1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accent (n)
giọng
announcement (n)
sự thông báo
broadcast (v)
phát sóng
broadcast (n)
chương trình phát sóng
channel (n)
kênh
clear (adj)
rõ ràng
click (v)
nhấp chuột
contact (v)
sự liên lạc
contact (n)
sự liên lạc
file (n)
tệp
formal (adj)
trang trọng
image (n)
hình ảnh
informal (adj)
ít trang trọng, thân mật
internet (n)
mạng internet
interrupt (v)
ngắt quãng, ngắt lời
link (v)
liên kết, kết nối
link (n)
sự liên kết
media (n)
phương tiện truyền thông
mobile phone (n phr)
điện thoại di động
online (adj)
trực tuyến
online (adv)
trực tuyến
pause (v)
tạm ngừng
pause (n)
khoảng dừng
persuade (v)
thuyết phục
pronounce (v)
phát âm
publish (v)
xuất bản
report (v)
báo cáo
report (n)
bản báo cáo
request (v)
yêu cầu
request (n)
sự yêu cầu
ring (v)
gọi điện
signal (n)
tín hiệu
swear (v)
chửi thề
type (n)
thể loại
viewer (n)
khán giả
website (n)
trang mạng
whisper (v)
thì thầm
whisper (n)
lời thì thầm
call back
gọi lại
come out
được xuất bản
cut off
ngắt kết nối
fill in
điền vào đơn
hang up
cúp điện thoại
log off
đăng xuất
log on(to)
đăng nhập
print out
in ra