1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
luggage / baggage
package
shortage
hành lý
bưu kiện, gói hàng
sự thiếu hụt
maintenance
performance
convenience
sự bảo trì
hiệu suất, màn trình diễn
sự tiện lợi
application
production
decision
đơn xin việc, sự áp dụng
sự sản xuất
quyết định
agreement
requirement
investment
bản hợp đồng, sự đồng ý
yêu cầu
sự đầu tư
awareness
effectiveness
business
sự nhận thức
sự hiệu quả
doanh nghiệp, công việc kinh doanh
membership
leadership
partnership
thẻ/tư cách hội viên
khả năng lãnh đạo
sự hợp tác, đối tác
facility
security
priority
cơ sở vật chất
an ninh
sự ưu tiên
delivery
salary
machinery
sự giao hàng
tiền lương
máy móc (nói chung)
neighborhood
likelihood
khu vực lân cận
khả năng xảy ra
manager
consumer
employer
người quản lý
người tiêu dùng
nhà tuyển dụng, ông chủ
supervisor
director
vendor
người giám sát
giám đốc
nhà cung cấp, người bán hàng
accountant
assistant
consultant
kế toán viên
trợ lý
người cố vấn
employee
attendee
interviewee
nhân viên (những người mang đuôi -ee thường mang nghĩa bị động: người được thuê, người được phỏng vấn...)
volunteer
engineer
tình nguyện viên
kỹ sư
specialist
receptionist
analyst
chuyên gia
nhân viên lễ tân
nhà phân tích
technician
physician
kỹ thuật viên
bác sĩ đa khoa
Eg: The development (n) of industry causes air pollution.
Sau mạo từ (a / an / the)
Eg: Do you need our assistance?
Sau TTSH (Tính từ sở hữu: my / your / our / his / her / their / its)
Eg: She is a beautiful woman
Sau Adj (Tính từ): Adj + N
Eg: This machine has been out of order.
Sau tính từ chỉ định (that / this / these / those)
Sau lượng từ (some / any / many / much, ...)
customer + service: Our company is famous for its excellent customer service. (Công ty của chúng tôi nổi tiếng với dịch vụ khách hàng xuất sắc.) -> Cả customer và service đều là danh từ.
safety + regulations: All factory workers must follow the safety regulations. (Tất cả công nhân nhà máy phải tuân thủ các quy định an toàn.)
human + resources: Please send your CV to the human resources department. (Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho phòng nhân sự.)
Sau danh từ
in: Mr. John has 10 years of experience in management. (Ông John có 10 năm kinh nghiệm trong (việc) quản lý.)
on: The document you need is on the desk. (Tài liệu mà bạn cần nằm trên bàn.) -> Sau giới từ "on" là cụm danh từ "the desk".
at: We will have a staff meeting at noon. (Chúng ta sẽ có một cuộc họp nhân viên vào buổi trưa.) -> Sau "at" là danh từ "noon".
about: The board of directors is talking about the new project. (Hội đồng quản trị đang thảo luận về dự án mới.)
Giới từ + Danh từ / Cụm danh từ

Oke