10 jobs satisfation or stable incomes?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:59 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards
job satisfaction (noun phrase)
sự hài lòng trong công việc
2
New cards
a steady income (noun phrase)
nguồn thu nhập ổn định
3
New cards
work-life balance (noun phrase)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
4
New cards
climb the career ladder (verb phrase)
thăng tiến trong sự nghiệp
5
New cards
a sense of fulfilment (noun phrase)
cảm giác hoàn thành / cảm giác thỏa nguyện
6
New cards
job security (noun phrase)
sự an toàn / sự đảm bảo về công việc
7
New cards
follow one's passion (verb phrase)
theo đuổi đam mê
8
New cards
financial stability (noun phrase)
sự ổn định về tài chính
9
New cards
make ends meet (idiom)
trang trải cuộc sống / đủ ăn đủ tiêu
10
New cards
a dead-end job (noun phrase)
công việc không có tương lai / không có cơ hội thăng tiến
11
New cards
Thực trạng xu hướng chọn nghề nghiệp của giới trẻ hiện nay là gì?
These days, a growing number of young people are choosing careers based on personal enjoyment rather than on how much money they will earn. (Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ lựa chọn sự nghiệp dựa trên sự yêu thích cá nhân thay vì số tiền họ sẽ kiếm được.)
12
New cards
Mục đích bài viết và quan điểm cá nhân về xu hướng chọn nghề theo sở thích?
This essay will examine the reasons for this trend and argue that, while it carries certain risks, it is on the whole a positive development. (Bài luận này sẽ nghiên cứu nguyên nhân của xu hướng này và tranh luận rằng, mặc dù nó mang lại những rủi ro nhất định, nhìn chung đây là một sự phát triển tích cực.)
13
New cards
Mở đầu nhận định về sự coi trọng sự hài lòng trong công việc của giới trẻ?
Several factors explain why job satisfaction has become so important to the younger generation. (Một số yếu tố giải thích tại sao sự hài lòng trong công việc lại trở nên quan trọng như vậy đối với thế hệ trẻ.)
14
New cards
Sự thay đổi giá trị sống và tác động từ mạng xã hội đối với người trẻ?
The most significant is a shift in values. Whereas their parents often worked simply to earn a steady income and make ends meet, young people today have been encouraged to follow their passion and to seek a sense of fulfillment from their careers. This change has been reinforced by social media, where people constantly share images of work they appear to love. (Quan trọng nhất là sự thay đổi trong các giá trị sống. Trong khi cha mẹ của họ thường làm việc chỉ để có thu nhập ổn định và trang trải cuộc sống, người trẻ ngày nay được khuyến khích theo đuổi đam mê và tìm kiếm cảm giác thỏa nguyện từ sự nghiệp. Sự thay đổi này đã được củng cố bởi mạng xã hội, nơi mọi người liên tục chia sẻ hình ảnh về công việc mà họ dường như yêu thích.)
15
New cards
Yếu tố thịnh vượng kinh tế giúp người trẻ chấp nhận rủi ro nghề nghiệp là gì?
A second reason is rising prosperity: as living standards have improved, many young adults feel financially secure enough to take risks rather than remain in a safe but unrewarding dead-end job. (Lý do thứ hai là sự thịnh vượng ngày càng tăng: khi mức sống đã cải thiện, nhiều người trẻ cảm thấy đủ an toàn về tài chính để chấp nhận rủi ro thay vì ở lại trong một công việc an toàn nhưng không có sự tưởng thưởng và không có tương lai.)
16
New cards
Mở đầu đánh giá tổng quan tính tích cực của xu hướng chọn nghề theo sở thích?
In my opinion, this trend is largely beneficial. (Theo quan điểm của tôi, xu hướng này phần lớn là có lợi.)
17
New cards
Lợi ích đối với động lực, sự sáng tạo và giảm căng thẳng của người lao động?
People who genuinely enjoy their work tend to be more motivated and creative, and they are far less likely to suffer from stress or burnout, which benefits both employees and their employers. (Những người thực sự yêu thích công việc của họ có xu hướng có nhiều động lực và sáng tạo hơn, và họ ít có khả năng bị căng thẳng hay kiệt sức hơn nhiều, điều này mang lại lợi ích cho cả người lao động và người sử dụng lao động.)
18
New cards
Lợi ích về cân bằng cuộc sống và mức độ hạnh phúc tổng thể?
Moreover, prioritising job satisfaction often leads to a healthier work-life balance and, consequently, a happier life overall. (Hơn nữa, việc ưu tiên sự hài lòng trong công việc thường dẫn đến sự cân bằng lành mạnh hơn giữa công việc và cuộc sống, và do đó, một cuộc sống hạnh phúc hơn nhìn chung.)
19
New cards
Góc nhìn về rủi ro tài chính và giải pháp quản lý bằng sự quy hoạch hợp lý?
Although it is true that following one's passion does not always guarantee job security or financial stability, I believe these risks can be managed with sensible planning rather than avoided by abandoning enjoyment altogether. (Mặc dù đúng là việc theo đuổi đam mê không phải lúc nào cũng đảm bảo sự an toàn công việc hay ổn định tài chính, tôi tin rằng những rủi ro này có thể được quản lý bằng sự quy hoạch hợp lý thay vì né tránh bằng cách từ bỏ hoàn toàn sự yêu thích.)
20
New cards
Tóm tắt các động lực chính thúc đẩy xu hướng ở phần kết bài?
In conclusion, the growing emphasis on job satisfaction is driven mainly by changing values and increased prosperity. (Tóm lại, sự coi trọng ngày càng tăng đối với sự hài lòng trong công việc chủ yếu do các giá trị sống thay đổi và sự thịnh vượng gia tăng thúc đẩy.)
21
New cards
Khẳng định kết luận tích cực nếu người trẻ thực tế về mặt tài chính?
While choosing a career for enjoyment alone is not without dangers, I am convinced that, provided people remain realistic about their finances, this shift towards more fulfilling work is a welcome one. (Mặc dù việc chọn sự nghiệp chỉ vì sự yêu thích không phải là không có nguy hiểm, tôi thuyết phục rằng, miễn là mọi người giữ sự thực tế về tài chính của mình, sự chuyển dịch sang công việc thỏa nguyện hơn này là một điều đáng hoan nghênh.)