N3 TU VUNG

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

Last updated 2:57 PM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

冗談

冗談を言ったら彼女が本気にした

じょうだん

2
New cards

思い出

ピクニックに行ったのはいい思い出だ

おもいだ

3
New cards

興味

私は歴史に興味があります

きょうみ

4
New cards

趣味

しゅみ

5
New cards

体重

たいじゅう

6
New cards

身長

しんちょう

7
New cards

引越

ひっこし

8
New cards

徹夜

てつや

9
New cards

貯金

ちょきん

10
New cards

注文

ちゅうもん

11
New cards

整理

せいり

12
New cards

準備

じゅんび

13
New cards

成功/失敗

せいこう/しっぱい

14
New cards

計画

けいかく

15
New cards

計算

けいさん

16
New cards

化粧

trang diem

けしょう

17
New cards

遅刻

ちこく

18
New cards

欠席

けっせき

19
New cards

出席

しゅっせき

20
New cards

参加

さんか

21
New cards

帰宅

きたく

22
New cards

帰省

きせい

23
New cards

帰国

きこく

24
New cards

観光

quang canh

かんこう

25
New cards

休憩

きゅうけい

26
New cards

面接

めんせつ

27
New cards

給料

きゅうりょう

28
New cards

学歴

がくれき

29
New cards

通勤

つうきん

30
New cards

生活

せいかつ

31
New cards

残業

ざんぎょう

32
New cards

失業

しつぎょう

33
New cards

退職

たいしょく

34
New cards

就職

しゅうしょく

35
New cards

進学

しんがく

36
New cards

合格 

thi do

ごうかく

37
New cards

故郷

co huong

こきょう

38
New cards

出 身

しゅっしん

39
New cards

生年月日

せいねんがっび

40
New cards

なか

41
New cards

友人

ゆうじん

42
New cards

相手

あいて

43
New cards

上司

じょうし

44
New cards

後輩

こうはい

45
New cards

先輩

せんぱい

46
New cards

目上

めうえ

47
New cards

高齢

こうれい

48
New cards

とし

49
New cards

目的

もくてき

50
New cards

約束

やくそく

51
New cards

遠慮

えんりょ

52
New cards

我慢

がまん

53
New cards

迷惑

めいわく

54
New cards

希望

hy vong

きぼう

55
New cards

ゆめ

56
New cards

賛成

さんせい

57
New cards

反対

はんたい

58
New cards

想像

想像と現実は違う (_と げんじつ は ちがう)

“Tưởng tượng và hiện thực là khác nhau

そ う ぞ う

59
New cards

努力

一生懸命、努力をする (いっしょうけんめい_)

Cố gắng hết sức, nỗ lực

ど り ょ く

60
New cards

太陽

たいよう

61
New cards

地球

Trái đất

ちきゅう

62
New cards

温度

温度を測る (_を はかる)

“Đo nhiệt độ”

おんど

63
New cards

湿度

今日は湿度が90%で蒸し暑い (_きゅうじゅっパーセント で むしあつい)

Hôm nay độ ẩm là 90% nên oi bức.”

しつど

64
New cards

湿気

湿気が多い

Độ ẩm cao

し っ け

65
New cards

梅雨

6月から7月は梅雨の時期だ(_じき だ)

“Từ tháng 6 đến tháng 7 là mùa mưa.

つ ゆ

66
New cards

かび

梅雨の時期はかびが生えやすい (_はえやすい)

“Vào mùa mưa thì nấm mốc dễ phát triển.”

nấm mốc

67
New cards

暖房

寒いので暖房をつける

だんぼう

68
New cards

冷房

hệ thống lạnh

れいぼう

69
New cards

果物の皮をむく

かわ

70
New cards

ビール缶を捨てる(_すてる)

“Vứt lon bia”

かん

71
New cards

記事

この記事によると、日本に住む外国人が増えているそうだ

この記事によると、にほん に すむ がいこくじん が ふえている そうだ

Theo bài báo này, số người nước ngoài sống ở Nhật đang tăng lên.”

きじ

72
New cards

画面

màn hình

がめん

73
New cards

番組

chương trình tivi

ばんぐみ

74
New cards

警察

財布を拾ったので、警察に届けた( さいふ を ひろった ので、_に とどけた)

“Vì nhặt được ví nên tôi đã đem nộp cho cảnh sát.”

けいさつ

75
New cards

犯人

事件の犯人を捕まえる (_を つかまえる)

“Bắt thủ phạm của vụ án”

はんにん

76
New cards

作品

文学作品

“Tác phẩm văn học”

さくひん

77
New cards

小銭

tiền lẻ

こぜに

78
New cards

お札

tiền giấy

おさつ

79
New cards

制服

日本の中学校には制服のある学校が多い

Ở các trường trung học cơ sở ở Nhật, có nhiều trường có đồng phục.

せいふく

80
New cards

洗剤

洗剤で食器を洗う (で しょっき を あらう)

“Rửa bát bằng chất tẩy rửa (nước rửa chén)”

せんざい

81
New cards

靴の底に穴が空く(_に あな が あく)

“Đế giày bị thủng”

そこ

82
New cards

寺にまいる

thăm chùa

てら

83
New cards

高速道路

うちの前を高速道路が走っている

“Có đường cao tốc chạy ngang trước nhà tôi.”

こうそくどうろ

84
New cards

坂を上る( _のぼる)

“Leo dốc”

さか

85
New cards

書類に判を押す (しょるい に _を おす)

“Đóng dấu vào giấy tờ”

はん

86
New cards

免許

運転免許をとる

“Lấy bằng lái xe”

めんきょ

87
New cards

最初

最初にひらがなを、次にカタカナを勉強しました

đầu tiên

さいしょ

88
New cards

最後

最後の出勤日に花束をもらった (_ しゅっきんび に はなたば を もらった)

“Tôi đã được tặng một bó hoa vào ngày đi làm cuối cùng.”

さいご

89
New cards

種類

形容詞は2種類ある (けいようし は にしゅるい ある)

“Tính từ có 2 loại.”

しゅるい

90
New cards

性格

あの人は性格がいいので、みんなに 好かれている

Người đó có tính cách tốt nên được mọi người yêu thích.”

せいかく

91
New cards

性質

この布は燃えにくい性質を持っている( この ぬの は もえにくい _ を もっている)

“Loại vải này có tính chất khó cháy.”

せいしつ

92
New cards

順番

大きい商品から順番に並べる。(おおきい しょうひん から _ に ならべる)

“Sắp xếp theo thứ tự từ sản phẩm lớn.”

じゅんばん

93
New cards

次は私の番だ

ばん

94
New cards

方法

いい方法を探す

tìm cách tốt

ほうほう

95
New cards

製品

電気製品・家電製品

かでん_

でんき_

せいひん

96
New cards

値上がり

食品の値上がり (しょくひん の_)

“Sự tăng giá thực phẩm”

ねあがり

97
New cards

生の魚

なま