1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Completely
adv. hoàn toàn, trọn vẹn= totally
Refuse
v. từ chối
Temporarily
adv. tạm thời, nhất thời
Bulk
adj. lớn nhiều
Short
adj. ngắn, thiếu, không đủ
Cost
n. giá, chi phí
Selection
n. sự chọn lựa
Order
v. đặt hàng, yêu cầu
Provide
v. cung cấp, dự phòng
Contact
v. liên lạc, liên hệ= get in touch with
Supply
v. cung cấp, trang bị
Discount
n. sự giảm, tiền chiết khấu
Acquisition
n. sự tiếp nhận, sự mua lại,; vật mua được
Assure
v. đảm bảo, cam đoan
Subject
adj. dễ bị, khó tránh khỏi; lệ thuộc, tuỳ theo, phải chịu
Seek
v. tìm kiếm, theo đuổi
Satisfactory
adj. vừa llòng, thoả mãn, thoả đáng
Unable
adj. không thể, không có khả năng
Payment
n. việc trả tiền, khoản thanh toán
bargain
n. sự mặc cả, món hời
Affordability
n. tính hợp lý về giá cả, khả năng chi trả
Represent
v. đại diện, tiêu biểu cho
Dealer
n. người buôn bán, lái buôn
Inventory
n. hàng tồn kho
Commercial
adj. (thuộc thương mại)
Invoice
n. hoá đơn
Move
v. chuyển động, di chuyển= transfer
Distribute
v. phân phối/ phân phát
Confirmation
n. sự xác nhân, sự thừa nhận
Stock
n. kho hàng, nguồn hàng, cổ phần
Rating
n. sự đánh gia, thứ bậc
Encompass
v. bao quanh, bao gồm
Finalize
v. hoàn thành, thông qua lần cuối
Market
n. thị trường
Retail
n. sự bán lẻ, việc bán lẻ
Commodity
n. hàng hoá, mặt hàng
Quote
n. báo giá
Consignment
n. người gửi hàng, sự ký gửi( để bán)