Day 28 - từ vựng Part 4 - 23/06

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 5:17 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Conduct = carry out = implement

(v) : thực hiện, thi hành (3 từ)

2
New cards

Cosmetics

(n) : mỹ phẩm (1 từ)

3
New cards

Footwear

(n) : giày dép (1 từ)

4
New cards

Mark

(v) : đánh dấu (1 từ)

5
New cards

Take place

(v) : diễn ra (1 từ)

6
New cards

Orientation

(n) : buổi định hướng cho nhân viên mới (1 từ)

7
New cards

Orient

(v) : định hướng (1 từ)

8
New cards

Ceremony = prize

(n) Giải thưởng (2 từ)

9
New cards

Rely on = rely upon = depend on

(v) : phụ thuộc vào, tin tưởng vào (3 từ)

10
New cards

Reliable

(adj) : đáng tin cậy (1 từ)

11
New cards

illustrate

(v) : minh họa (1 từ)

12
New cards

Directory

(n) : danh bạ (1 từ)

13
New cards

Agenda = schedule = plan = timeline = timetable = itinerary

(n) : lịch trình (6 từ)

14
New cards

Ventilate

(v) : thông gió (1 từ)

15
New cards

Record

(v) : ghi lại (1 từ)

16
New cards

Shade

(n/v) : bóng râm; che nắng (1 từ)

17
New cards

Accidentally

(adv) : tình cờ, vô tình (1 từ)

18
New cards

Tent

(n) : cái lều (1 từ)

19
New cards

Chance

(n) : cơ hội (1 từ)

20
New cards

Cafeteria

(n) : nhà ăn (1 từ)

21
New cards

Elect

(v) : bầu chọn (1 từ)

22
New cards

Hassle

(n) : sự bất tiện, phiền phức (1 từ)

23
New cards

Revise

(v) : sửa đổi, chỉnh sửa (1 từ)

24
New cards

Efficient = effective

(adj) : hiệu quả (2 từ)

25
New cards

Get in touch

(v) : liên hệ (1 từ)

26
New cards

Fair = trade fair

(n) : hội chợ, triển lãm thương mại (2 từ)

27
New cards

Clinic

(n) : phòng khám (1 từ)

28
New cards

Nurse

(n) : y tá (1 từ)

29
New cards

Justify = explain

(v) : giải thích (2 từ)

30
New cards

Encourage

(v) : khuyến khích (1 từ)

31
New cards

Stock

(v) : cung cấp, dự trữ hàng hóa (1 từ)

32
New cards

Mechanic

(n) : thợ sửa chữa (1 từ)

33
New cards

Shuttle service

(n) : dịch vụ đưa đón, trung chuyển (1 từ)

34
New cards

Take advantage of

(v) : tận dụng (1 từ)

35
New cards

Charity

(n) : từ thiện, tổ chức từ thiện (1 từ)

36
New cards

Press conference = press release

(n) : họp báo, thông cáo báo chí (2 từ)

37
New cards

Instrument

(n) : nhạc cụ (1 từ)

38
New cards

Attract = draw = appeal to

(v) : thu hút (3 từ)