Thẻ ghi nhớ: Unit 6: Time and work | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:56 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

abrupt (adj)

đột ngột

2
New cards

anachronism (n)

vật không đúng niên đại, việc lỗi thời

3
New cards

annual (adj)

hàng năm, thường niên

4
New cards

antique (adj)

cổ xưa

5
New cards

antique (n)

đồ cổ

6
New cards

century (n)

thế kỷ

7
New cards

chronological (adj)

(thuộc) thời gian

8
New cards

contemporary (adj)

đương đại/ cùng thời với

9
New cards

contemporary (n)

người đương thời

10
New cards

decade (n)

thập kỷ

11
New cards

duration (n)

khoảng thời gian

12
New cards

elapse (v)

trôi qua

13
New cards

era (n)

thời đại, kỷ nguyên

14
New cards

eternal (adj)

vĩnh cửu

15
New cards

expire (v)

hết hạn

16
New cards

frequency (n)

tần suất

17
New cards

instantaneous (adj)

tức thời

18
New cards

interim (adj)

lâm thời

19
New cards

interim (n)

thời gian chuyển tiếp

20
New cards

interval (n)

khoảng thời gian giữa 2 sự việc/ giờ giải lao

21
New cards

lapse (n)

sự đãng trí/ khaorng thời gian giữa 2 sự việc

22
New cards

lapse (v)

dần ngưng lại/ hết hiệu lức

23
New cards

lifetime (n0

cuộc đời/ thời gian tồn tại

24
New cards

long-standing (adj)

lâu đời, lâu dài

25
New cards

millennium (n)

thiên niên kỉ

26
New cards

obsolete (adj)

lỗi thời

27
New cards

overdue (adj)

quá chậm, quá hạn

28
New cards

period (n)

thời kỳ

29
New cards

permanent (adj)

thường trực, vĩnh viễn

30
New cards

phase (n)

giai đoạn

31
New cards

postpone (v)

trì hoãn

32
New cards

prior (adj)

trước

33
New cards

prompt (adj)

nhanh chóng/ đúng giờ

34
New cards

provisional (adj)

lâm thời/ tạm thời

35
New cards

punctual (adj)

đúng giờ

36
New cards

seasonal (adj)

theo thời vụ/ theo mùa

37
New cards

simultaneous (adj)

đồng thời

38
New cards

span (n)

quãng thời gian

39
New cards

span (v)

kéo dài

40
New cards

spell (n)

đợt

41
New cards

stint (n)

thời gian làm việc gì

42
New cards

subsequent (adj)

tiếp sau

43
New cards

temporary (adj)

tạm thời, ngắn hạn

44
New cards

timely (adj)

đúng thời điểm

45
New cards

vintage (adj)

chính vụ/ cổ điển/ điển hình

46
New cards

vintage (n)

rượu nho chế tạo trong năm nào đó/ năm sản xuẩt

47
New cards

civil service (n phr)

dịch vụ công

48
New cards

client (n)

khách hàng

49
New cards

colleague (n)

đồng nghiệp

50
New cards

consultant (n)

cố vấn/ bác sĩ tham vấn

51
New cards

effective (adj)

hiệu quả

52
New cards

efficient (adj)

có hiệu suất tốt

53
New cards

executive (n)

người điều hành

54
New cards

fire (v)

sa thải

55
New cards

headhunt (v)

mời chào công việc mới

56
New cards

leave (n)

thời gian tạm nghỉ việc

57
New cards

marketing (n)

tiếp thị

58
New cards

multinational (n)

công ty đa quốc gia

59
New cards

multinational (adj)

đa quốc gia

60
New cards

private sector (n phr)

khối tư nhân

61
New cards

promotion (n)

sự thăng chức/ sự tuyên truyền/ sự quảng cáo

62
New cards

prospects (n phr)

triển vọng

63
New cards

public sector (n phr)

khối nhà nước

64
New cards

recruit (n)

lính mới

65
New cards

recruit (v)

tuyển dụng/ tuyển

66
New cards

redundant (adj)

bị sa thải

67
New cards

sack (v)

sa thải

68
New cards

strike (n)

cuộc đình công

69
New cards

strike (v)

đình công, bãi công

70
New cards

union (n)

công đoàn

71
New cards

crop up

xảy ra đột ngột

72
New cards

dive in

bắt đầu làm một cách say mê

73
New cards

end up

có kết cục/ kết thúc

74
New cards

kick off (with)

bắt đầu

75
New cards

knock off

ngừng làm việc

76
New cards

knuckle down

bắt tay vào làm, nỗ lực

77
New cards

lay off

sa thải/ ngừng

78
New cards

lie ahead

trước mắt/ ở tương lai

79
New cards

make up

bù vào

80
New cards

press ahead. on (with)

quyết tâm tiến hành

81
New cards

set out

bắt đầu

82
New cards

snow under

bị ngập

83
New cards

take on

nhận (nhiệm vụ, việc)/ tuyển dụng

84
New cards

tide over

giúp vượt qua khó khăn

85
New cards

while away

giết thời gian

86
New cards

wind down

dần tan, dần chấm dứt/ dần đóng cửa/ thư giãn, xả hơi

87
New cards

a stitch in time (saves nine)

một mũi khâu đúng lúc còn hơn 9 mũi khâu lúc sau

88
New cards

all in good time

kiên nhẫn, lặng lẽ

89
New cards

at the drop of a hat

ngay lập tức

90
New cards

before your time

trước khi bạn được sinh ra

91
New cards

for good

mãi mãi

92
New cards

for the time being

trong lúc này

93
New cards

from time to time

đôi khi

94
New cards

in/for donkey's years

rất lâu

95
New cards

in the nick of time

vừa kịp lúc, thật đúng lúc

96
New cards

once in a blue moon

hiếm khi

97
New cards

on the spur of the moment

chợt nổi hứng làm gì

98
New cards

the other day

một hôm, gần đây