1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take control of sth
Thực hiện sự kiểm soát
Have control of sth
Có sự kiểm soát
In control
Trong sự kiểm soát
Out of control
Mất sự kiểm soát
Have an effect on sth/sb
Có sự ảnh hưởng lên…
Take effect
Có ảnh hưởng; có hiệu lực
In the end
Cuối cùng, rốt cuộc
At the end of
Kết thúc…
Come to an end
Đến giai đoạn kết thúc
Come to the end of
Đến sự kết thúc của
Reach the end of
Đến sự kết thúc của
Happy ending
Kết thúc vui vẻ
On the floor
Trên sàn nhà
On the ground/first/second floor
Trên tầng trệt/tầng một/tầng hai
Make a fuss about sth/doing
Làm ầm ĩ về việc gì đó
Cause a fuss about sth/doing
Gây sự ầm ĩ
(for) as long as
Miễn là
For a long time
Một thời gian dài
Take a long time (to do)
Tốn một thời gian dài
Long to do
Rất lâu để làm
Long for sth (to do)
Rất lâu để làm gì đó
Have a look at sb/sth
Nhìn vào…
Take a look at sb/sth
Nhìn vào…
Look like sth/sb
Trông giống cái gì đó, ai đó
Look at sth/sb
Nhìn vào…
Look for sth/sb
Tìm kiếm
Make a mess of sth
Làm bừa bộn
In a mess
Trong sự bừa bộn
Have responsibility for sth/doing
Có trách nhiệm về
Take responsibility for sth/doing
Nhận trách nhiệm về
Take a shower
Tắm
Have a shower
Tắm
A rain shower
Mưa rào
A light shower of rain
Mưa rào nhỏ
A heavy shower of rain
Mưa rào lớn
Caught sight of
Thoáng thấy
Lose sight of
Mất dấu
In sight of sth
Có thể nhìn, trong tầm nhìn
At first sight
Ở cái nhìn đầu tiên
A waste of time
Một sự lãng phí thời gian
Waste your time
Lãng phí thời gian của bạn
Industrial waste
Chất thải công nghiệp
Household waste
Chất thải sinh hoạt
Under the weather
Cảm thấy bệnh/không khỏe
All over the world
Khắp thế giới
Around the world
Vòng quanh thế giới
Throughout the world
Khắp thế giới
The whole world
Toàn thế giới
In the world
Trên thế giới
World record
Kỷ lục thế giới