1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make some suggestions
đưa ra một vài đề xuất
make a contribution
đóng góp
make a formal apology
đưa ra lời xin lỗi chính thức
make improvements
cải thiện
make arrangements
sắp xếp, chuẩn bị
do research
nghiên cứu
have a party
tổ chức tiệc
make a habit of
tạo thói quen
make a lot of enemies
gây thù chuốc oán với nhiều người
make several attempts
thực hiện nhiều nỗ lực
make a success of
biến thành công
make a discovery
khám phá, phát hiện
make all the calculations
thực hiện các phép tính
make no effort
không nỗ lực
make an acquaintance
làm quen với ai
make an offer
đưa ra đề nghị
make a proposal
đưa ra đề xuất
make a stand against
phản đối, đứng lên chống lại
create a good impression
tạo ấn tượng tốt
create an atmosphere
tạo bầu không khí
stage a protest
tổ chức cuộc biểu tình
lodge a complaint
gửi đơn khiếu nại
rustle up a meal
chuẩn bị nhanh một bữa ăn
run up curtains
may rèm cửa
turn a profit
kiếm lời, có lãi
coin a phrase
đặt ra một cụm từ mới