1/35
This set contains essential vocabulary terms and translations from the lecture notes, categorized by workplace, shopping, dining, banking, and travel contexts.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Receptionist
Nhân viên tiếp tân
Quarterly meeting
Cuộc họp hàng quý
Farewell party
Tiệc chia tay
Administrative assistant
Trợ lý hành chính
Be pushed back
Được đẩy trở lại
Extend the deadline
Gia hạn
Downsize
Thu hẹp quy mô
Get a refund
Hoàn lại tiền
Receipt
Biên lai, biên nhận
Full refund
Số tiền hoàn trả đầy đủ
Aisle
Lối đi, gian hàng
In installments
Trả góp
Window-shopping
Xem hàng chứ không mua
Gourmet
Ngon, chất lượng cao
Sirloin
Thịt thăn bò
Lunch special
Món ăn đặc biệt dành cho bữa trưa
Appetizer
Món khai vị
Teller
Nhân viên thu ngân
Bank statement
Bản kê tài khoản
Checking account
Tài khoản vãng lai
Mortgage
Thế chấp
Interest rate
Lãi suất
Surface mail
Thư vận chuyển bằng đường thủy hoặc đường bộ
Overnight delivery
Chuyển phát nhanh qua đêm
Repaving
Việc trải lại nhựa đường
Technical support
Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật
Understaffed
Thiếu nhân viên
Boardroom
Phòng họp của ban giám đốc
Outsource
Lấy linh kiện, nhân lực từ bên ngoài
Premiere
Buổi chiếu phim ra mắt, buổi chiếu phim đầu tiên
Round-trip ticket
Vé khứ hồi
Maternity leave
Nghỉ hộ sản
Connecting flight
Chuyến bay quá cảnh
Ferry
Phà
Representative
Người đại diện