1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ecologist
Nhà sinh thái học
Observe
Quan sát
Gather
Thu thập (dữ liệu)
Coral reef
Rạn san hô
Penetrate
Xuyên qua, thấm qua
Absorb
Hấp thụ
Extinguish
Dập tắt, làm biến mất
Filter
Bộ lọc
Descend
Lặn xuống
Theory
Lý thuyết
Plunge into
Chìm vào
Invisible
Vô hình
Accustomed to
Quen với
Prominent
Nổi bật, dễ thấy
Pigment
Sắc tố
Reflect
Phản xạ
Wavelength
Bước sóng
Fluorescence
Hiện tượng huỳnh quang
Emit
Phát ra
Predominantly
Chiếm ưu thế, phần lớn
Trigger
Kích hoạt, gây ra
Emission
Sự phát xạ
Confirm
Xác nhận
Assortment
Một danh mục đa dạng
Trace to
Truy nguyên từ, nguồn gốc từ
Specialised
Chuyên dụng
Scale
Vảy (cá)
Crystal
Tinh thể
Scatter
Tán xạ
Intrigued
Bị kích thích trí tò mò
Systematic
Có hệ thống
Identify
Nhận dạng, nhận diện
Distribution
Sự phân bổ
Indication
Dấu hiệu, sự chỉ ra
Function
Chức năng
Visibility
Khả năng hiển thị
Gaze
Ánh nhìn, hướng nhìn
Identical
Giống hệt nhau
Recognition
Sự nhận diện
Blend in
Hòa mình vào, lẫn vào
Faint
Mờ nhạt, yếu ớt
Distinguish
Phân biệt
Compelling
Thuyết phục
Sensitive
Nhạy cảm
Exception
Ngoại lệ