1/499
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
family (n)
gia đình
friend (n)
bạn bè
relative (n)
họ hàng
colleague (n)
đồng nghiệp
neighbor (n)
hàng xóm
acquaintance (n)
người quen
stranger (n)
người lạ
appearance (n)
ngoại hình
personality (n)
tính cách
character (n)
phẩm chất, tính cách
hobby (n)
sở thích
interest (n)
mối quan tâm
routine (n)
thói quen hàng ngày
lifestyle (n)
phong cách sống
relationship (n)
mối quan hệ
opinion (n)
ý kiến
attitude (n)
thái độ
feeling (n)
cảm xúc
emotion (n)
tình cảm, cảm xúc
dream (n)
giấc mơ, ước mơ
goal (n)
mục tiêu
habit (n)
thói quen
skill (n)
kỹ năng
knowledge (n)
kiến thức
experience (n)
kinh nghiệm
friendly (adj)
thân thiện
kind (adj)
tốt bụng
polite (adj)
lịch sự
rude (adj)
thô lỗ
honest (adj)
trung thực
reliable (adj)
đáng tin cậy
sociable (adj)
hòa đồng
shy (adj)
nhút nhát, e thẹn
confident (adj)
tự tin
anxious (adj)
lo lắng
nervous (adj)
căng thẳng, lo lắng
excited (adj)
hào hứng
bored (adj)
buồn chán
tired (adj)
mệt mỏi
energetic (adj)
tràn đầy năng lượng
creative (adj)
sáng tạo
ambitious (adj)
tham vọng
generous (adj)
hào phóng
patient (adj)
kiên nhẫn
hard-working (adj)
chăm chỉ
lazy (adj)
lười biếng
beautiful (adj)
xinh đẹp
handsome (adj)
đẹp trai
attractive (adj)
hấp dẫn, lôi cuốn
curious (adj)
tò mò
job (n)
công việc
work (n)
công việc
career (n)
sự nghiệp
profession (n)
nghề nghiệp (chuyên môn)
occupation (n)
nghề nghiệp
company (n)
công ty
office (n)
văn phòng
employee (n)
nhân viên
employer (n)
người sử dụng lao động, chủ
manager (n)
quản lý
salary (n)
lương (tháng)
wage (n)
lương (giờ/tuần)
résumé / CV (n)
sơ yếu lý lịch
interview (n)
cuộc phỏng vấn
application (n)
đơn xin việc
school (n)
trường học
university (n)
trường đại học
college (n)
trường cao đẳng
student (n)
học sinh, sinh viên
teacher (n)
giáo viên
professor (n)
giáo sư
subject (n)
môn học
course (n)
khóa học
lecture (n)
bài giảng
assignment (n)
bài tập lớn
exam (n)
kỳ thi
test (n)
bài kiểm tra
grade (n)
điểm số
degree (n)
bằng cấp
diploma (n)
văn bằng, chứng chỉ
scholarship (n)
học bổng
knowledge (n)
kiến thức
education (n)
giáo dục
deadline (n)
hạn chót
skill (n)
kỹ năng
work (v)
làm việc
apply (for) (v)
ứng tuyển (vào)
hire (v)
thuê
fire (v)
sa thải
quit (v)
từ bỏ, nghỉ việc
earn (v)
kiếm (tiền)
manage (v)
quản lý
study (v)
học
learn (v)
học hỏi
teach (v)
dạy
attend (v)
tham dự
pass (v)
đỗ, vượt qua
fail (v)
trượt, thất bại
graduate (from) (v)
tốt nghiệp (từ)
explain (v)
giải thích