1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
estate (n)
điền trang, đất nông nghiệp quy mô lớn
barn (n)
kho thóc, nhà kho trang trại
grooming (n / v-ing)
việc chải lông, chăm sóc gia súc
pickles (n)
đồ chua, rau củ ngâm muối/dấm
wool (n)
len, lông cừu
horse-drawn carriage (n)
xe ngựa kéo
well established (adj)
lâu đời, phát triển vững chắc
cattle (n)
gia súc, đàn bò