1/116
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afford to V
có đủ khả năng làm gì

agree to V
đồng ý làm gì

arrange to V
sắp xếp/thu xếp làm gì

appear to V
có vẻ/hóa ra là
ask to V
yêu cầu/đề nghị được làm gì

attempt to V
nỗ lực/cố gắng làm gì
care to V
muốn/quan tâm làm gì
choose to V
chọn làm gì

claim to V
khẳng định/cho rằng làm gì

decide to V
quyết định làm gì

demand to V
yêu cầu làm gì

deserve to V
xứng đáng làm gì

expect to V
mong đợi/được cho là sẽ
fail to V
thất bại/không làm được

happen to V
tình cờ làm gì

hesitate to V
ngập ngừng/đắn đo làm gì

hope to V
hy vọng làm gì

intend to V
dự định làm gì

learn to V
học làm gì

manage to V
xoay xở/làm được (dù khó)

neglect to V
sao nhãng/quên không làm

offer to V
đề nghị làm gì

plan to V
có kế hoạch làm gì

prepare to V
chuẩn bị làm gì

pretend to V
giả vờ làm gì

promise to V
hứa làm gì

propose to V
đề xuất/dự định làm gì

refuse to V
từ chối làm gì

seem to V
dường như làm gì
swear to V
thề/hứa chắc chắn

tend to V
có khuynh hướng

threaten to V
đe dọa sẽ làm gì
vow to V
thề nguyện/quyết tâm

wait to V
chờ để làm gì

want to V
muốn làm gì

wish to V
mong muốn(trang trọng)

would like to V
muốn/thích

yearn/desire/long to V
khát khao làm gì

ask/tell+ O+ to V
bảo/yêu cầu ai làm gì
assume +O+to V
cho rằng ai làm gì
beg+O+to V
cầu xin ai làm gì
believe+O+to V
tin rằng ai làm gì

cause+O+to V
khiến ai làm gì
challenge+O+to V
thách thức ai làm gì

command+O+to V
ra lệnh ai làm gì

compel+O+to V
ép/bắt buộc ai làm gì

consider+O+to V
xem ai là/cho rằng ai
enable+O+to V
giúp ai có thể làm gì
encourage+O+to V
khuyến khích ai làm gì

expect+O+to V
mong đợi ai làm gì

forbid+O+to V
cấm ai làm gì

force+O+to V
ép ai làm gì

get+O+to V
nhờ/bảo ai làm gì

instruct+O+to V
chỉ dẫn ai làm gì

invite+O+to V
mời ai làm gì

order+O+to V
ra lệnh/yêu cầu ai
prefer+O+to V
muốn ai làm gì hơn
persuade+O+to V
thuyết phục ai làm gì

remind+O+to V
nhắc ai làm gì

request+O+to V
yêu cầu ai làm gì

warn+O+not to V
cảnh báo ai đừng làm gì

teach+O+to V
dạy ai làm gì

urge+O+to V
hối thúc ai làm gì
tempt+O+to V
xúi giục/cám dỗ ai
want+O+to V
muốn ai làm gì
to/in order to/so as to +V
để làm gì(mục đích)
it takes/took+O+time+to V
mất bao lâu để làm
be about to V(=be going to V)
sắp/chuẩn bị làm gì
wh-/whether+to V
(không biết) làm gì/ở đâu/khi nào/có nên

find it+adj+to V
thấy...thế nào khi làm
the first/second/.../last/only +to V
người/vật đầu tiên...làm gì
admit +Ving
thú nhận làm gì
deny +Ving
phủ nhận làm gì
appreciate +Ving
cảm kích vì ai làm gì
avoid +Ving
tránh làm gì
delay/postpone/put off +Ving
hoãn lại làm gì
hate/detest/re-sent +Ving
ghét(việc) làm gì
enjoy/fancy +Ving
thích làm gì
imagine +Ving
tưởng tượng làm gì
involve +Ving
bao gồm/có liên quan đến việc
keep +Ving
cứ tiếp tục làm gì
mention +Ving
đề cập đến việc làm gì
mind +Ving
phiền/ngại làm gì
miss +Ving
lỡ/đáng ra (suýt) làm gì
tolerate +Ving
chịu đựng việc làm gì
practice +Ving
thực hành làm gì
recall +Ving
nhớ lại đã làm gì
consider +Ving
cân nhắc làm gì
resist +Ving
cưỡng lại/không thể nhịn làm gì
risk +Ving
liều làm gì
suggest +Ving
gợi ý làm gì
finish +Ving
hoàn thành xong việc
recommend +Ving
đề xuất/khuyên làm gì
be busy +Ving
gợi ý làm gì
be worth +Ving
đáng làm gì
looking forward to+Ving
mong đợi làm gì
feel like +Ving
muốn/thích làm gì
There’s no point in+Ving
It’s no use/good +Ving
không đáng/không ích gì khi làm
get/be accustomed/used to +Ving
quen với việc làm gì
speed time+Ving
dành thời gian làm gì