1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ngữ pháp Bài 8 N5: Khẳng định của Tính từ đuôi Na (Na-adj)
Cấu trúc: N は + Tính từ Na (bỏ な) + です | Ý nghĩa: N thì… | Ví dụ: ワットさんは親切です。(Thầy Watt rất tốt bụng.)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Khẳng định của Tính từ đuôi I (I-adj)
Cấu trúc: N は + Tính từ I + です | Ý nghĩa: N thì… | Ví dụ: 富士山は高いです。(Núi Phú Sĩ cao.)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Phủ định của Tính từ đuôi Na (Na-adj)
Cấu trúc: N は + Tính từ Na (bỏ な) + じゃありません / ではあリません | Ý nghĩa: N không… | Ví dụ: あそこは静かじゃありません。(Chỗ kia không yên tĩnh.)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Phủ định của Tính từ đuôi I (I-adj)
Cấu trúc: N は + Tính từ I (bỏ い) + くないです (*いい -> よくあリません / よくないです) | Ý nghĩa: N không… | Ví dụ: この本は面白くないです。(Sách này không hay.)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Cách dùng Tính từ Na bổ nghĩa cho Danh từ
Cấu trúc: Tính từ Na + な + Danh từ | Ví dụ: 奈良は古い町です。(Nara là một thành phố cổ.)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Cách dùng Tính từ I bổ nghĩa cho Danh từ
Cấu trúc: Tính từ I + Danh từ | Ví dụ: これは冷たいコーヒーです。(Đây là cà phê lạnh.)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Cách dùng phó từ とても (totemo) và あまり (amari)
Cấu trúc: - とても + Khẳng định (Rất…) / - あまり + Phủ định (Không… lắm) | Ví dụ: 北京はとても寒いです。(Bắc Kinh rất lạnh.) / 英語があまり分かりません。(Tôi không biết tiếng Nhật lắm.)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Cấu trúc: N は どうですか
Ý nghĩa: N thì thế nào? | Cách dùng: Hỏi ý kiến, ấn tượng hoặc cảm nhận của một người về một sự việc/trải nghiệm. | Ví dụ: 日本の生活はどうですか。(Cuộc sống ở Nhật thế nào?)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Cấu trúc: N1 は どんな N2 ですか
Ý nghĩa: N1 là N2 như thế nào? | Cách dùng: Hỏi về tính chất, trạng thái cụ thể của danh từ N1 nằm trong nhóm danh từ N2. | Ví dụ: 奈良はどんな町ですか。(Nara là thành phố như thế nào?)
Ngữ pháp Bài 8 N5: Cấu trúc kết hợp: Mệnh đề 1 が、Mệnh đề 2
Ý nghĩa: Mệnh đề 1, nhưng Mệnh đề 2 | Cách dùng: Trợ từ が đóng vai trò nối hai câu có ý nghĩa tương phản. | Ví dụ: 日本の食べ物は美味しいですが、高いです。(Đồ ăn Nhật ngon nhưng đắt.)