BÀI 13: Đưa cho tôi hộ chiếu và vé máy bay

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

33 Terms

1
New cards

国外

guówài - Nước ngoài

<p><span style="font-size: medium">guówài - </span>Nước ngoài</p>
2
New cards

chéng - Lên (xe, tàu, máy bay)

3
New cards

办理

bànlǐ -
Xử lý, làm thủ tục

4
New cards

登机

dēngjī - Hành động lên máy bay, quá trình kiểm tra và nhận thẻ lên máy bay.

5
New cards

手续

shǒuxù - Thủ tục

6
New cards

行李

xínglǐ - hành lý

7
New cards

托运

tuōyùn - gửi vận chuyển

8
New cards

机票

jīpiào - vé máy bay

9
New cards

登机牌

dēngjīpái - thẻ lên máy bay

10
New cards

通过

tōngguò - thông qua, quá cảnh

11
New cards

安全

ānquán - an toàn, bảo đảm

12
New cards

fā - phát, gửi

13
New cards

响声

xiǎngshēng - âm thanh, tiếng vang

14
New cards

zhuàng - sắp xếp, đựng

15
New cards

硬币

yìngbì - tiền xu, đồng bạc

16
New cards

tāo - lấy ra, moi ra

17
New cards

画报

huàbào - tạp chí hình ảnh, ấn phẩm có minh họa

18
New cards

àn - tối, u ám, âm u

19
New cards

开关

kāiguān - công tắc, thiết bị dùng để mở hoặc tắt một mạch điện.

20
New cards

扶手

fúshǒu - tay vịn, bộ phận để người ngồi tựa lưng hoặc vịn vào trong khi ngồi.

21
New cards

空姐

kōngjiě - nữ tiếp viên hàng không, người phục vụ hành khách trên máy bay.

22
New cards

起飞

qǐfēi - hành động máy bay cất cánh, bắt đầu chuyến bay từ sân bay.

23
New cards

jì - buộc, thắt

24
New cards

安全带

ānquándài - dây đai an toàn

25
New cards

dài - dây, đai

26
New cards

卡子

qiǎzi - cái kẹp; cái cặp (đồ vật)

27
New cards

bǎn - bảng, tấm, bản

28
New cards

插头

chātóu - đầu cắm, phích cắm điện

29
New cards

liáng - mát, lạnh, nguội

30
New cards

小心

xiǎoxīn - cẩn thận, chú ý, coi chừng

31
New cards

杯子

bēizi - cốc; chén; ly; tách

32
New cards

sǎ - vẩy; rắc; tung; xịt (nước)

33
New cards

关建平

guān jiàn píng - Quan Kiến Bình