vocab bài 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

いきます

đi

2
New cards

きます

đến

3
New cards

かえります

về

4
New cards

ひこうき

máy bay

5
New cards

ふね

thuyền

6
New cards

でんしゃ

tàu điện

7
New cards

ちかてつ

tàu điện ngầm

8
New cards

バス

bus

9
New cards

タクシー

taxi

10
New cards

じてんしゃ

xe đạp

11
New cards

あるいて

đi bộ

12
New cards

ともだち

bạn bè

13
New cards

かぞく

gia đình

14
New cards

ひとりで

một mình

15
New cards

せんしゅう

tuần trước

16
New cards

こんしゅう

tuần này

17
New cards

らいしゅう

tuần sau

18
New cards

きょねん

năm ngoái

19
New cards

ことし

năm nay

20
New cards

らいねん

sang năm

21
New cards

せんげつ

tháng trước

22
New cards

こんげつ

tháng này

23
New cards

らいげつ

tháng sau

24
New cards

ついたち

ngày 1

25
New cards

ふつか

ngày 2

26
New cards

みっか

ngày 3

27
New cards

よっか

ngày 4

28
New cards

いつか

ngày 5

29
New cards

むいか

ngày 6

30
New cards

なのか

ngày 7

31
New cards

ようか

ngày 8

32
New cards

ここのか

ngày 9

33
New cards

とおか

ngày 10

34
New cards

はつか

ngày 20

35
New cards

たんじょうび

sinh nhật

36
New cards

きゅうこう

tàu tốc hành

37
New cards

とっきゅう

tàu tốc hành đặc biệt

38
New cards

じゅうよっか

ngày 14

39
New cards

じゅうしちにち

ngày 17

40
New cards

じゅうくにち

ngày 19

41
New cards

にじゅうよっか

ngày 24

42
New cards

にじゅうしちにち

ngày 27

43
New cards

にじゅうくにち

ngày 29

44
New cards

にち

ngày

45
New cards

がつ

tháng

46
New cards

しがつ

tháng 4

47
New cards

しちがつ

tháng 7

48
New cards

くがつ

tháng 9

49
New cards

ねん

năm