CHINESE 15: 大学生可以打工吗?

0.0(0)
studied byStudied by 16 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 7:09 AM on 8/31/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

打工

/ da^ gong- / làm thêm

2
New cards

挣钱

/ zheng\ qian’ / kiếm tiền

3
New cards

告诉

/ gao\ su / thông báo, nói cho biết, bảo

4
New cards

/ yao\ / cần, muốn

5
New cards

/ hui\ / biết ( phải học mới biết )

6
New cards

/ dang- / làm ( công việc, nghề gì )

7
New cards

合适

/ he’ shi\ / phù hợp, thích hợp, vừa vặn

8
New cards

可以

/ ke^ yi^ / có thể, đc phép

9
New cards

辅导

/ fu^ dao^ / phụ đạo, dạy thêm, dạy kèm

10
New cards

互相

/ hù xiang- / lẫn nhau

11
New cards

汉思

/ Hàn si- / Hans

12
New cards

/ néng / có thể, có khả năng ( làm j đó )

13
New cards

大学

/ da xúe / trường đại học

14
New cards

餐厅

/ can- ting- / nhà hàng, quán ăn

15
New cards

或者

/ huo\ zzhe^ / hoặc là, hay là

16
New cards

办公室

/ ban\ gong- shi\ / văn phòng

17
New cards

帮忙

/ bang- mang’/ giúp đỡ

18
New cards

放假

/ fang\ jia \ / nghỉ lễ

19
New cards

旅游

/ lv^ you’ / du lịch ( địa điểm nổi tiếng )

20
New cards

旅行

/ lv^ xíng’ / du lịch ( chill chill, thư giãn )

21
New cards

进来

/ jin\ lai / vào, đi vào

22
New cards

/ zuo\ / ngồi, đi

23
New cards

/ zhu\ / ở, sống, trọ, cư trú

24
New cards

欢迎

/ huan- ying’ / chào đón, chào mừng

25
New cards

/ gang- / vừa, vừa mới

26
New cards

先生

/ xian\ sheng / ngài, thầy, ông ( gọi tôn trọng ng có tri thức )

27
New cards

电视

/ dian\ shi\ / TV

28
New cards

声音

/ sheng- yin\ / âm thanh, tiếng động

29
New cards

清楚

/ qing- chu / rõ ràng

30
New cards

抱歉

/ bao\ qian\ / xin lỗi, ân hận, có lỗi

31
New cards

注意

/ zhu\ yi\ / chú ý

32
New cards

/ xiao^ / nhỏ, bé

33
New cards

假期

/ jia\ qi- / kì nghỉ

34
New cards

/ hui’ / trở về

35
New cards

试衣服

/ shi\ yi- fu / thử quần áo

36
New cards

打网球

/ da^ wang^ qiu’ / chơi tennis

37
New cards

/ kai- / lái xe ( ô tô, xe buýt,…)

38
New cards

/che- / xe

39
New cards

/ liang\ / lượng từ cho xe

40
New cards

/ péi’ / cùng ai làm gì, dắt, dẫn

41
New cards

/ bang- / giúp

42
New cards

比较

/ bi^ jiao\ / khá là, tương đối là

43
New cards

感谢

/ gan^ xie\ / cảm ơn

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
Science Classifying Unit
29
Updated 170d ago
0.0(0)
flashcards
Biochemistry Ch. 7-9
114
Updated 818d ago
0.0(0)
flashcards
Bio Cell Membrane
22
Updated 530d ago
0.0(0)
flashcards
Avancemos 2 2.2
72
Updated 825d ago
0.0(0)
flashcards
ĐỀ 4
22
Updated 47d ago
0.0(0)
flashcards
AP World vocab
339
Updated 444d ago
0.0(0)
flashcards
past simple irregular verbs
88
Updated 100d ago
0.0(0)
flashcards
Science Classifying Unit
29
Updated 170d ago
0.0(0)
flashcards
Biochemistry Ch. 7-9
114
Updated 818d ago
0.0(0)
flashcards
Bio Cell Membrane
22
Updated 530d ago
0.0(0)
flashcards
Avancemos 2 2.2
72
Updated 825d ago
0.0(0)
flashcards
ĐỀ 4
22
Updated 47d ago
0.0(0)
flashcards
AP World vocab
339
Updated 444d ago
0.0(0)
flashcards
past simple irregular verbs
88
Updated 100d ago
0.0(0)