1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mass media
/mæs ˈmiːdiə/
truyền thông đại chúng
mainstream media
/ˈmeɪnstriːm ˈmiːdiə/
truyền thông chính thống
social media outlet
/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə ˈaʊtlet/
kênh truyền thông xã hội
journalism
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
ngành báo chí
investigative journalism
/ɪnˈvestɪɡeɪtɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
báo chí điều tra
sensationalism
/senˈseɪʃənəlɪzəm/
sự giật gân / câu xé sự chú ý
yellow journalism
/ˈjeloʊ ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
báo chí lá cải / giật gân
fake news
/feɪk nuːz/
tin giả
misinformation
/ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/
thông tin sai lệch (vô tình)
disinformation
/ˌdɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/
thông tin bịa đặt (cố ý)
propaganda
/ˌprɑːpəˈɡændə/
sự tuyên truyền
censorship
/ˈsensərʃɪp/
sự kiểm duyệt
freedom of the press
/ˈfriːdəm əv ðə pres/
tự do báo chí
media bias
/ˈmiːdiə ˈbaɪəs/
sự thiên vị của truyền thông
media coverage
/ˈmiːdiə ˈkʌvərɪdʒ/
sự đưa tin của truyền thông
news coverage
/nuːz ˈkʌvərɪdʒ/
mức độ phủ sóng tin tức
press release
/pres rɪˈliːs/
thông cáo báo chí
broadcasting
/ˈbrɔːdkæstɪŋ/
phát sóng radio / truyền hình
digital publishing
/ˈdɪdʒɪtl ˈpʌblɪʃɪŋ/
xuất bản kỹ thuật số
media literacy
/ˈmiːdiə ˈlɪtərəsi/
hiểu biết về truyền thông
information overload
/ˌɪnfərˈmeɪʃn ˈoʊvərloʊd/
sự quá tải thông tin
echo chamber
/ˈekoʊ ˈtʃeɪmbər/
hiệu ứng phòng tắm thanh / chỉ nghe ý kiến giống mình
filter bubble
/ˈfɪltər ˈbʌbl/
bong bóng thuật toán lọc thông tin
algorithm
driven content
/ˈælɡərɪðəm ˈdrɪvn ˈkɑːntent/
user
generated content
/ˈjuːzər ˈdʒenəreɪtɪd ˈkɑːntent/
content moderation
/ˈkɑːntent ˌmɑːdəˈreɪʃn/
sự kiểm duyệt nội dung
cyberbullying
/ˈsaɪbərbʊliɪŋ/
sự bắt nạt trên mạng
online harassment
/ˈɑːnlaɪn həˈræsmənt/
sự quấy rối trực tuyến
doxxing
/ˈdɑːksɪŋ/
việc tung thông tin cá nhân lên mạng
privacy settings
/ˈpraɪvəsi ˈsetɪŋz/
các cài đặt quyền riêng tư
data collection
/ˈdeɪtə kəˈlekʃn/
việc thu thập dữ liệu
targeted advertising
/ˈtɑːrɡɪtɪd ˈædvərtaɪzɪŋ/
quảng cáo nhắm mục tiêu
influencer marketing
/ˈɪnfluənsər ˈmɑːrkətɪŋ/
tiếp thị qua người có ảnh hưởng
public relations
/ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃnz/
quan hệ công chúng (PR)
crisis communication
/ˈkraɪsɪs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
truyền thông xử lý khủng hoảng
media campaign
/ˈmiːdiə kæmˈpeɪn/
chiến dịch truyền thông
public opinion
/ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/
dư luận xã hội
spin doctor
/spɪn ˈdɑːktər/
chuyên gia định hướng dư luận
clickbait
/ˈklɪkbeɪt/
mồi câu click / tiêu đề giật gân
viral phenomenon
/ˈvaɪrəl fəˈnɑːmɪnɑːn/
hiện tượng lan truyền mạng
social network
/ˈsoʊʃl ˈnetwɜːrk/
mạng xã hội
live streaming
/laɪv striːmɪŋ/
phát sóng trực tiếp
podcast
/ˈpɑːdkæst/
tệp âm thanh phát trực tuyến
vlog
/vlɑːɡ/
nhật ký bằng video
digital footprint
/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/
dấu chân kỹ thuật số
online persona
/ˈɑːnlaɪn pərˈsoʊnə/
hình tượng trực tuyến
interpersonal communication
/ˌɪntərˈpɜːrsənl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
giao tiếp giữa các cá nhân
non
verbal communication
