1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ring
v. gọi điện
terrace
n. sân thượng
the ground of somewhere
n.khuôn viên của cái gì đó
take a stroll/ stroll + through/ along + somewhere
đi dạo qua, quanh chỗ nào
have an advantage of/in
có lợi thế của/ trong
in addition
ngoài ra ( có nhiều cách dùng, đọc lại vở ghi)
master of ceremonies
(MC) chủ lễ, người dẫn chương trình
make somebody heard above chatters
ai đó được lắng nghe giữa những tiếng nói chuyện
self-contained
adj. khép kín
refurbishment
n. sự nâng cấp, tân trang
excursion
(n) cuộc đi tham quan (với giá hạ có định hạn ngày đi và ngày về)
steep
(adj) dốc, dốc đứng
reasonably
(adv) hợp lý
observatory
(n) đài thiên văn, đài quan sát
telescope
kính thiên văn
have a dip + in + the ocean/…
v. ngâm mình trong nước
keen on
adj. say mê, ưa thích
canter
(v) phi nước nhỏ
atlantic
n. Đại Tây Dương
factual
adj.
thực sự, căn cứ theo sự thực
ethical
adj. thuộc về đạo đức
be conscious of something
(adj) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ
have a go at something
v. thử làm cái gì đó
illustration
n. sự minh họa
be convinced of something
bị thuyết phục bởi cái gì
so on
vân vân
serve a purpose
v. Phục vụ mục đích
adventurous
(adj) thích phiêu lưu, mạo hiểm
shipwreck
n. sự chìm tàu; v. bị đắm tàu ( dùng câu bị động)
bizzare
adj. Kỳ quái
witty
adj. hóm hỉnh, dí dỏm
S + carry somebody along with something
cái gì cuốn hút ai đó theo/ bằng thứ gì
Archaeology
n. khảo cổ học
keep cattle
v. chăn nuôi gia súc
grain
(n) thóc lúa, hạt, hột, ngũ cốc
monument
n. đài tưởng niệm
semicircle
hình bán nguyệt
spring
n. con suối
glacier
sông băng
prehistoric
(adj) thuộc thời tiền sử
treasure trove
kho tàng, châu báu
suken
adj,bị chìm ; quá khứ của sink
settlement
n. khu định cư
artifact
n. hiện vật
autonomos
adj. tự hành
rig
giàn khoan
sensor
cảm biến, thiết bị cảm biến
compass
la bàn
sonar
n. thiết bị định vị sóng âm
relatively
(adv) tương đối
vessel
(n) thuyền lớn, tàu lớn
maneuver
v. điều khiển
ad
sau công nguyên
BC
trước công nguyên
ferry
(n) phà, bến phà; v. vận chuyển bằng tàu
prefabricated
adj. đúc sẵn
acoustic
(thuộc) âm thanh, (thuộc) thính giác
offload data, beam data
chuyển tải dữ liệu
satellite
vệ tinh nhân tạo
coordinate
(n/c) tọa độ
discipline
n. kỷ luật; ngành, lĩnh vực
deploy
v. triển khai (một cách hiểu quả)
Tin
n. thiếc; adj. bằng thiếc
receptacle
n. Đồ đựng
tablet
viên thuốc
dissolve
v. hòa tan
terracotta
n. đất nung