Thẻ ghi nhớ: TOPIC 13: TRADING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:49 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Completely

adv. hoàn toàn, trọn vẹn= totally

2
New cards

Refuse

v. từ chối

3
New cards

Temporarily

adv. tạm thời, nhất thời

4
New cards

Bulk

adj. lớn nhiều

5
New cards

Short

adj. ngắn, thiếu, không đủ

6
New cards

Cost

n. giá, chi phí

7
New cards

Selection

n. sự chọn lựa

8
New cards

Order

v. đặt hàng, yêu cầu

9
New cards

Provide

v. cung cấp, dự phòng

10
New cards

Contact

v. liên lạc, liên hệ= get in touch with

11
New cards

Supply

v. cung cấp, trang bị

12
New cards

Discount

n. sự giảm, tiền chiết khấu

13
New cards

Acquisition

n. sự tiếp nhận, sự mua lại,; vật mua được

14
New cards

Assure

v. đảm bảo, cam đoan

15
New cards

Subject

adj. dễ bị, khó tránh khỏi; lệ thuộc, tuỳ theo, phải chịu

16
New cards

Seek

v. tìm kiếm, theo đuổi

17
New cards

Satisfactory

adj. vừa llòng, thoả mãn, thoả đáng

18
New cards

Unable

adj. không thể, không có khả năng

19
New cards

Payment

n. việc trả tiền, khoản thanh toán

20
New cards

bargain

n. sự mặc cả, món hời

21
New cards

Affordability

n. tính hợp lý về giá cả, khả năng chi trả

22
New cards

Represent

v. đại diện, tiêu biểu cho

23
New cards

Dealer

n. người buôn bán, lái buôn

24
New cards

Inventory

n. hàng tồn kho

25
New cards

Commercial

adj. (thuộc thương mại)

26
New cards

Invoice

n. hoá đơn

27
New cards

Move

v. chuyển động, di chuyển= transfer

28
New cards

Distribute

v. phân phối/ phân phát

29
New cards

Confirmation

n. sự xác nhân, sự thừa nhận

30
New cards

Stock

n. kho hàng, nguồn hàng, cổ phần

31
New cards

Rating

n. sự đánh gia, thứ bậc

32
New cards

Encompass

v. bao quanh, bao gồm

33
New cards

Finalize

v. hoàn thành, thông qua lần cuối

34
New cards

Market

n. thị trường

35
New cards

Retail

n. sự bán lẻ, việc bán lẻ

36
New cards

Commodity

n. hàng hoá, mặt hàng

37
New cards

Quote

n. báo giá

38
New cards

Consignment

n. người gửi hàng, sự ký gửi( để bán)