/nɑːn ˈvɜːrbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
body language
/ˈbɑːdi ˈlæŋɡwɪdʒ/
ngôn ngữ cơ thể
facial expression
/ˈfeɪʃl ɪkˈspreʃn/
biểu cảm khuôn mặt
tone of voice
/toʊn əv vɔɪs/
tông giọng
active listening
/ˈæktɪv ˈlɪsnɪŋ/
lắng nghe chủ động
empathy
/ˈempəθi/
sự đồng cảm
assertive communication
/əˈsɜːrtɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
giao tiếp quyết đoán
persuasive language
/pərˈsweɪsɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/
ngôn ngữ mang tính thuyết phục
rhetoric
/ˈretərɪk/
thuật hùng biện
public speaking
/ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/
diễn thuyết trước công chúng
speechwriter
/ˈspiːtʃraɪtər/
người soạn thảo bài phát biểu
media mogul
/ˈmiːdiə ˈmoʊɡl/
trùm truyền thông
monopoly of media
/məˈnɑːpəli əv ˈmiːdiə/
sự độc quyền truyền thông
citizen journalism
/ˈsɪtɪzən ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
báo chí công dân
freedom of expression
/ˈfriːdəm əv ɪkˈspreʃn/
tự do biểu đạt
defamation
/ˌdefəˈmeɪʃn/
sự phỉ báng / bôi nhọ danh dự
libel
/ˈlaɪbl/
sự phỉ báng bằng văn bản/báo chí
slander
/ˈslændər/
sự phỉ báng bằng lời nói
intellectual property
/ˌɪntəˈlektʃuəl ˈprɑːpərti/
sở hữu trí tuệ
copyright infringement
/ˈkɑːpiraɪt ɪnˈfrɪndʒmənt/
vi phạm bản quyền
plagiarism
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
sự đạo văn / sao chép nội dung
media ethics
/ˈmiːdiə ˈeθɪks/
đạo đức truyền thông
unbiased reporting
/ʌnˈbaɪəst rɪˈpɔːrtɪŋ/
việc đưa tin khách quan
objective stance
/əbˈdʒektɪv stæns/
lập trường khách quan
subjective opinion
/səbˈdʒektɪv əˈpɪnjən/
ý kiến chủ quan
sensational narrative
/senˈseɪʃənl ˈnærətɪv/
câu chuyện có tính chất giật gân
moral panic
/ˈmɔːrəl ˈpænɪk/
hoang mang dư luận
scrutiny
/ˈskruːtəni/
sự soi xét kỹ lưỡng của công chúng
whistleblower
/ˈwɪslbloʊər/
người tố giác / vạch trần sai phạm
leaked document
/liːkt ˈdɑːkjumənt/
tài liệu bị rò rỉ
investigative reporter
/ɪnˈvestɪɡeɪtɪv rɪˈpɔːrtər/
phóng viên điều tra
tabloid newspaper
/ˈtæblɔɪd ˈnuːzpeɪpər/
báo lá cải
broadsheet
/ˈbrɔːdʃiːt/
báo khổ lớn / báo chính thống
editorial column
/ˌedɪˈtɔːriəl ˈkɑːləm/
mục bài xã luận
op
ed
/ɑːp ed/
syndication
/ˌsɪndɪˈkeɪʃn/
sự bán bản quyền nội dung cho nhiều kênh
media conglomerate
/ˈmiːdiə kənˈɡlɑːmərət/
tập đoàn truyền thông đa ngành
audience engagement
/ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/
sự tương tác của khán giả
viewer discretion
/ˈvjuːər dɪˈskreʃn/
sự cân nhắc của người xem
ratings war
/ˈreɪtɪŋz wɔːr/
cuộc chiến tỷ lệ người xem (rating)
prime time
/praɪm taɪm/
khung giờ vàng phát sóng
infotainment
/ˈɪnfoʊteɪnmənt/
tin tức kết hợp giải trí
edutainment
/ˈedʒuteɪnmənt/
chương trình giáo dục kết hợp giải trí
digital media
/ˈdɪdʒɪtl ˈmiːdiə/
truyền thông kỹ thuật số
streaming service
/ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ phát trực tuyến
subscription model
/səbˈskrɪpʃn ˈmɑːdl/
mô hình đăng ký thành viên
paywall
/ˈpeɪwɔːl/
tường phí đọc bài trực tuyến
hyperlink
/ˈhaɪpərlɪŋk/
đường dẫn siêu liên kết
cross
platform publishing
/krɔːs ˈplætfɔːrm ˈpʌblɪʃɪŋ/
telecommunication expansion
/ˌtelikəmjuːnɪˈkeɪʃn ɪkˈspænʃn/
sự mở rộng viễn thông
global communication
/ˈɡloʊbl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
giao tiếp toàn cầu
virtual interaction
/ˈvɜːrtʃuəl ˌɪntərˈækʃn/
tương tác ảo