1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Cynical
adj đa nghi
Dubious
Adj đáng ngờ
Guesswork
N sự phỏng đoán
Hunch
N linh cảm
Ideology
N hệ tư tưởng
Pessimistic
Adj bi quan
Ponder
V cân nhắc
Query
V đặt câu hỏi, chất vấn
N câu hỏi, điều thắc mắc
Speculate
V suy xét
Consientious
Adj chỉn chu
Inattentive
Adj không tập trung
Ignorant
Adj thiếu hiểu biết
Plagiarise
V đạo văn
Baffle
V gây trở ngại
Plausible
Adj hợp lý, đáng tin
Prejudiced
Adj có thành kiến
Presume
V đoán chừng, coi như
Reckon
V cho rằng
Brush up on
Ôn lại bài/ kĩ năng
Come around to
Thay đổi quan điểm
Come up with
Nảy ra, nghĩ ra
Face up to
Đương đầu, đối mặt
Figure out
Hiểu được, tìm ra
Hit upon
Tình cờ phát hiện
Make out
Nhận ra, xác định
Mull over
Nghiền ngẫm
Piece together
Lắp ghép thông tin để tìm ra sự thật
Puzzle out
Giải đố, giải đáp
Read up on/ about
Đọc sâu tìm hiểu
Swot up on
Cày ôn thi
Take in
Chấp nhận
Bao gồm
Lừa dối
Tiếp thu
Hiểu
Think over
Cân nhắc kỹ
Think through
Xem xét
Think up
Bịa ra
Account for
Chiếm
Give an account
Kể lại, thuật lại
Take into account/ consideration
Cân nhắc
Take account of
Xem xét, chiếu cố
On account of
Bởi vi
By all accounts
Theo thông tin thu thập được
On sb’a account
Theo như ý kiến ủa ai đó
Associate sth with
Liên kết cái gì với
Hang in the balance
Bếp bênh
Strike a balance
Tìm phương án cân bằng
Upset/ alter/ redress the balance
Đảo lộn/ khôi phục thế cân bằng
Balance between/of
Sự cân bằng giữa/ của
On balance
Sau khi cân nhắc kĩ
Off balnace
Mất cân bằng
Basis for
Cơ sở cho
On a daily/temporary/…. basis
Hằng ngày/ tạm thời….
On the basis of/that
Dựa trên cơ sở
Express belief
bộc lộ niềm tin
Belief in/ that
Niềm tin về
Contrary to popular belief
Trái với điều mọi người hay tin
Beyond belief
Ngoài sức tưởng tượng
In the belief that
Cảm thấy tin tưởng rằng
Pick sb’s brain
Hỏi ai để biết thông tin mà họ nắm rõ
Rack your brain
Vắt óc để làm
The brains behind
Người đứng sau, người chịu trách nhiệm
Brainless
Adj ngu ngốc
Brainchild of
đứa con tinh thần, sản phẩm tâm đắc
Brainstorm
V động não
Brainwash
V tẩy não
Brainwave
N cảm hứng bất chợt
Bring sth to a conclusion
Kết thúc chuyện gì
Come to/ arrive at/ reach a conclusion
Đi đến kết luận
Jump/ leap to conclusions
Đưa ra kết luận vội vàng
Foregone conclusion
Kết quả có thể đoán trước
Give consideration to
Xem xét
Show consideration for
Quan tâm tới
For sb’s consideration
Để bù đắp cho ai
Out of consideration for
Vì cân nhắc tới
Doubt that
Nghi ngờ rằng
Have your doubts about
Có nghi ngờ về
Cast doubt on
Hoài nghi
Raise doubts
Đưa ra nghi vấn
In doubt
Đáng nghi
Doubt as to/about
Nghi ngờ về
Beyond ( any) doubt
Một hoài nghi xác đáng
Without a doubt
Chắc chắn
Open to doubt
Không chắc chắn