1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
catch at
He caught at my hand as I fell.n1
She caught at the idea as a possible solution. n2
= chộp/vồ lấy ⭐⭐⭐⭐
= cố nắm lấy cơ hội/ý tưởng ⭐⭐
bring back
He brought the keys back. n1
This song brings back memories of my childhood. n2
The school decided to bring back uniforms. n3
The rescue team brought the climbers back safely.
= mang trả lại, đem trả lại ⭐⭐⭐⭐⭐ n1
= làm nhớ lại, gợi lại ký ức ⭐⭐⭐⭐⭐n2
= khôi phục, đưa trở lại ⭐⭐⭐⭐n3 + system/law/tradition/custom
= đưa ai đó trở lại nơi nào ⭐⭐⭐
come aboard
she come aboard as a manager
We came aboard the ship at dawn.
= lên tàu
= gia nhập một tổ chức/nhóm/công ty ⭐⭐⭐
do again
You need to do the exercise again.
I made a mistake. I'll do it again.
draw back
She drew back when the dog came toward her. n1
The company drew back from the project. n2
She drew back from the window. n1
= lùi lại / lùi ra xa ⭐⭐⭐⭐n1
= rút lui / rút khỏi một kế hoạch, hoạt động ⭐⭐⭐n2
drop off
Can you drop me off at the station?n1
Can you drop the documents off at my office? n2
The temperature dropped off sharply. n3
she dropped off on the sofa ( drop off to sleep trang trọng hơn )
1. ⭐⭐⭐⭐⭐ Đưa ai đến một nơi rồi rời đi (n1) drop sb off
2. ⭐⭐⭐⭐⭐ Để/đặt thứ gì ở một nơi (n2)
= mang một thứ đến một nơi và để nó ở đó
drop something off (at + place)
3. ⭐⭐⭐⭐⭐ Giảm / giảm xuống n3
4. ⭐⭐⭐⭐⭐ Ngủ thiếp đi/ ngủ gật
fall off
The cup fell off the table.n
He fell off his bike. n
Demand for the product has fallen off. n1
Interest in the show fell off after the first season. n2
He fell off school. n3
1. ⭐⭐⭐⭐⭐ rơi khỏi một bề mặt / vị trí n
2. ⭐⭐⭐⭐⭐ giảm xuống n1
Thường dùng với:
sales
prices
demand
numbers
production
interest
quality...
3. ⭐⭐⭐⭐ giảm dần / giảm sút n2
Đặc biệt khi nói về sự quan tâm, chất lượng, mức độ hoạt động...
4. ⭐⭐⭐ fall off something = rời khỏi / không còn duy trì? n3
Cần cẩn thận: fall off không phải cách tự nhiên để nói “bỏ học” hay “rời khỏi một tổ chức”.
get about
get about — phrasal verb
Độ phổ biến: ⭐⭐⭐
Thường gặp hơn trong Anh-Anh (British English).
1. get about = đi lại, di chuyển từ nơi này đến nơi khác ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Cấu trúc
get about
get about + by/in + phương tiện
Ví dụ:
Despite his age, he can still get about easily.
→ Dù lớn tuổi, ông ấy vẫn có thể đi lại dễ dàng.
How do you get about in the city?
→ Bạn đi lại trong thành phố bằng cách nào?
She gets about by bicycle.
→ Cô ấy đi lại bằng xe đạp.
Thường dùng cho:
người già
người bị thương
người khuyết tật
Ví dụ:
After the accident, he found it difficult to get about.
→ Sau tai nạn, anh ấy thấy việc đi lại trở nên khó khăn.
2. get about = lan truyền (tin tức, tin đồn...) ⭐⭐⭐⭐Cấu trúc
News/Rumours get about
= được lan truyền từ người này sang người khác
Ví dụ:
News of their engagement soon got about.
→ Tin đính hôn của họ nhanh chóng lan truyền.
Rumours get about very quickly in a small town.
→ Tin đồn lan rất nhanh ở một thị trấn nhỏ.
3. get about = đi nhiều nơi, hoạt động rộng rãi ⭐⭐⭐
Ví dụ:
He travels a lot and really gets about.
→ Anh ấy đi đây đi đó rất nhiều.
So sánh với các phrasal verb dễ nhầmget around
(Mỹ-Anh dùng nhiều hơn)
He can still get around.
→ Ông ấy vẫn đi lại được.
Nghĩa gần như giống get about.
go around
Rumours are going around.
