6.

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:49 AM on 11/4/22
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards
N + にほかならない
Chính là.../Không gì khác...
2
New cards
といえども
Cho dù.../Mặc dù...
3
New cards
N・NVT + にもまして
Hơn cả.../Hết thảy.../Càng hơn...
4
New cards
Vる・NVT + ともなく・ともなしに
diễn tả những hành động không nhằm mục đích gì
5
New cards
というよりむしろ
Thay vì nói... thì nên nói là...
6
New cards
ところを
Vào lúc.../Trong lúc...
7
New cards
というところだ・といったところだ
Đại loại là.../Cũng chỉ khoảng... là cùng
8
New cards
Vた + ところで
Cho dù... (cố gắng thế nào) thì cũng không thể...
9
New cards
としたところで・としたって
Ngay cả/Thậm chí...thì vẫn... (=ところで)