Thẻ ghi nhớ: 10.1. Chủ đề Power (Quyền lực & Cầm quyền) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

aggression /əˈɡreʃn/

Sự gây hấn, thái độ hung hăng

2
New cards

authority /əˈθɔːrəti/

Quyền lực, nhà chức trách, thẩm quyền

3
New cards

benign /bɪˈnaɪn/

Lành tính, hiền lành, nhân từ

4
New cards

bully /ˈbʊli/

Bắt nạt / Kẻ bắt nạt

5
New cards

command /kəˈmænd/

Ra lệnh, chỉ huy / Mệnh lệnh

6
New cards

conquer /ˈkɑːŋkər/

Chinh phục, xâm chiếm

7
New cards

consent /kənˈsent/

Đồng ý, ưng thuận / Sự đồng ý

8
New cards

controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Sự tranh cãi, cuộc tranh luận công khai

9
New cards

dictator /ˈdɪkteɪtər/

Nhà độc tài

10
New cards

dominate /ˈdɑːmɪneɪt/

Thống trị, chi phối, áp đảo

11
New cards

eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/

Loại bỏ, loại trừ

12
New cards

enforce /ɪnˈfɔːrs/

Bắt tuân thủ, thực thi (pháp luật, quy định)

13
New cards

entitled /ɪnˈtaɪtld/

Có quyền (được hưởng cái gì, làm gì)

14
New cards

exempt /ɪɡˈzempt/

Được miễn (thuế, nghĩa vụ, trách nhiệm)

15
New cards

former /ˈfɔːrmər/

Cựu, trước đây, cũ

16
New cards

impose /ɪmˈpoʊz/

Áp đặt (thuế, luật lệ, hình phạt)

17
New cards

inferior /ɪnˈfɪriər/

Thấp kém hơn, thua kém (về cấp bậc, quyền lực)

18
New cards

intimidate /ɪnˈtɪmɪdeɪt/

Hăm dọa, đe dọa (để ép ai làm gì)

19
New cards

label /ˈleɪbl/

Dán nhãn, gán mác / Nhãn hiệu

20
New cards

liberate /ˈlɪbəreɪt/

Giải phóng, trả tự do

21
New cards

mainstream /ˈmeɪnstriːm/

Xu hướng chủ đạo, đại trà

22
New cards

master /ˈmæstər/

Nắm vững, kiểm soát / Chủ nhân, người làm chủ

23
New cards

minister /ˈmɪnɪstər/

Bộ trưởng (hoặc mục sư)

24
New cards

monarch /ˈmɑːnərk/

Quốc vương, vương hậu, vua chúa

25
New cards

prohibit /proʊˈhɪbɪt/

Cấm, ngăn cấm (bằng luật pháp, quy định)

26
New cards

reinforce /ˌriːɪnˈfɔːrs/

Củng cố, tăng cường (quyền lực, sức mạnh)

27
New cards

reluctant /rɪˈlʌktənt/

Miễn cưỡng, bất đắc dĩ

28
New cards

resist /rɪˈzɪst/

Kháng cự, chống lại

29
New cards

restrict /rɪˈstrɪkt/

Hạn chế, giới hạn (quyền tự do, hành động)

30
New cards

society /səˈsaɪəti/

Xã hội

31
New cards

state /steɪt/

Nhà nước, quốc gia, bang

32
New cards

subject /ˈsʌbdʒɪkt/

Bắt phải chịu / Thần dân, người bị trị

33
New cards

subjective /səbˈdʒektɪv/

Mang tính chủ quan (dựa trên ý kiến cá nhân)

34
New cards

submit /səbˈmɪt/

Khuất phục, chịu thua / Đệ trình

35
New cards

summon /ˈsʌmən/

Triệu tập, gọi đến

36
New cards

superior /suːˈpɪriər/

Vượt trội, cao cấp hơn (về quyền lực, địa vị)

37
New cards

undermine /ˌʌndərˈmaɪn/

Làm suy yếu, phá hoại ngầm

38
New cards

unrest /ʌnˈrest/

Tình trạng bất ổn (chính trị, xã hội, bạo loạn)

39
New cards

victimise /ˈvɪktɪmaɪz/

Khiến ai đó thành nạn nhân, trừng phạt oan

40
New cards

vulnerable /ˈvʌlnərəbl/

Dễ bị tổn thương, yếu thế