1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
flourish
ptr mạnh mẽ
pioneered
tiên phong
go out of business
ngừng kinh doanh / phá sản ~collapse
dismiss
bỏ qua, gạt bỏ
destined
định sẵn, vốn đã định
destined to fail = vốn đã được định sẵn là sẽ thất bại
delve into
đào sâu vào
psychological (adj)→ psychology (noun)
tâm lí
persuade
thuyết phục
forced
bị bắt buộc
give back
trả lại
swap(v) → swap A for B
đổi, đổi A lấy B
swap = exchange