mối quan hệ

80
New cards

relate là động từ nghĩa là liên quan --> danh từ chỉ người là gì?

relative: họ hàng

81
New cards

add là động từ nghĩa là thêm --> danh từ là gì?

addition: sự thêm vào

82
New cards

afford là động từ nghĩa là có khả năng chi trả --> tính từ là gì?

affordable: có thể chi trả

83
New cards

compare là động từ nghĩa là so sánh --> danh từ là gì?

comparison: sự so sánh

84
New cards

decide là động từ nghĩa là quyết định --> danh từ là gì?

decision: quyết định

85
New cards

expense là danh từ nghĩa là chi phí --> tính từ là gì?

expensive: đắt

86
New cards

expense là danh từ nghĩa là chi phí --> phủ định là gì?

inexpensive: rẻ

87
New cards

judge là động từ nghĩa là đánh giá --> danh từ là gì?

judgement: sự đánh giá

88
New cards

serve là động từ nghĩa là phục vụ --> danh từ là gì?

service: dịch vụ

89
New cards

serve là động từ nghĩa là phục vụ --> danh từ chỉ người là gì?

servant: người phục vụ

90
New cards

true là tính từ nghĩa là đúng --> danh từ là gì?

truth: sự thật

91
New cards

true là tính từ nghĩa là đúng --> phủ định là gì?

untrue: không đúng

92
New cards

true là tính từ nghĩa là đúng --> tính từ liên quan là gì?

truthful: trung thực

93
New cards

use là động từ nghĩa là sử dụng --> tính từ là gì?

useful: hữu ích

94
New cards

use là động từ nghĩa là sử dụng --> phủ định là gì?

useless: vô ích

95
New cards

value là danh từ nghĩa là giá trị --> tính từ là gì?

valuable: có giá trị

96
New cards

boil là động từ nghĩa là đun sôi --> danh từ là gì?

boiler: nồi hơi

97
New cards

boil là động từ nghĩa là đun sôi --> dạng V-ing là gì?

boiling: đang sôi

98
New cards

chemist là danh từ nghĩa là nhà hóa học --> tính từ là gì?

chemical: thuộc hóa học

99
New cards

chemist là danh từ nghĩa là nhà hóa học --> danh từ ngành học là gì?

chemistry: hóa học

100
New cards

conclude là động từ nghĩa là kết luận --> danh từ là gì?

conclusion: kết luận