new5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards
  1. Bigotry

sự cố chấp, cuồng tín, thành kiến

2
New cards
  1. Prejudice

thành kiến, định kiến

3
New cards
  1. Charismatic

có sức hút, lôi cuốn

4
New cards
  1. Irresistible

không thể cưỡng lại

5
New cards
  1. Perilous

nguy hiểm

6
New cards
  1. Condemning

lên án, chỉ trích

7
New cards
  1. Congenial

thân thiện, dễ chịu, hợp tính

8
New cards
  1. Cumbersome

cồng kềnh, rườm rà

9
New cards
  1. Comatose

hôn mê

10
New cards
  1. Negligible

không đáng kể

11
New cards
  1. Insentient

vô tri, không có cảm giác

12
New cards
  1. Stench

mùi hôi thối

13
New cards
  1. Thwart

ngăn cản, cản trở

14
New cards
  1. Contingency

tình huống bất ngờ, trường hợp dự phòng

15
New cards
  1. Haul

kéo, lôi; vận chuyển

16
New cards
  1. Conspicuous

dễ thấy, nổi bật

17
New cards
  1. Radiant

rạng rỡ, tỏa sáng

18
New cards
  1. Preclude

ngăn chặn, khiến không thể xảy ra

19
New cards
  1. Accentuate

nhấn mạnh, làm nổi bật

20
New cards
  1. Reciprocate

đáp lại, đền đáp

21
New cards
  1. Annotate

chú thích

22
New cards
  1. Eccentric

lập dị, khác thường

23
New cards
  1. Meager

ít ỏi, nghèo nàn

24
New cards
  1. Random

ngẫu nhiên

25
New cards
  1. Hideous

ghê tởm, xấu xí

26
New cards
  1. Stray

đi lạc; lang thang

27
New cards
  1. Excess

sự dư thừa, quá mức

28
New cards
  1. Repudiation

sự bác bỏ, từ chối, phủ nhận

29
New cards
  1. Assess

đánh giá

30
New cards
  1. Convolution

sự phức tạp; nếp gấp

31
New cards
  1. Precursor

tiền thân, dấu hiệu báo trước

32
New cards
  1. Abrupt

đột ngột

33
New cards
  1. Congestion

sự tắc nghẽn, ùn tắc

34
New cards
  1. Reciprocate

đáp lại, đền đáp

35
New cards
  1. Annotation

chú thích

36
New cards
  1. Abandon

từ bỏ, bỏ rơi

37
New cards
  1. Meager

ít ỏi, nghèo nàn

38
New cards
  1. Hideous

ghê tởm, xấu xí

39
New cards
  1. Blend

pha trộn, hòa quyện

40
New cards
  1. Doze

ngủ gật

41
New cards
  1. Chant

tụng niệm; hô vang

42
New cards
  1. Soothe (bạn gõ nhầm "sooth")

xoa dịu, làm dịu

43
New cards
  1. Peak

đỉnh; đạt đỉnh

44
New cards
  1. Yield

tạo ra; nhường đường; đầu hàng

45
New cards
  1. Ordinary

bình thường

46
New cards
  1. Renounce

từ bỏ

47
New cards
  1. Delegate

ủy quyền; đại biểu

48
New cards
  1. Elusive

khó nắm bắt

49
New cards
  1. Catastrophic

thảm khốc, thảm họa

50
New cards
  1. Imminent

sắp xảy ra

51
New cards
  1. Replicable

có thể sao chép, tái tạo

52
New cards
  1. Waive

miễn, từ bỏ (quyền)

53
New cards
  1. Concede

thừa nhận; nhượng bộ

54
New cards
  1. Overshadow

làm lu mờ

55
New cards
  1. Nuance

sắc thái, nét tinh tế

56
New cards
  1. Resilient

kiên cường; có khả năng phục hồi

57
New cards
  1. Predatory

săn mồi; mang tính bóc lột

58
New cards
  1. Tenure

nhiệm kỳ; quyền sở hữu/quyền giữ chức

59
New cards
  1. Consolidate

củng cố, hợp nhất

60
New cards
  1. Opaque

mờ đục; khó hiểu

61
New cards
  1. Rapid

nhanh chóng

62
New cards
  1. Spleen

lá lách

63
New cards
  1. Hominid

người cổ, loài người nguyên thủy

64
New cards
  1. Retrace

lần theo; quay lại đường cũ

65
New cards
  1. Pilgrimage

cuộc hành hương

66
New cards
  1. Axe (Ax)

rìu; cắt giảm, loại bỏ

67
New cards
  1. Substance

chất; bản chất

68
New cards
  1. Aloft

trên cao

69
New cards
  1. Rotate

xoay, quay

70
New cards
  1. Posit

đưa ra (giả thuyết)

71
New cards
  1. Conjecture

suy đoán, giả thuyết

72
New cards
  1. Stimulate

kích thích, thúc đẩy

73
New cards
  1. Hatchling

con non mới nở

74
New cards
  1. Solitary

cô độc; đơn độc

75
New cards
  1. Invasion

sự xâm lược, xâm nhập

76
New cards
  1. Dexterity

sự khéo léo

77
New cards
  1. Counter

chống lại, phản bác; quầy

78
New cards
  1. Robust

khỏe mạnh; vững chắc

79
New cards
  1. Garment

quần áo, trang phục

80
New cards
  1. Canned food

thực phẩm đóng hộp

81
New cards
  1. Confer

trao (danh hiệu); bàn bạc

82
New cards
  1. Delicate

mong manh; tinh tế

83
New cards
  1. Listless

uể oải, thiếu sức sống

84
New cards
  1. Flush

đỏ bừng; xả nước; làm phẳng

85
New cards
  1. Dim

mờ, lờ mờ

86
New cards
  1. Bulk

khối lượng lớn, phần lớn

87
New cards
  1. Roam

đi lang thang

88
New cards
  1. Reptile

loài bò sát

89
New cards
  1. Deficiency

sự thiếu hụt, khiếm khuyết