Cam 14 test 4 listening

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:38 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

ring

v. gọi điện

2
New cards

terrace

n. sân thượng

3
New cards

the ground of somewhere

n.khuôn viên của cái gì đó

4
New cards

take a stroll/ stroll + through/ along + somewhere

đi dạo qua, quanh chỗ nào

5
New cards

have an advantage of/in

có lợi thế của/ trong

6
New cards

in addition

ngoài ra ( có nhiều cách dùng, đọc lại vở ghi)

7
New cards

master of ceremonies

(MC) chủ lễ, người dẫn chương trình

8
New cards

make somebody heard above chatters

ai đó được lắng nghe giữa những tiếng nói chuyện

9
New cards

self-contained

adj. khép kín

10
New cards

refurbishment

n. sự nâng cấp, tân trang

11
New cards

excursion

(n) cuộc đi tham quan (với giá hạ có định hạn ngày đi và ngày về)

12
New cards

steep

(adj) dốc, dốc đứng

13
New cards

reasonably

(adv) hợp lý

14
New cards

observatory

(n) đài thiên văn, đài quan sát

15
New cards

telescope

kính thiên văn

16
New cards

have a dip + in + the ocean/…

v. ngâm mình trong nước

17
New cards

keen on

adj. say mê, ưa thích

18
New cards

canter

(v) phi nước nhỏ

19
New cards

atlantic

n. Đại Tây Dương

20
New cards

factual

adj.

21
New cards

thực sự, căn cứ theo sự thực

22
New cards

ethical

adj. thuộc về đạo đức

23
New cards

be conscious of something

(adj) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

24
New cards

have a go at something

v. thử làm cái gì đó

25
New cards

illustration

n. sự minh họa

26
New cards

be convinced of something

bị thuyết phục bởi cái gì

27
New cards

so on

vân vân

28
New cards

serve a purpose

v. Phục vụ mục đích

29
New cards

adventurous

(adj) thích phiêu lưu, mạo hiểm

30
New cards

shipwreck

n. sự chìm tàu; v. bị đắm tàu ( dùng câu bị động)

31
New cards

bizzare

adj. Kỳ quái

32
New cards

witty

adj. hóm hỉnh, dí dỏm

33
New cards

S + carry somebody along with something

cái gì cuốn hút ai đó theo/ bằng thứ gì

34
New cards

Archaeology

n. khảo cổ học

35
New cards

keep cattle

v. chăn nuôi gia súc

36
New cards

grain

(n) thóc lúa, hạt, hột, ngũ cốc

37
New cards

monument

n. đài tưởng niệm

38
New cards

semicircle

hình bán nguyệt

39
New cards

spring

n. con suối

40
New cards

glacier

sông băng

41
New cards

prehistoric

(adj) thuộc thời tiền sử

42
New cards

treasure trove

kho tàng, châu báu

43
New cards

suken

adj,bị chìm ; quá khứ của sink

44
New cards

settlement

n. khu định cư

45
New cards

artifact

n. hiện vật

46
New cards

autonomos

adj. tự hành

47
New cards

rig

giàn khoan

48
New cards

sensor

cảm biến, thiết bị cảm biến

49
New cards

compass

la bàn

50
New cards

sonar

n. thiết bị định vị sóng âm

51
New cards

relatively

(adv) tương đối

52
New cards

vessel

(n) thuyền lớn, tàu lớn

53
New cards

maneuver

v. điều khiển

54
New cards

ad

sau công nguyên

55
New cards

BC

trước công nguyên

56
New cards

ferry

(n) phà, bến phà; v. vận chuyển bằng tàu

57
New cards

prefabricated

adj. đúc sẵn

58
New cards

acoustic

(thuộc) âm thanh, (thuộc) thính giác

59
New cards

offload data, beam data

chuyển tải dữ liệu

60
New cards

satellite

vệ tinh nhân tạo

61
New cards

coordinate

(n/c) tọa độ

62
New cards

discipline

n. kỷ luật; ngành, lĩnh vực

63
New cards

deploy

v. triển khai (một cách hiểu quả)

64
New cards

Tin

n. thiếc; adj. bằng thiếc

65
New cards

receptacle

n. Đồ đựng

66
New cards

tablet

viên thuốc

67
New cards

dissolve

v. hòa tan

68
New cards

terracotta

n. đất nung