1/27
14826// c11t2p2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
undisputed
[ˌʌn.dɪˈspjuː.tɪd] a không thể tranh cãi
An undisputed answer to a question about the moai
extraterrestrial
[ˌek.strə.təˈres.tri.əl] (noun)
người ngoài hành tinh
Some people believe in the existence of extraterrestrials. (Một số người tin vào sự tồn tại của người ngoài hành tinh.)
Scientists are searching for evidence of extraterrestrial life. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về sự sống ngoài Trái đất.)
strand
/strænd/(verb (transitive verb))
mắc kẹt
They were stranded on a desert island after their ship sank. (Họ bị mắc kẹt trên một hoang đảo sau khi tàu của họ bị chìm.)
The heavy snow stranded many travelers at the airport. (Tuyết rơi dày đặc khiến nhiều du khách mắc kẹt ở sân bay.)
folklore
/ˈfəʊklɔːr/(noun)
truyền thuyết
The folklore of this region is rich in tales of mythical creatures. (Truyền thuyết của vùng này phong phú với những câu chuyện về các sinh vật thần thoại.)
She is an expert in local folklore and traditions. (Cô ấy là một chuyên gia về truyền thuyết và truyền thống địa phương.)
drag
/dræɡ/(verb (transitive verb))
kéo
They dragged the boat onto the shore. (Họ kéo con thuyền vào bờ.)
He dragged the chair across the room. (Anh ấy kéo cái ghế ngang qua phòng.)
scrawny
/ˈskrɔːni/(adjective)
còi cọc
The scrawny trees on the island offered little shade. (Những cây còi cọc trên đảo không có nhiều bóng mát.)
The farmer tried to fatten up the scrawny chickens. (Người nông dân cố gắng vỗ béo những con gà còi cọc.)
sediment
/ˈsɛdɪmənt/(noun)
trầm tích
The sediments at the bottom of the lake contain fossils. (Trầm tích dưới đáy hồ chứa hóa thạch.)
The river carries sediments downstream. (Sông mang trầm tích xuôi dòng.)
wreck
/rɛk/(verb (transitive verb))
phá hủy
The storm wrecked the ship. (Cơn bão đã phá hủy con tàu.)
Natural disasters can wreck entire cities. (Thiên tai có thể phá hủy toàn bộ thành phố.)
descendant
/dɪˈsɛndənt/(noun)
hậu duệ
They are descendants of a royal family. (Họ là hậu duệ của một gia đình hoàng tộc.)
The descendants of the settlers established a new community. (Hậu duệ của những người định cư đã thành lập một cộng đồng mới.)
descend
[dɪˈsend] v sa sut, đi xuống, rơi vào
The country descended into chaos after the war. (Đất nước rơi vào hỗn loạn sau chiến tranh.)
The family descended into poverty. (Gia đình rơi vào cảnh nghèo khó.)
taboo
[təˈbuː] n, a
điều cấm kị, cấm kị (a)
Cannibalism is a taboo in most cultures. (Ăn thịt người là điều cấm kỵ trong hầu hết các nền văn hóa.)
cannibalism
/ˈkænɪbəlɪzəm/(noun)
ăn thịt người
Cannibalism is a taboo in most cultures. (Ăn thịt người là điều cấm kỵ trong hầu hết các nền văn hóa.)
There were reports of cannibalism during the famine. (Đã có báo cáo về việc ăn thịt người trong nạn đói.)
assert
/əˈsɜːrt/(verb (gerund))
khẳng định
He asserted his right to speak freely. (Anh ấy khẳng định quyền được phát biểu tự do của mình.)
She asserted her dominance over the other players. (Cô ấy khẳng định sự thống trị của mình đối với những người chơi khác.)
topple
[ˈtɑː.pəl] v lật đổ, làm ngã
topple something/topple over
The strong wind toppled the tree. (Cơn gió mạnh đã làm đổ cây.)
catastrophe
/kəˈtæstrəfi/(noun)
thảm họa
The earthquake was a major catastrophe. (Trận động đất là một thảm họa lớn.)
