1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
いきます
đi
きます
đến
かえります
về
ひこうき
máy bay
ふね
thuyền
でんしゃ
tàu điện
ちかてつ
tàu điện ngầm
バス
bus
タクシー
taxi
じてんしゃ
xe đạp
あるいて
đi bộ
ともだち
bạn bè
かぞく
gia đình
ひとりで
một mình
せんしゅう
tuần trước
こんしゅう
tuần này
らいしゅう
tuần sau
きょねん
năm ngoái
ことし
năm nay
らいねん
sang năm
せんげつ
tháng trước
こんげつ
tháng này
らいげつ
tháng sau
ついたち
ngày 1
ふつか
ngày 2
みっか
ngày 3
よっか
ngày 4
いつか
ngày 5
むいか
ngày 6
なのか
ngày 7
ようか
ngày 8
ここのか
ngày 9
とおか
ngày 10
はつか
ngày 20
たんじょうび
sinh nhật
きゅうこう
tàu tốc hành
とっきゅう
tàu tốc hành đặc biệt
じゅうよっか
ngày 14
じゅうしちにち
ngày 17
じゅうくにち
ngày 19
にじゅうよっか
ngày 24
にじゅうしちにち
ngày 27
にじゅうくにち
ngày 29
にち
ngày
がつ
tháng
しがつ
tháng 4
しちがつ
tháng 7
くがつ
tháng 9
ねん
năm