1/37
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conduct = carry out = implement
(v) : thực hiện, thi hành (3 từ)
Cosmetics
(n) : mỹ phẩm (1 từ)
Footwear
(n) : giày dép (1 từ)
Mark
(v) : đánh dấu (1 từ)
Take place
(v) : diễn ra (1 từ)
Orientation
(n) : buổi định hướng cho nhân viên mới (1 từ)
Orient
(v) : định hướng (1 từ)
Ceremony = prize
(n) Giải thưởng (2 từ)
Rely on = rely upon = depend on
(v) : phụ thuộc vào, tin tưởng vào (3 từ)
Reliable
(adj) : đáng tin cậy (1 từ)
illustrate
(v) : minh họa (1 từ)
Directory
(n) : danh bạ (1 từ)
Agenda = schedule = plan = timeline = timetable = itinerary
(n) : lịch trình (6 từ)
Ventilate
(v) : thông gió (1 từ)
Record
(v) : ghi lại (1 từ)
Shade
(n/v) : bóng râm; che nắng (1 từ)
Accidentally
(adv) : tình cờ, vô tình (1 từ)
Tent
(n) : cái lều (1 từ)
Chance
(n) : cơ hội (1 từ)
Cafeteria
(n) : nhà ăn (1 từ)
Elect
(v) : bầu chọn (1 từ)
Hassle
(n) : sự bất tiện, phiền phức (1 từ)
Revise
(v) : sửa đổi, chỉnh sửa (1 từ)
Efficient = effective
(adj) : hiệu quả (2 từ)
Get in touch
(v) : liên hệ (1 từ)
Fair = trade fair
(n) : hội chợ, triển lãm thương mại (2 từ)
Clinic
(n) : phòng khám (1 từ)
Nurse
(n) : y tá (1 từ)
Justify = explain
(v) : giải thích (2 từ)
Encourage
(v) : khuyến khích (1 từ)
Stock
(v) : cung cấp, dự trữ hàng hóa (1 từ)
Mechanic
(n) : thợ sửa chữa (1 từ)
Shuttle service
(n) : dịch vụ đưa đón, trung chuyển (1 từ)
Take advantage of
(v) : tận dụng (1 từ)
Charity
(n) : từ thiện, tổ chức từ thiện (1 từ)
Press conference = press release
(n) : họp báo, thông cáo báo chí (2 từ)
Instrument
(n) : nhạc cụ (1 từ)
Attract = draw = appeal to
(v) : thu hút (3 từ)