Lesson3 Unit3 linking verb

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

LINKING VERB ( nối câu, Không thực hiện hành động, 2 đt với nhau k cần nối) • Thay thế cho to be • Dộng từ duy nhất đi với tính từ • Diễn tả: trạng thái, tính chất, cảm xúc S + linkingverb + ADJ/ N(hiếm) V3 : Do you + V1 + To + V2 ( Do you want to drink) • Yes, I do • No, I don’t V4: What do you + V1 + V2 ( What do you like to Do) • I + V1 + to + V2 V1: Want, like, love, need, hate, try, intend, expect

Last updated 5:25 PM on 10/29/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

Be

thì, là, ở

2
New cards

Become

trở thành, trở nên

3
New cards

Seem

(v) có vẻ như, dường như

4
New cards

Sound

nghe có vẻ

5
New cards

Smell

v., n ngửi như là, có mùi

6
New cards

Taste

n., v. nếm như là, có vị

7
New cards

Get

trở nên

8
New cards

Look

nhìn như là, trông có vẻ

9
New cards

Feel

cảm thấy

10
New cards

hate to

V1ghét;

11
New cards

Have to

V1 Phải , phải làm gì

12
New cards

Try to

V1 Cố gắng để

13
New cards

intend to

V1 dự định

14
New cards

expect to

V1 mong chờ, mong đợi