phrasal verb 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:12 PM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

catch at

He caught at my hand as I fell.n1

She caught at the idea as a possible solution. n2

= chộp/vồ lấy

= cố nắm lấy cơ hội/ý tưởng

2
New cards

bring back

He brought the keys back. n1

This song brings back memories of my childhood. n2

The school decided to bring back uniforms. n3

The rescue team brought the climbers back safely.

= mang trả lại, đem trả lại n1

= làm nhớ lại, gợi lại ký ức n2

= khôi phục, đưa trở lại n3 + system/law/tradition/custom

= đưa ai đó trở lại nơi nào

3
New cards

come aboard

she come aboard as a manager

We came aboard the ship at dawn.

= lên tàu

= gia nhập một tổ chức/nhóm/công ty

4
New cards

do again

You need to do the exercise again.

I made a mistake. I'll do it again.

5
New cards

draw back

She drew back when the dog came toward her. n1

The company drew back from the project. n2

She drew back from the window. n1

= lùi lại / lùi ra xa n1

= rút lui / rút khỏi một kế hoạch, hoạt động n2

6
New cards

drop off

Can you drop me off at the station?n1

Can you drop the documents off at my office? n2

The temperature dropped off sharply. n3

she dropped off on the sofa ( drop off to sleep trang trọng hơn )

1. Đưa ai đến một nơi rồi rời đi (n1) drop sb off

2. Để/đặt thứ gì ở một nơi (n2)

= mang một thứ đến một nơi và để nó ở đó

drop something off (at + place)

3. Giảm / giảm xuống n3

4. Ngủ thiếp đi/ ngủ gật

7
New cards

fall off

The cup fell off the table.n

He fell off his bike. n

Demand for the product has fallen off. n1

Interest in the show fell off after the first season. n2

He fell off school. n3

1. rơi khỏi một bề mặt / vị trí n

2. giảm xuống n1

Thường dùng với:

  • sales

  • prices

  • demand

  • numbers

  • production

  • interest

  • quality...

  • 3. giảm dần / giảm sút n2

  • Đặc biệt khi nói về sự quan tâm, chất lượng, mức độ hoạt động...

4. fall off something = rời khỏi / không còn duy trì? n3

Cần cẩn thận: fall off không phải cách tự nhiên để nói “bỏ học” hay “rời khỏi một tổ chức”.

8
New cards

get about

get about — phrasal verb

Độ phổ biến:
Thường gặp hơn trong Anh-Anh (British English).


1. get about = đi lại, di chuyển từ nơi này đến nơi khác

Đây là nghĩa phổ biến nhất.

Cấu trúc

get about

get about + by/in + phương tiện

Ví dụ:

Despite his age, he can still get about easily.
→ Dù lớn tuổi, ông ấy vẫn có thể đi lại dễ dàng.

How do you get about in the city?
→ Bạn đi lại trong thành phố bằng cách nào?

She gets about by bicycle.
→ Cô ấy đi lại bằng xe đạp.

Thường dùng cho:

  • người già

  • người bị thương

  • người khuyết tật

Ví dụ:

After the accident, he found it difficult to get about.
→ Sau tai nạn, anh ấy thấy việc đi lại trở nên khó khăn.


2. get about = lan truyền (tin tức, tin đồn...) Cấu trúc

News/Rumours get about

= được lan truyền từ người này sang người khác

Ví dụ:

News of their engagement soon got about.
→ Tin đính hôn của họ nhanh chóng lan truyền.

Rumours get about very quickly in a small town.
→ Tin đồn lan rất nhanh ở một thị trấn nhỏ.


3. get about = đi nhiều nơi, hoạt động rộng rãi

Ví dụ:

He travels a lot and really gets about.
→ Anh ấy đi đây đi đó rất nhiều.


So sánh với các phrasal verb dễ nhầmget around

(Mỹ-Anh dùng nhiều hơn)

He can still get around.
→ Ông ấy vẫn đi lại được.

