1/44
45 thẻ · Lesson 1 Section 2: New words + Word family 1A & 1B
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
resolve (v) /rɪˈzɑːlv/
giải quyết
abide by (v) /əˈbaɪd baɪ/
tuân theo
consume (v) /kənˈsuːm/
tiêu thụ
engage (v) /ɪnˈɡeɪdʒ/
tham gia
establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/
thành lập
cancellation (n) /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/
sự hủy bỏ
party (n) /ˈpɑːrti/
(luật) bên, người tham gia
inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/
sự truyền cảm hứng
persuasion (n) /pərˈsweɪʒn/
sự thuyết phục
satisfaction (n) /ˌsætɪsˈfækʃn/
sự hài lòng
productive (adj) /prəˈdʌktɪv/
có hiệu quả
currently (adv) /ˈkɜːrəntli/
hiện tại
agree (v) /əˈɡriː/
đồng ý
agreement (n) /əˈɡriː.mənt/
hợp đồng, thỏa thuận
agreeable (adj) /əˈɡriː.ə.bəl/
vừa ý, tán thành
assure (v) /əˈʃɔːr/
bảo đảm, cam đoan
assurance (n) /əˈʃɔː.rəns/
sự cam đoan
assuredly (adv) /əˈʃɔː.rɪd.li/
một cách chắc chắn
cancel (v) /ˈkæn.səl/
huỷ bỏ, bãi bỏ
canceled (adj) /ˈkæn.səld/
(cái gì đó) đã bị huỷ bỏ
obligate (v) /ˈɑb·ləˌɡeɪt/
bắt buộc
obligation (n) /ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/
sự bắt buộc
obligatory (adj) /əˈblɪɡ.ə.tər.i/
bắt buộc (tính từ)
provide (v) /prəˈvaɪd/
cung cấp
provider (n) /prəˈvaɪ.dər/
nguồn cung cấp, người cung cấp
provision (n) /prəˈvɪʒ.ən/
sự cung cấp
specify (v) /ˈspes.ɪ.faɪ/
làm rõ
specification (n) /ˌspes.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
sự làm rõ, sự chỉ rõ
specific (adj) /spəˈsɪf.ɪk/
cụ thể, rõ ràng
attract (v) /əˈtrækt/
thu hút
attraction (n) /əˈtræk.ʃən/
sức hút
attractive (adj) /əˈtræk.tɪv/
hấp dẫn
compare (v) /kəmˈper/
so sánh
comparison (n) /kəmˈper.ɪ.sən/
sự so sánh
comparable (adj) /ˈkɑːm.pɚ.ə.bəl/
có thể so sánh
compete (v) /kəmˈpiːt/
cạnh tranh
competition (n) /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/
cuộc đua, cuộc thi
competitive (adj) /kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/
cạnh tranh
consumer (n) /kənˈsuː.mɚ/
khách hàng
consumable (adj) /kənˈsuː.mə.bəl/
có thể tiêu thụ được
market (v) /ˈmɑːr.kɪt/
tiếp thị, quảng cáo
marketing (n) /ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/
sự tiếp thị
marketable (adj) /ˈmɑːr.kɪ.t̬ə.bəl/
có thể bán được trên thị trường
satisfy (v) /ˈsætɪsfaɪ/
làm hài lòng
satisfactory (adj) /ˌsæt̬.ɪsˈfæk.tɚ.i/
thỏa đáng