1/64
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make an attempt (at sth/doing/to do)
Thực hiện một nỗ lực (về việc gì/làm việc gì)
Attempt to do
Nỗ lực để làm gì
In an attempt to do
Trong một nỗ lực để làm gì
On average
Trung bình
In the beginning
Lúc đầu/Ban đầu
At the beginning (of sth)
Ở phần đầu/Vào lúc bắt đầu (của cái gì)
Beginning with
Bắt đầu với
At/on the bottom (of sth)
Ở dưới đáy/dưới cùng (của cái gì)
(Be/find/look for/etc) the cause of sth
(Là/tìm/tìm kiếm/vv..)nguyên nhân của cái gì
v
)
Come to/reach the conclusion (that)
Đi đến/đạt đến kết luận (rằng)
In conclusion
Kết luận lại/Tóm lại
Do/perform/carry out an experiment (on sth)
Làm/thực hiện/tiến hành một thí nghiệm (trên cái gì)
Experiment with sth/doing
Thí nghiệm với cái gì/việc gì
In fact
Thực tế là/Thực vậy
As a matter of fact
Thực tế là (dùng để nhấn mạnh hoặc thêm thông tin)
The fact (of the matter) is (that)
Sự thật (của vấn đề) là (rằng)
Face the facts
Đối mặt với sự thật
With the introduction of sth
Với sự ra đời/giới thiệu của cái gì
An introduction to sth/sb
Một sự giới thiệu về cái gì/ai
Make/receive/get a phone call
Thực hiện/nhận một cuộc điện thoại
Take a photo (of sth/sb)
Chụp một bức ảnh (về cái gì/ai)
Carry out/do research (on/into sth)
Tiến hành/làm nghiên cứu (về cái gì)
Cause sth (to do)
Khiến cái gì (làm gì)
Consider sth/doing
Cân nhắc cái gì/việc gì
Consider if/whether
Cân nhắc xem liệu
Consider sb for sth
Xem xét/Cân nhắc ai cho vị trí gì
Consider it strange (for sb to do)
Coi điều đó là lạ (cho ai đó khi làm gì)
Discuss sth/doing (with sb)
Thảo luận cái gì/việc gì (với ai)
Explain that
Giải thích rằng
Explain sth (to sb)
Giải thích cái gì (cho ai)
Intend to do/doing
Định làm gì
Know (about) sth/doing
Biết (về) cái gì/việc gì
Know of sb
Biết về ai (nghe danh, biết sự tồn tại)
Be known as sth
Được biết đến như là
Look at/for sth/sb
Nhìn vào/Tìm kiếm cái gì/ai
Look forward to sth/doing
Mong đợi cái gì/việc gì
Manage to do
Xoay sở để làm gì/Thành công làm gì
Plan sth; plan to do
Lên kế hoạch cái gì; kế hoạch làm gì
Possible (for sb) to do
Có khả năng (cho ai) để làm gì
Find sth possible
Thấy cái gì đó có khả năng thực hiện
Find it impossible to do
Thấy việc gì đó là không thể làm được
Result of sth/doing
Kết quả của cái gì/việc gì
Result in sth
Dẫn đến cái gì
Result in (your) doing
Dẫn đến việc (bạn) làm gì
Result from sth/doing
Do bởi/Bắt nguồn từ cái gì/việc gì
As a result of sth
Là kết quả của cái gì
Wonder about sth/doing
Băn khoăn/Thắc mắc về cái gì/việc gì
Wonder if/whether/why
Tự hỏi liệu/tại sao
Research
Nghiên cứu
Researcher
Nhà nghiên cứu
Revolution
Cuộc cách mạng
Revolutionary
Có tính cách mạng
Science
Khoa học
Scientist
Nhà khoa học
Scientific
Thuộc về khoa học
Unscientific
Không khoa học
Technological
Thuộc về công nghệ
Technical
Thuộc về kỹ thuật
Technician
Kỹ thuật viên
Technique
Kỹ thuật/Phương pháp
Wood
Gỗ
Wooden
Bằng gỗ