Nghĩa gần như giống get about.

go around

Rumours are going around.
→ Tin đồn đang lan truyền.

get out and about

= ra ngoài và đi lại, hoạt động

She's feeling better and is out and about again.
→ Cô ấy khỏe hơn và lại ra ngoài đi lại được rồi.


🧠 Tóm tắtget about

  1. đi lại, di chuyển

He can still get about.

  1. (tin tức, tin đồn) lan truyền

The news got about quickly.

  1. đi nhiều nơi, hoạt động rộng

👉 Trong các kỳ thi tiếng Anh, nghĩa "đi lại, di chuyển""lan truyền (tin tức/tin đồn)" là hai nghĩa quan trọng nhất cần nhớ.

9
New cards

give away

give away — phrasal verb

Độ phổ biến: rất cao
Từ loại: phrasal verb
Quá khứ: gave away
PP: given away

give away có nhiều nghĩa, nhưng có 3 nghĩa cực kỳ phổ biến cần học.


1. give away = cho đi, tặng miễn phí

Đây là nghĩa phổ biến nhất.

Cấu trúc

give away + object

give + object + away

Ví dụ:

She gave away all her old clothes.

She gave all her old clothes away.

→ Cô ấy cho hết quần áo cũ của mình.

The company is giving away free samples.

→ Công ty đang phát mẫu miễn phí.

Collocations

  • give away money

  • give away books

  • give away clothes

  • give away food

  • give away free tickets


2. give away = tiết lộ, làm lộ bí mật Cấu trúc

give away a secret

give away information

give away the answer

Ví dụ:

Don't give away the ending of the movie.

→ Đừng tiết lộ cái kết của bộ phim.

He accidentally gave away our plan.

→ Anh ấy vô tình làm lộ kế hoạch của chúng tôi.

Rất hay gặp trong thi

give away a secret

give away confidential information

give away the answer


3. give away = để lộ, tố cáo ai đó/điều gì đó

Ở nghĩa này, không phải cố ý tiết lộ.

Một hành động, giọng nói, khuôn mặt... tự làm lộ sự thật.

Cấu trúc

Something gives somebody away

Ví dụ:

His accent gave him away.

→ Giọng của anh ấy làm lộ thân phận của anh ấy.

Her smile gave her away.

→ Nụ cười của cô ấy làm lộ cảm xúc của cô ấy.

The nervous look on his face gave him away.

→ Vẻ mặt lo lắng đã tố cáo anh ấy.

Đây là nghĩa rất hay xuất hiện trong truyện.


4. give away = trao cô dâu trong đám cưới

Nghĩa văn hóa.

Her father gave her away.

→ Cha cô ấy dẫn và trao cô dâu cho chú rể.

Khá phổ biến trong văn hóa phương Tây.


So sánh các nghĩa theo độ phổ biến

Nghĩa

Phổ biến

cho/tặng miễn phí

tiết lộ bí mật

làm lộ, tố cáo

trao cô dâu


Vị trí trong câu

Vì là phrasal verb tách được.

Danh từ

He gave away the books.

He gave the books away.

Đều đúng.

Đại từ

He gave them away.

He gave away them.

Đại từ phải đứng giữa.


🧠 Mẹo nhớ

Hãy nghĩ:

give away = cho cái gì đó rời khỏi tay mình

Từ ý này phát triển thành:

  • cho đi → tặng miễn phí

  • cho thông tin ra ngoài → tiết lộ

  • vô tình để lộ → làm lộ thân phận/cảm xúc

Ví dụ dễ nhớ nhất:

His accent gave him away.

Giọng nói đã làm lộ anh ấy.

Don't give away the answer.

Đừng tiết lộ đáp án.

She gave away all her old clothes.

Cô ấy cho hết quần áo cũ.

10
New cards

go after

The police went after the thief. a

She went after her dream.b

The media went after the politician. c

1. Đuổi theo a

2. Theo đuổi mục tiêu b

3. Nhắm vào, công kích c

→ theo đuổi để bắt được hoặc đạt được

11
New cards

keep on

He kept on running despite being tired.

= cứ tiếp tục làm gì

12
New cards

make up