The hurricane caused a widespread catastrophe. (Cơn bão đã gây ra một thảm họa lan rộng.)
wind- lashed
/ˈwɪndlæʃt/(adjective)
bị gió quất
The wind-lashed coast was a desolate place. (Bờ biển bị gió quất là một nơi hoang vắng.)
The wind-lashed trees bent and swayed in the storm. (Những cây bị gió quất uốn cong và lắc lư trong cơn bão.)
infertile
/ɪnˈfɜːrtaɪl/(adjective)
cằn cỗi
The infertile land yielded poor crops. (Vùng đất cằn cỗi cho năng suất cây trồng kém.)
The couple struggled with infertility for years. (Cặp vợ chồng đã phải vật lộn với chứng vô sinh trong nhiều năm.)
back up
/bæk/(verb (transitive verb))
ủng hộ
The latest scientific research backs up the theory. (Nghiên cứu khoa học mới nhất ủng hộ lý thuyết này.)
The witness backed up his story with evidence. (Nhân chứng đã chứng minh câu chuyện của mình bằng chứng cứ.)
manoeuvre
/məˈnuːvər/(verb, noun)
di chuyển, ddieeuf dodongj (transitive verb))
The driver expertly manoeuvred the car through the narrow streets. (Người lái xe đã điều khiển chiếc xe một cách khéo léo qua những con phố hẹp.)
It's difficult to manoeuvre a large truck in a small parking lot. (Rất khó để điều khiển một chiếc xe tải lớn trong một bãi đậu xe nhỏ.)
replica
/ˈrɛplɪkə/(noun)
bản sao
The museum has a replica of the Mona Lisa. (Bảo tàng có một bản sao của bức tranh Mona Lisa.)
He bought a replica of a famous sculpture. (Anh ấy đã mua một bản sao của một tác phẩm điêu khắc nổi tiếng.)
wholly
/ˈhəʊlli/(adverb)
hoàn toàn
I wholly agree with your opinion. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.)
The accident was wholly his fault. (Tai nạn hoàn toàn là lỗi của anh ta.)
rat
/ræt/(noun)
chuột
The rats infested the house. (Lũ chuột phá hoại ngôi nhà.)
There are many rats in the city. (Có rất nhiều chuột trong thành phố.)
infest
[ɪnˈfest] v tàn phá, phá hủy
The rats infested the house. (Lũ chuột phá hoại ngôi nhà.)
doom
/duːm/(verb (transitive verb))
kết án, định đoạt
:
The project was doomed to failure from the start. (Dự án đã bị định sẵn thất bại ngay từ đầu.)
The ship was doomed to sink after hitting the iceberg. (Con tàu đã bị định sẵn chìm sau khi va vào tảng băng trôi.)
shrivel
/ˈʃrɪvl/(verb (intransitive verb))
teo tóp
The plants shrivelled in the hot sun. (Cây héo úa dưới ánh nắng mặt trời.)
Her hopes shrivelled as she realized the truth. (Hy vọng của cô lụi tàn khi cô nhận ra sự thật.)
ingenious
/ɪnˈdʒiːniəs/(adjective)
khéo léo
The islanders developed ingenious methods for farming. (Người dân đảo đã phát triển những phương pháp canh tác khéo léo.)
He came up with an ingenious solution to the problem. (Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp khéo léo cho vấn đề này.)
reckless
[ˈrek.ləs]/(adjective)
liều lĩnh
Their reckless behavior led to disastrous consequences. (Hành vi liều lĩnh của họ đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc.)
He was arrested for reckless driving. (Anh ta bị bắt vì lái xe liều lĩnh.)
abject
[ˈæb.dʒekt] a hèn hạ, đáng khinh bỉ, thảm hại
They live in abject poverty. (Họ sống trong cảnh nghèo đói cùng cực.)
The project ended in abject failure. (Dự án kết thúc trong thất bại thảm hại.)
‘Rather than a case of abject failure, Rapu Nui is an unlikely story of success’, they claim. Họ khẳng định rằng: "Thay vì là một trường hợp thất bại thảm hại, Rapu Nui lại là một câu chuyện thành công không ngờ"