1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
anxious (adj)
lo lắng
calm (v)
làm giảm nhẹ, làm bình tĩnh
worry (v/n)
lo lắng/ sự lo lắng
appearance (n)
ngoại hình, diện mạo
relaxed (adj)
thư giãn
mind (n)
tâm trí
harmless (adj)
vô hại
restless (adj)
không ngủ được, bồn chồn
confuse (v)
làm xáo trộn
remedy (n)
phương thuốc, cách chữa trị
symptom (n)
triệu chứng
cure (v/n)
chữa khỏi/ cách chữa
effective (adj)
hiệu quả
fat (n)
chất béo
digestion (n)
sự tiêu hóa
consumption (n)
sự tiêu thụ
unhealthy (adj)
không lành mạnh
exercise (v/n)
tập thể dục/ bài tập
muscle (n)
cơ bắp
mood (n)
tâm trạng
workout (n)
buổi tập luyện
mental (adj)
thuộc về tinh thần
body (n)
cơ thể
avoid (v)
tránh
take care of (phr)
chăm sóc
diet (n)
chế độ ăn uống
ingredient (n)
thành phần
nutrient (n)
chất dinh dưỡng
recover (v)
hồi phục
life expectancy (n)
tuổi thọ