CHINESE 1 (LESSON 8)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:55 PM on 9/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

xìng

họ

2
New cards

名字

míngzi

tên

3
New cards

贵 姓

guì xìng

họ gì?

4
New cards

姓什么

xìngshénme

họ gì?

5
New cards

jiào

gọi/ kêu

6
New cards

叫什么名字

tên gọi là gì?

7
New cards

zài

8
New cards

在哪儿学习

học ở chỗ nào?

9
New cards

北京语言大学

Běijīng yǔyándàxué

ĐH ngôn ngữ Bắc Kinh

10
New cards

房间

fángjiān

căn phòng

11
New cards

在房间学习

học ở trong phòng

12
New cards

zhù

sống/ ở/ cư trú

13
New cards

常常

chángcháng

thường thường

14
New cards

有时候

yǒu shíhou

có lúc, đôi khi

15
New cards

zuò

làm

16
New cards

休息

xiūxi

nghỉ ngơi

17
New cards

jiào

dạy

18
New cards

睡觉

shuìjiào

ngủ

19
New cards

mấy?

20
New cards

wèi

lượng (chỉ người một cách trang trọng)

21
New cards

gēn

cùng với

22
New cards

shéi

ai?

23
New cards

一起

yīqǐ

cùng nhau

24
New cards

měi

mỗi

25
New cards

tiān

ngày

26
New cards

早上

zǎoshang

sáng sớm

27
New cards

上午

shàngwǔ

buổi sáng

28
New cards

中午

zhōngwǔ

buổi trưa

29
New cards

下午

xiàwǔ

buổi chiều

30
New cards

晚上

wǎnshang

buổi tối

31
New cards

电话

diànhuà

dthoại

32
New cards

号码

hàomǎ

số

33
New cards

电话号码是多少

số đth là bao nhiêu?