→ Tin đồn đang lan truyền.
get out and about
= ra ngoài và đi lại, hoạt động
She's feeling better and is out and about again.
→ Cô ấy khỏe hơn và lại ra ngoài đi lại được rồi.
🧠 Tóm tắtget about
đi lại, di chuyển ⭐⭐⭐⭐⭐
He can still get about.
(tin tức, tin đồn) lan truyền ⭐⭐⭐⭐
The news got about quickly.
đi nhiều nơi, hoạt động rộng ⭐⭐⭐
👉 Trong các kỳ thi tiếng Anh, nghĩa "đi lại, di chuyển" và "lan truyền (tin tức/tin đồn)" là hai nghĩa quan trọng nhất cần nhớ.
give away
give away — phrasal verb ⭐⭐⭐⭐⭐
Độ phổ biến: rất cao
Từ loại: phrasal verb
Quá khứ: gave away
PP: given away
give away có nhiều nghĩa, nhưng có 3 nghĩa cực kỳ phổ biến cần học.
1. give away = cho đi, tặng miễn phí ⭐⭐⭐⭐⭐
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Cấu trúc
give away + object
give + object + away
Ví dụ:
She gave away all her old clothes.
She gave all her old clothes away.
→ Cô ấy cho hết quần áo cũ của mình.
The company is giving away free samples.
→ Công ty đang phát mẫu miễn phí.
Collocations
give away money
give away books
give away clothes
give away food
give away free tickets
2. give away = tiết lộ, làm lộ bí mật ⭐⭐⭐⭐⭐Cấu trúc
give away a secret
give away information
give away the answer
Ví dụ:
Don't give away the ending of the movie.
→ Đừng tiết lộ cái kết của bộ phim.
He accidentally gave away our plan.
→ Anh ấy vô tình làm lộ kế hoạch của chúng tôi.
Rất hay gặp trong thi
give away a secret
give away confidential information
give away the answer
3. give away = để lộ, tố cáo ai đó/điều gì đó ⭐⭐⭐⭐⭐
Ở nghĩa này, không phải cố ý tiết lộ.
Một hành động, giọng nói, khuôn mặt... tự làm lộ sự thật.
Cấu trúc
Something gives somebody away
Ví dụ:
His accent gave him away.
→ Giọng của anh ấy làm lộ thân phận của anh ấy.
Her smile gave her away.
→ Nụ cười của cô ấy làm lộ cảm xúc của cô ấy.
The nervous look on his face gave him away.
→ Vẻ mặt lo lắng đã tố cáo anh ấy.
Đây là nghĩa rất hay xuất hiện trong truyện.
4. give away = trao cô dâu trong đám cưới ⭐⭐⭐
Nghĩa văn hóa.
Her father gave her away.
→ Cha cô ấy dẫn và trao cô dâu cho chú rể.
Khá phổ biến trong văn hóa phương Tây.
So sánh các nghĩa theo độ phổ biến
Nghĩa | Phổ biến |
|---|---|
cho/tặng miễn phí | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
tiết lộ bí mật | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
làm lộ, tố cáo | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
trao cô dâu | ⭐⭐⭐ |
Vị trí trong câu
Vì là phrasal verb tách được.
Danh từ
He gave away the books.
He gave the books away.
Đều đúng.
Đại từ
He gave them away. ✅
He gave away them. ❌
Đại từ phải đứng giữa.
🧠 Mẹo nhớ
Hãy nghĩ:
give away = cho cái gì đó rời khỏi tay mình
Từ ý này phát triển thành:
cho đi → tặng miễn phí
cho thông tin ra ngoài → tiết lộ
vô tình để lộ → làm lộ thân phận/cảm xúc
Ví dụ dễ nhớ nhất:
His accent gave him away.
Giọng nói đã làm lộ anh ấy.
Don't give away the answer.
Đừng tiết lộ đáp án.
She gave away all her old clothes.
Cô ấy cho hết quần áo cũ.
go after
The police went after the thief. a
She went after her dream.b
The media went after the politician. c
1. Đuổi theo ⭐⭐⭐⭐⭐ a
2. Theo đuổi mục tiêu ⭐⭐⭐⭐⭐ b
3. Nhắm vào, công kích ⭐⭐⭐⭐ c
→ theo đuổi để bắt được hoặc đạt được
keep on
He kept on running despite being tired.
= cứ tiếp tục làm gì ⭐⭐⭐⭐⭐
make up