Thẻ ghi nhớ: Destination B1 - Unit 24 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:20 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

admit

thừa nhận

<p>thừa nhận</p>
2
New cards

arrest

bắt

<p>bắt</p>
3
New cards

charity

từ thiện

<p>từ thiện</p>
4
New cards

commit

cam kết, giao phó

5
New cards

court

toà án

6
New cards

criminal

tội phạm/ kẻ phạm tội

<p>tội phạm/ kẻ phạm tội</p>
7
New cards

culture

văn hóa

<p>văn hóa</p>
8
New cards

familiar

quen thuộc

<p>quen thuộc</p>
9
New cards

government

chính phủ

10
New cards

habit

thói quen

<p>thói quen</p>
11
New cards

identity card

chứng minh nhân dân/ CCCD

<p>chứng minh nhân dân/ CCCD</p>
12
New cards

illegal

bất hợp pháp

<p>bất hợp pháp</p>
13
New cards

politics

chính trị

14
New cards

population

dân số/ dân cư

<p>dân số/ dân cư</p>
15
New cards

prison

nhà tù

<p>nhà tù</p>
16
New cards

protest

phản đối/sự phản đối

<p>phản đối/sự phản đối</p>
17
New cards

resident

cư dân

<p>cư dân</p>
18
New cards

responsible

chịu trách nhiệm

19
New cards

rob

cướp

<p>cướp</p>
20
New cards

routine

thói quen

<p>thói quen</p>
21
New cards

schedule

thời gian biểu

<p>thời gian biểu</p>
22
New cards

situation

tình huống/ trường hợp

23
New cards

social

thuộc xã hội

<p>thuộc xã hội</p>
24
New cards

society

xã hội

25
New cards

steal

ăn cắp

<p>ăn cắp</p>
26
New cards

tradition

truyền thống

<p>truyền thống</p>
27
New cards

typical

tiêu biểu, điển hình, đặc trưng

<p>tiêu biểu, điển hình, đặc trưng</p>
28
New cards

vote

bình chọn

<p>bình chọn</p>
29
New cards

youth club

câu lạc bộ thanh niên

<p>câu lạc bộ thanh niên</p>
30
New cards

break in(to)

đột nhập

31
New cards

catch up (with)

bắt kịp / học cái gì mới mà đã nhiều người biết

32
New cards

get away with

trốn khỏi/trốn thoát

33
New cards

get up

thức dậy

34
New cards

move in

chuyển vào ở/ chuyển đến ở

35
New cards

put away

đặt lại chỗ cũ

36
New cards

wake up

thức dậy

<p>thức dậy</p>
37
New cards

wash up

rửa bát đĩa/rửa chén

<p>rửa bát đĩa/rửa chén</p>
38
New cards

against the law

trái pháp luật/ phạm pháp

39
New cards

at the age of

ở độ tuổi

40
New cards

in public

công khai

41
New cards

in response to

để đáp lại/ để đối phó

42
New cards

in touch (with)

liên lạc với/ giao tiếp

<p>liên lạc với/ giao tiếp</p>
43
New cards

in your teens/in your twenties

ở tuổi thành niên/ ở tuổi hai mươi

<p>ở tuổi thành niên/ ở tuổi hai mươi</p>
44
New cards

agree

đồng ý

<p>đồng ý</p>
45
New cards

agreement

hiệp định, hợp đồng, sự đồng ý

<p>hiệp định, hợp đồng, sự đồng ý</p>
46
New cards

disagree

không đồng ý / bất đồng

<p>không đồng ý / bất đồng</p>
47
New cards

belief

lòng tin, đức tin, sự tin tưởng, tín ngưỡng

<p>lòng tin, đức tin, sự tin tưởng, tín ngưỡng</p>
48
New cards

Believe

tin tưởng, cho rằng, nghĩ rằng

49
New cards

unbelievable/believable

không đáng tin/có thể tin được

50
New cards

courage

sự can đảm, dũng cảm, dũng khí

51
New cards

Courageous

can đảm, dũng cảm

<p>can đảm, dũng cảm</p>
52
New cards

elect

chọn/chọn lọc

53
New cards

Election

sự bầu cử, cuộc tuyển cử

<p>sự bầu cử, cuộc tuyển cử</p>
54
New cards

equal

ngang bằng, ngang sức, bình đẳng,đủ sức

<p>ngang bằng, ngang sức, bình đẳng,đủ sức</p>
55
New cards

Equality

sự bình đẳng, tính ngang bằng

56
New cards

Unequal

không đồng đều, không bằng nhau, không bình đẳng

<p>không đồng đều, không bằng nhau, không bình đẳng</p>
57
New cards

life

đời sống, sự sống, sinh mệnh, tính mệnh

<p>đời sống, sự sống, sinh mệnh, tính mệnh</p>
58
New cards

Live

sống

<p>sống</p>
59
New cards

Alive

sống, còn sống, đang sống

<p>sống, còn sống, đang sống</p>
60
New cards

nation

dân tộc, nước, quốc gia

61
New cards

Nationality

quốc tịch

62
New cards

national/international

quốc gia/quốc tế

<p>quốc gia/quốc tế</p>
63
New cards

Peace

hoà bình, thái bình, sự hoà thuận

64
New cards

Peaceful/ Peacefully

thuộc hoà bình/ một cách bình thản

65
New cards

prison

nhà tù, nhà lao, nhà giam

<p>nhà tù, nhà lao, nhà giam</p>
66
New cards

Prisoner

tù nhân, người bị giam giữ

<p>tù nhân, người bị giam giữ</p>
67
New cards

shoot ( shot )

bắn

<p>bắn</p>
68
New cards

Shooting

sự bắn, sự phóng đi

69
New cards

Angry ( with sb ) about

giận ai đó về việc gì

70
New cards

Guilty of

phạm tội

<p>phạm tội</p>
71
New cards

Accuse sb of

cáo buộc ai đó về

<p>cáo buộc ai đó về</p>
72
New cards

blame sb for sth

đổ lỗi cho ai về việc gì

<p>đổ lỗi cho ai về việc gì</p>
73
New cards

blame sth on sb

đổ lỗi cho ai đó

<p>đổ lỗi cho ai đó</p>
74
New cards

Criticize sb for

chỉ trích ai đó về

<p>chỉ trích ai đó về</p>
75
New cards

Forget about

Quên điều gì

<p>Quên điều gì</p>
76
New cards

Forgive sb for

tha thứ cho ai vì

<p>tha thứ cho ai vì</p>
77
New cards

Invite sb to

mời ai đó đến

<p>mời ai đó đến</p>
78
New cards

Punish sb for

trừng phạt ai đó vì

<p>trừng phạt ai đó vì</p>
79
New cards

Share sth with

chia sẻ cái gì với

<p>chia sẻ cái gì với</p>
80
New cards

Smile at

cười nhạo

<p>cười nhạo</p>
81
New cards

commit

cam kết, giao phó