Destination B2 - Unit 6 .(Science and technology) (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:47 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Make an attempt (at sth/doing/to do)

Thực hiện một nỗ lực (về việc gì/làm việc gì)

2
New cards

Attempt to do

Nỗ lực để làm gì

3
New cards

In an attempt to do

Trong một nỗ lực để làm gì

4
New cards

On average

Trung bình

5
New cards

In the beginning

Lúc đầu/Ban đầu

6
New cards

At the beginning (of sth)

Ở phần đầu/Vào lúc bắt đầu (của cái gì)

7
New cards

Beginning with

Bắt đầu với

8
New cards

At/on the bottom (of sth)

Ở dưới đáy/dưới cùng (của cái gì)

9
New cards

(Be/find/look for/etc) the cause of sth

(Là/tìm/tìm kiếm/vv..)nguyên nhân của cái gì

10
New cards

v

11
New cards

)

12
New cards

Come to/reach the conclusion (that)

Đi đến/đạt đến kết luận (rằng)

13
New cards

In conclusion

Kết luận lại/Tóm lại

14
New cards

Do/perform/carry out an experiment (on sth)

Làm/thực hiện/tiến hành một thí nghiệm (trên cái gì)

15
New cards

Experiment with sth/doing

Thí nghiệm với cái gì/việc gì

16
New cards

In fact

Thực tế là/Thực vậy

17
New cards

As a matter of fact

Thực tế là (dùng để nhấn mạnh hoặc thêm thông tin)

18
New cards

The fact (of the matter) is (that)

Sự thật (của vấn đề) là (rằng)

19
New cards

Face the facts

Đối mặt với sự thật

20
New cards

With the introduction of sth

Với sự ra đời/giới thiệu của cái gì

21
New cards

An introduction to sth/sb

Một sự giới thiệu về cái gì/ai

22
New cards

Make/receive/get a phone call

Thực hiện/nhận một cuộc điện thoại

23
New cards

Take a photo (of sth/sb)

Chụp một bức ảnh (về cái gì/ai)

24
New cards

Carry out/do research (on/into sth)

Tiến hành/làm nghiên cứu (về cái gì)

25
New cards

Cause sth (to do)

Khiến cái gì (làm gì)

26
New cards

Consider sth/doing

Cân nhắc cái gì/việc gì

27
New cards

Consider if/whether

Cân nhắc xem liệu

28
New cards

Consider sb for sth

Xem xét/Cân nhắc ai cho vị trí gì

29
New cards

Consider it strange (for sb to do)

Coi điều đó là lạ (cho ai đó khi làm gì)

30
New cards

Discuss sth/doing (with sb)

Thảo luận cái gì/việc gì (với ai)

31
New cards

Explain that

Giải thích rằng

32
New cards

Explain sth (to sb)

Giải thích cái gì (cho ai)

33
New cards

Intend to do/doing

Định làm gì

34
New cards

Know (about) sth/doing

Biết (về) cái gì/việc gì

35
New cards

Know of sb

Biết về ai (nghe danh, biết sự tồn tại)

36
New cards

Be known as sth

Được biết đến như là

37
New cards

Look at/for sth/sb

Nhìn vào/Tìm kiếm cái gì/ai

38
New cards

Look forward to sth/doing

Mong đợi cái gì/việc gì

39
New cards

Manage to do

Xoay sở để làm gì/Thành công làm gì

40
New cards

Plan sth; plan to do

Lên kế hoạch cái gì; kế hoạch làm gì

41
New cards

Possible (for sb) to do

Có khả năng (cho ai) để làm gì

42
New cards

Find sth possible

Thấy cái gì đó có khả năng thực hiện

43
New cards

Find it impossible to do

Thấy việc gì đó là không thể làm được

44
New cards

Result of sth/doing

Kết quả của cái gì/việc gì

45
New cards

Result in sth

Dẫn đến cái gì

46
New cards

Result in (your) doing

Dẫn đến việc (bạn) làm gì

47
New cards

Result from sth/doing

Do bởi/Bắt nguồn từ cái gì/việc gì

48
New cards

As a result of sth

Là kết quả của cái gì

49
New cards

Wonder about sth/doing

Băn khoăn/Thắc mắc về cái gì/việc gì

50
New cards

Wonder if/whether/why

Tự hỏi liệu/tại sao

51
New cards

Research

Nghiên cứu

52
New cards

Researcher

Nhà nghiên cứu

53
New cards

Revolution

Cuộc cách mạng

54
New cards

Revolutionary

Có tính cách mạng

55
New cards

Science

Khoa học

56
New cards

Scientist

Nhà khoa học

57
New cards

Scientific

Thuộc về khoa học

58
New cards

Unscientific

Không khoa học

59
New cards

Technological

Thuộc về công nghệ

60
New cards

Technical

Thuộc về kỹ thuật

61
New cards

Technician

Kỹ thuật viên

62
New cards

Technique

Kỹ thuật/Phương pháp

63
New cards

Wood

Gỗ

64
New cards

Wooden

Bằng gỗ

65
New cards