1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abrupt (adj)
đột ngột
anachronism (n)
vật không đúng niên đại, việc lỗi thời
annual (adj)
hàng năm, thường niên
antique (adj)
cổ xưa
antique (n)
đồ cổ
century (n)
thế kỷ
chronological (adj)
(thuộc) thời gian
contemporary (adj)
đương đại/ cùng thời với
contemporary (n)
người đương thời
decade (n)
thập kỷ
duration (n)
khoảng thời gian
elapse (v)
trôi qua
era (n)
thời đại, kỷ nguyên
eternal (adj)
vĩnh cửu
expire (v)
hết hạn
frequency (n)
tần suất
instantaneous (adj)
tức thời
interim (adj)
lâm thời
interim (n)
thời gian chuyển tiếp
interval (n)
khoảng thời gian giữa 2 sự việc/ giờ giải lao
lapse (n)
sự đãng trí/ khaorng thời gian giữa 2 sự việc
lapse (v)
dần ngưng lại/ hết hiệu lức
lifetime (n0
cuộc đời/ thời gian tồn tại
long-standing (adj)
lâu đời, lâu dài
millennium (n)
thiên niên kỉ
obsolete (adj)
lỗi thời
overdue (adj)
quá chậm, quá hạn
period (n)
thời kỳ
permanent (adj)
thường trực, vĩnh viễn
phase (n)
giai đoạn
postpone (v)
trì hoãn
prior (adj)
trước
prompt (adj)
nhanh chóng/ đúng giờ
provisional (adj)
lâm thời/ tạm thời
punctual (adj)
đúng giờ
seasonal (adj)
theo thời vụ/ theo mùa
simultaneous (adj)
đồng thời
span (n)
quãng thời gian
span (v)
kéo dài
spell (n)
đợt
stint (n)
thời gian làm việc gì
subsequent (adj)
tiếp sau
temporary (adj)
tạm thời, ngắn hạn
timely (adj)
đúng thời điểm
vintage (adj)
chính vụ/ cổ điển/ điển hình
vintage (n)
rượu nho chế tạo trong năm nào đó/ năm sản xuẩt
civil service (n phr)
dịch vụ công
client (n)
khách hàng
colleague (n)
đồng nghiệp
consultant (n)
cố vấn/ bác sĩ tham vấn
effective (adj)
hiệu quả
efficient (adj)
có hiệu suất tốt
executive (n)
người điều hành
fire (v)
sa thải
headhunt (v)
mời chào công việc mới
leave (n)
thời gian tạm nghỉ việc
marketing (n)
tiếp thị
multinational (n)
công ty đa quốc gia
multinational (adj)
đa quốc gia
private sector (n phr)
khối tư nhân
promotion (n)
sự thăng chức/ sự tuyên truyền/ sự quảng cáo
prospects (n phr)
triển vọng
public sector (n phr)
khối nhà nước
recruit (n)
lính mới
recruit (v)
tuyển dụng/ tuyển
redundant (adj)
bị sa thải
sack (v)
sa thải
strike (n)
cuộc đình công
strike (v)
đình công, bãi công
union (n)
công đoàn
crop up
xảy ra đột ngột
dive in
bắt đầu làm một cách say mê
end up
có kết cục/ kết thúc
kick off (with)
bắt đầu
knock off
ngừng làm việc
knuckle down
bắt tay vào làm, nỗ lực
lay off
sa thải/ ngừng
lie ahead
trước mắt/ ở tương lai
make up
bù vào
press ahead. on (with)
quyết tâm tiến hành
set out
bắt đầu
snow under
bị ngập
take on
nhận (nhiệm vụ, việc)/ tuyển dụng
tide over
giúp vượt qua khó khăn
while away
giết thời gian
wind down
dần tan, dần chấm dứt/ dần đóng cửa/ thư giãn, xả hơi
a stitch in time (saves nine)
một mũi khâu đúng lúc còn hơn 9 mũi khâu lúc sau
all in good time
kiên nhẫn, lặng lẽ
at the drop of a hat
ngay lập tức
before your time
trước khi bạn được sinh ra
for good
mãi mãi
for the time being
trong lúc này
from time to time
đôi khi
in/for donkey's years
rất lâu
in the nick of time
vừa kịp lúc, thật đúng lúc
once in a blue moon
hiếm khi
on the spur of the moment
chợt nổi hứng làm gì
the other day
một hôm, gần đây